Cơ cấu nợ là quá trình điều chỉnh lại các điều khoản của khoản vay giữa bên cho vay và bên đi vay nhằm hỗ trợ khách hàng gặp khó khăn tài chính tạm thời. Hoạt động này giúp doanh nghiệp và cá nhân duy trì dòng tiền, tránh rơi vào tình trạng nợ xấu và đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia (Thông tư 02/2023/TT-NHNN).
Đặc điểm của cơ cấu nợ bao gồm tính linh hoạt trong việc kéo dài thời hạn trả nợ, điều chỉnh kỳ hạn hoặc miễn giảm lãi suất dựa trên đánh giá thực tế về khả năng phục hồi. Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ bảo vệ tài sản của bên đi vay mà còn giúp tổ chức tín dụng giảm thiểu rủi ro trích lập dự phòng rủi ro nợ xấu (PwC Việt Nam, 2023).
Quy trình cơ cấu nợ được phân loại và thực hiện dựa trên các quy định chặt chẽ của pháp luật và chính sách nội bộ của từng ngân hàng. Việc nắm vững quy trình từ khâu thẩm định hồ sơ, đánh giá phương án kinh doanh đến ký kết phụ lục hợp đồng giúp các thực thể tối ưu hóa cấu trúc vốn và nhanh chóng khôi phục hoạt động sản xuất kinh doanh.
Phương pháp thực hiện cơ cấu nợ là sự kết hợp giữa kỹ thuật giãn nợ, đảo nợ hợp pháp và chuyển đổi vốn vay. Lựa chọn phương pháp phù hợp đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường tài chính và khả năng dự báo dòng tiền chính xác để đảm bảo các điều khoản mới thực sự mang lại giá trị bền vững cho cả hai bên (World Bank, 2022).
1. Cơ cấu nợ là gì?

Ảnh trên: Cơ cấu nợ là gì ?
Cơ cấu nợ là hoạt động tổ chức tín dụng điều chỉnh kỳ hạn trả nợ hoặc gia hạn nợ cho khách hàng gặp khó khăn về tài chính (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2024).
Theo định nghĩa chuyên môn từ Deloitte (2023), cơ cấu lại thời hạn trả nợ là một nghiệp vụ tài chính nhằm thay đổi lịch trình trả gốc và lãi ban đầu. Mục tiêu cốt lõi là giúp bên đi vay có thêm thời gian để cân đối nguồn thu mà không bị chuyển nhóm nợ sang nhóm rủi ro cao hơn.
Giảm áp lực dòng tiền xuống 40-60% trong ngắn hạn, nếu thực thể áp dụng biện pháp kéo dài thời hạn trả gốc (KPMG, 2022). Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích sâu hơn về các tiêu chí phân loại hoạt động này.
2. Các hình thức cơ cấu nợ phổ biến hiện nay
Có 2 hình thức cơ cấu nợ chính bao gồm điều chỉnh kỳ hạn trả nợ và gia hạn thời hạn trả nợ (Thông tư 01/2020/TT-NHNN).
– Điều chỉnh kỳ hạn trả nợ: Là việc thay đổi các kỳ hạn trả nợ gốc/lãi trong phạm vi thời hạn cho vay đã thỏa thuận ban đầu.
– Gia hạn nợ: Là việc kéo dài thời hạn trả nợ vượt quá thời hạn cho vay đã cam kết trong hợp đồng tín dụng.
Hoạt động cơ cấu nợ được triển khai nhằm đảm bảo tính thanh khoản cho nền kinh tế. Tìm hiểu về điều kiện để được cơ cấu nợ là bước quan trọng tiếp theo cho mọi khách hàng vay vốn.
3. Điều kiện để khách hàng được chấp thuận cơ cấu nợ?
Khách hàng được cơ cấu nợ khi chứng minh được khó khăn tài chính là khách quan và có phương án trả nợ khả thi sau khi cơ cấu (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 2024).
Theo quy định tại Thông tư 02/2023/TT-NHNN, tổ chức tín dụng xem xét cơ cấu nợ cho các khoản vay đáp ứng:

Ảnh trên: Thông tư 02/2023/TT-NHNN
1. Phát sinh nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi trong khoảng thời gian quy định của pháp luật.
2. Khách hàng không có khả năng trả nợ đúng hạn do doanh thu, thu nhập sụt giảm.
3. Tổ chức tín dụng đánh giá khách hàng có khả năng trả nợ đầy đủ theo thời hạn mới.
Tỷ lệ chấp thuận cơ cấu nợ đạt 75% đối với các doanh nghiệp có tài sản đảm bảo đầy đủ (BIDV, 2023). Sau khi hiểu điều kiện, việc nắm rõ quy trình thực hiện là vô cùng cần thiết.
4. Quy trình thực hiện cơ cấu lại thời hạn trả nợ tại ngân hàng
Quy trình cơ cấu nợ bao gồm 5 bước: Nộp hồ sơ, Thẩm định, Phê duyệt, Ký kết phụ lục và Giám sát trả nợ (Vietcombank, 2024).
Để thực hiện cơ cấu nợ, khách hàng cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh nguồn thu bị ảnh hưởng. Sau đó, bộ phận quản trị rủi ro của ngân hàng sẽ đánh giá tính xác thực của thông tin.
– Bước 1: Khách hàng gửi văn bản đề nghị kèm phương án tài chính mới.
– Bước 2: Ngân hàng kiểm tra thực tế hoạt động kinh doanh.
– Bước 3: Hội đồng tín dụng phê duyệt dựa trên báo cáo thẩm định.
Giảm 50% thời gian xử lý hồ sơ, nếu khách hàng cung cấp đầy đủ báo cáo thuế và sao kê dòng tiền minh bạch (Techcombank, 2023). Một yếu tố quan trọng khác là sự khác biệt giữa cơ cấu nợ và nợ xấu.
5. Cơ cấu nợ khác gì so với nợ xấu?

Ảnh trên: Nợ xấu
Cơ cấu nợ là biện pháp ngăn chặn nợ xấu bằng cách điều chỉnh lịch trả nợ khi khoản nợ vẫn nằm trong nhóm nợ tiêu chuẩn (Standard & Poor’s, 2023).
| Tiêu chí | Cơ cấu nợ | Nợ xấu |
|---|---|---|
| Nhóm nợ | Thường giữ nguyên nhóm 1 hoặc nhóm 2 | Thuộc nhóm 3, 4, 5 (nợ dưới tiêu chuẩn) |
| Lịch trả nợ | Được thiết lập lại theo thỏa thuận mới | Bị quá hạn và vi phạm hợp đồng |
| Tác động tín dụng | Hạn chế ảnh hưởng đến điểm tín dụng | Làm giảm nghiêm trọng điểm tín dụng |
Cơ cấu nợ giúp doanh nghiệp duy trì hạn mức tín dụng tại các tổ chức khác. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu rõ sức khỏe tài chính và cơ cấu nợ của doanh nghiệp trên sàn chứng khoán là chìa khóa để tránh rủi ro.
Trong bối cảnh thị trường tài chính biến động, nếu bạn là nhà đầu tư mới chưa biết bắt đầu từ đâu hoặc đang loay hoay với danh mục thua lỗ, việc có một người dẫn đường am hiểu chuyên sâu là vô cùng quan trọng. Casin không chỉ đơn thuần là đơn vị cung cấp thông tin, mà còn là người đồng hành giúp bạn xây dựng chiến lược đầu tư cá nhân hóa, bảo vệ vốn và tối ưu hóa lợi nhuận bền vững. Khác với những môi giới chạy theo doanh số, đội ngũ chuyên gia tại đây tập trung vào việc phân tích nội tại doanh nghiệp và quản trị rủi ro để mang lại sự an tâm tuyệt đối cho tài sản của bạn.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
6. Tác động của cơ cấu nợ đối với doanh nghiệp và nền kinh tế
Cơ cấu nợ giúp doanh nghiệp tránh phá sản và giảm áp lực trích lập dự phòng cho hệ thống ngân hàng (IMF, 2023).
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2022), việc cơ cấu nợ kịp thời giúp duy trì 80% hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong thời kỳ khủng hoảng.
– Đối với doanh nghiệp: Giảm chi phí tài chính tức thời, giữ vững uy tín trên thị trường.
– Đối với nền kinh tế: Ngăn chặn hiệu ứng domino của việc đứt gãy chuỗi cung ứng do phá sản hàng loạt.
Gia tăng 20% khả năng phục hồi sau 12 tháng, nếu doanh nghiệp kết hợp cơ cấu nợ với cắt giảm chi phí vận hành (Harvard Business Review, 2022). Vậy có những phương pháp kỹ thuật nào để cơ cấu nợ hiệu quả?
7. Các phương pháp kỹ thuật trong cơ cấu nợ bền vững
Phương pháp cơ cấu nợ hiệu quả bao gồm giãn nợ gốc, miễn giảm lãi suất và chuyển đổi nợ thành vốn góp (PwC, 2023).
– Giãn nợ (Debt Forbearance): Tạm dừng trả nợ trong một khoảng thời gian ngắn để tích lũy dòng tiền.
– Miễn giảm lãi suất: Ngân hàng giảm một phần lãi suất vay để chia sẻ khó khăn với khách hàng.
– Chuyển đổi nợ (Debt-to-Equity Swap): Chủ nợ trở thành cổ đông của doanh nghiệp, giúp xóa bỏ hoàn toàn nghĩa vụ trả nợ gốc.

Ảnh trên: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E)
Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) giảm xuống mức an toàn (<1.5), nếu doanh nghiệp thực hiện thành công chuyển đổi nợ thành cổ phần (Forbes, 2023). Tiếp sau đây là một số lưu ý quan trọng để tránh sai lầm khi thực hiện.
8. Những lưu ý quan trọng khi đề nghị cơ cấu nợ
Khách hàng cần trung thực về số liệu tài chính và chủ động liên hệ với ngân hàng trước khi khoản nợ bị quá hạn (HSBC, 2024).
Theo khuyến nghị từ chuyên gia tài chính tại Đại học Kinh tế Quốc dân (2023), việc để nợ quá hạn rồi mới xin cơ cấu sẽ khiến hồ sơ bị đánh giá thấp về độ tin cậy.
– Luôn chuẩn bị báo cáo dòng tiền dự kiến trong 12-24 tháng tới.
– Minh bạch các khoản nợ tại các tổ chức tín dụng khác (thông tin CIC).
Tăng 30% cơ hội được phê duyệt, nếu khách hàng có lịch sử trả nợ tốt trước khi gặp sự cố khách quan (VIB, 2023). Phần tiếp theo sẽ là những câu hỏi thực tế mà người dùng thường gặp.
9. 10 câu hỏi thường gặp về cơ cấu nợ
1. Cơ cấu nợ có bị nợ xấu không?
Không, nếu được cơ cấu theo Thông tư 02/2023/TT-NHNN, khoản nợ được giữ nguyên nhóm nợ tiêu chuẩn (Nhóm 1).

Ảnh trên: Nợ tiêu chuẩn nhóm 1
2. Cơ cấu nợ được bao nhiêu lần?
Thông thường là 1 lần cho một hợp đồng tín dụng, trừ các trường hợp đặc biệt theo chỉ đạo của Chính phủ (BIDV, 2023).
3. Có phải mất phí khi làm thủ tục cơ cấu nợ không?
Ngân hàng không thu phí cơ cấu nợ, nhưng khách hàng có thể phát sinh chi phí thẩm định tài sản (Vietinbank, 2024).
4. Cơ cấu nợ có áp dụng cho vay tiêu dùng không?
Có, các khoản vay tiêu dùng đáp ứng điều kiện khó khăn khách quan vẫn được xem xét cơ cấu (FE Credit, 2023).
5. Thời gian gia hạn nợ tối đa là bao lâu?
Thời gian gia hạn không vượt quá 12 tháng kể từ ngày đến hạn của khoản nợ được cơ cấu (Thông tư 02/2023/TT-NHNN).
6. Cơ cấu nợ có ảnh hưởng đến việc vay vốn sau này không?
Ảnh hưởng không đáng kể nếu khách hàng thực hiện đúng cam kết trả nợ theo lịch mới (Standard Chartered, 2023).
7. Doanh nghiệp lỗ có được cơ cấu nợ không?
Có, nếu doanh nghiệp chứng minh được lỗ chỉ là tạm thời và có kế hoạch kinh doanh khả thi để bù đắp (UOB, 2024).
8. Ngân hàng có bắt buộc phải cơ cấu nợ cho khách hàng không?
Không, việc cơ cấu nợ là quyền chủ động của ngân hàng dựa trên đánh giá rủi ro và khả năng của khách hàng.
9. Sự khác nhau giữa cơ cấu nợ và đảo nợ là gì?

Ảnh trên: Đảo nợ
Cơ cấu nợ là thay đổi điều khoản cũ, còn đảo nợ là dùng khoản vay mới để trả nợ cũ (thường bị hạn chế).
10. Làm gì nếu ngân hàng từ chối cơ cấu nợ?
Khách hàng nên rà soát lại phương án trả nợ, tìm kiếm nguồn vốn thay thế hoặc thanh lý tài sản để trả nợ.
10. Kết luận
Cơ cấu nợ là một “phao cứu sinh” quan trọng giúp các thực thể kinh tế vượt qua giai đoạn thắt chặt tài chính mà không làm tổn hại đến uy tín tín dụng dài hạn. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tình thế nhằm mua thêm thời gian. Để phát triển bền vững, doanh nghiệp và cá nhân cần tập trung vào việc cải thiện hiệu quả hoạt động, tối ưu hóa cấu trúc vốn và luôn có các kịch bản dự phòng cho rủi ro dòng tiền. Một chiến lược cơ cấu nợ thông minh, minh bạch và đúng thời điểm chính là nền tảng để khôi phục sức mạnh tài chính và đón đầu các cơ hội tăng trưởng mới trong tương lai.