bởi Nguyễn Tiến Dũng | Th5 31, 2025 | Chứng Khoán Cơ Bản
CAPEX, viết tắt của Capital Expenditure, là chi phí vốn mà một doanh nghiệp sử dụng để mua, duy trì hoặc nâng cấp các tài sản vật chất dài hạn như nhà xưởng, máy móc, thiết bị hoặc công nghệ. Khoản chi này không được tính toàn bộ vào chi phí hoạt động trong kỳ mà được vốn hóa và khấu hao dần trong suốt vòng đời hữu ích của tài sản (Nguồn: Corporate Finance Institute, 2023).
Việc phân loại CAPEX giúp nhà đầu tư hiểu rõ mục đích đằng sau các quyết định chi tiêu của doanh nghiệp, qua đó đánh giá được chiến lược dài hạn. CAPEX thường được chia thành hai nhóm chính: chi phí để duy trì hoạt động hiện tại và chi phí để mở rộng, tạo ra tăng trưởng trong tương lai.
Công thức tính CAPEX không luôn được trình bày rõ ràng trên báo cáo tài chính và đòi hỏi nhà đầu tư phải phân tích sâu hơn. Việc tính toán chỉ số này thường dựa trên dữ liệu từ bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cụ thể là thông qua sự thay đổi của tài sản cố định và chi phí khấu hao.
Tầm quan trọng của CAPEX nằm ở việc nó là một chỉ báo cốt lõi về sức khỏe tài chính và định hướng tương lai của một công ty. Phân tích CAPEX giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh, tiềm năng tăng trưởng doanh thu và khả năng tạo ra dòng tiền tự do trong dài hạn.
1. CAPEX là gì?

Ảnh trên: CAPEX là gì?
CAPEX (Capital Expenditure) hay Chi phí vốn, là khoản tiền mà một công ty chi ra để mua, nâng cấp và duy trì các tài sản vật chất như nhà xưởng, tòa nhà, công nghệ hoặc thiết bị. Các khoản đầu tư này có mục đích sử dụng lâu dài, thường là trên một năm, nhằm mở rộng hoặc cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (Nguồn: Investopedia, 2024).
Không giống như chi phí hoạt động (OPEX) được khấu trừ hoàn toàn vào lợi nhuận trong kỳ kế toán, CAPEX được vốn hóa. Điều này có nghĩa là chi phí được ghi nhận như một tài sản trên bảng cân đối kế toán và sau đó được phân bổ dần vào chi phí thông qua khấu hao trong suốt vòng đời hữu ích của tài sản. Việc xử lý kế toán này phản ánh đúng bản chất của CAPEX là tạo ra lợi ích kinh tế trong nhiều kỳ.
Phân tích CAPEX là một phần không thể thiếu trong việc đánh giá một doanh nghiệp. Nó cho thấy cách ban lãnh đạo phân bổ vốn để duy trì và phát triển công ty. Một mức CAPEX cao có thể là dấu hiệu của sự đầu tư mạnh mẽ cho tăng trưởng, nhưng cũng có thể là gánh nặng cho dòng tiền. Do đó, việc xem xét CAPEX trong mối tương quan với doanh thu, lợi nhuận và chiến lược chung là cực kỳ quan trọng.
2. Các loại Chi phí vốn (CAPEX) phổ biến?
CAPEX được phân loại thành hai nhóm chính dựa trên mục đích sử dụng: CAPEX để duy trì (Maintenance CAPEX) và CAPEX để mở rộng (Expansion hoặc Growth CAPEX). Việc phân biệt này giúp nhà đầu tư hiểu rõ liệu công ty đang chi tiền để “vá” lại cỗ máy cũ hay để xây dựng một nhà máy mới (Nguồn: Wall Street Prep, 2023).
2.1. CAPEX cho duy trì (Maintenance CAPEX)

Ảnh trên: Maintenance CAPEX
Đây là khoản chi phí vốn cần thiết để duy trì mức độ hoạt động hiện tại của doanh nghiệp. Nó bao gồm việc thay thế các thiết bị đã lỗi thời hoặc sửa chữa tài sản hiện có để chúng tiếp tục hoạt động hiệu quả. Ví dụ, một công ty vận tải mua xe tải mới để thay thế những chiếc đã hết niên hạn sử dụng là một khoản CAPEX duy trì. Khoản chi này không tạo ra tăng trưởng doanh thu mà chỉ đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn.
2.2. CAPEX cho mở rộng (Expansion CAPEX)
Đây là các khoản đầu tư vào tài sản mới nhằm mục đích tăng trưởng kinh doanh trong tương lai. Các khoản chi này có thể bao gồm việc xây dựng một nhà máy mới, mua lại một công ty khác, hoặc đầu tư vào công nghệ mới để mở rộng thị phần. Ví dụ, một công ty phần mềm chi tiền xây dựng một trung tâm dữ liệu mới để phục vụ lượng khách hàng ngày càng tăng là một khoản CAPEX mở rộng. Loại CAPEX này được kỳ vọng sẽ tạo ra doanh thu và lợi nhuận cao hơn trong tương lai.
3. Công thức tính CAPEX là gì?
CAPEX có thể được tính toán bằng hai phương pháp chính: tính trực tiếp từ báo cáo lưu chuyển tiền tệ hoặc tính gián tiếp thông qua bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào cấu trúc và mức độ chi tiết của báo cáo tài chính do công ty công bố.
3.1. Phương pháp tính trực tiếp

Ảnh trên: Purchase of Property, Plant, and Equipment – PP&E
Đây là phương pháp đơn giản và chính xác nhất. CAPEX được xác định bằng cách lấy số liệu trực tiếp từ mục “Chi tiền để mua sắm, xây dựng tài sản cố định” (Purchase of Property, Plant, and Equipment – PP&E) trong phần Dòng tiền từ hoạt động đầu tư trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Hầu hết các công ty niêm yết đều trình bày số liệu này một cách rõ ràng, giúp nhà đầu tư dễ dàng truy cập.
3.2. Phương pháp tính gián tiếp
Phương pháp này được sử dụng khi báo cáo lưu chuyển tiền tệ không trình bày rõ ràng khoản mục chi mua sắm tài sản cố định.
Công thức tính gián tiếp như sau:
CAPEX=PP&Ecuoˆˊi kyˋ−PP&Eđaˆˋu kyˋ+Khaˆˊu haotrong kyˋ
Trong đó:
– PP&E (Property, Plant, and Equipment): Là giá trị tài sản cố định, nhà xưởng và thiết bị ròng (đã trừ khấu hao lũy kế). Số liệu này được lấy từ bảng cân đối kế toán.
– Khấu hao: Là chi phí khấu hao trong kỳ, được lấy từ báo cáo kết quả kinh doanh hoặc báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Phương pháp này giả định rằng sự thay đổi duy nhất trong PP&E là do mua sắm và khấu hao, bỏ qua các yếu tố khác như thanh lý tài sản. Do đó, nó có thể kém chính xác hơn phương pháp trực tiếp (Nguồn: Corporate Finance Institute, 2024).

Ảnh trên: Công thức tính capex
4. So sánh CAPEX và OPEX (Chi phí hoạt động)?
Sự khác biệt cơ bản giữa CAPEX (Chi phí vốn) và OPEX (Chi phí hoạt động) nằm ở mục đích, thời gian hưởng lợi và cách hạch toán kế toán. CAPEX là các khoản đầu tư dài hạn vào tài sản, trong khi OPEX là các chi phí ngắn hạn để duy trì hoạt động hàng ngày (Nguồn: IBM, 2023).
4.1. Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí |
CAPEX (Chi Phí Vốn) |
OPEX (Chi Phí Hoạt Động) |
| Bản chất |
Đầu tư vào tài sản có vòng đời trên một năm. |
Chi phí phát sinh trong hoạt động kinh doanh hàng ngày. |
| Mục đích |
Mua, nâng cấp, duy trì tài sản dài hạn (nhà xưởng, máy móc). |
Trả lương, thuê văn phòng, marketing, nguyên vật liệu. |
| Hạch toán |
Vốn hóa thành tài sản trên Bảng cân đối kế toán. |
Ghi nhận toàn bộ vào chi phí trên Báo cáo kết quả kinh doanh. |
| Khấu trừ thuế |
Khấu trừ dần thông qua chi phí khấu hao hàng năm. |
Khấu trừ toàn bộ trong năm tài chính phát sinh. |
| Tác động BCTC |
Tăng giá trị tài sản, giảm dòng tiền từ hoạt động đầu tư. |
Giảm lợi nhuận ròng, giảm dòng tiền từ hoạt động kinh doanh. |
| Ví dụ |
Xây dựng nhà máy mới, mua một hệ thống máy chủ. |
Trả tiền điện hàng tháng, chi phí quảng cáo sản phẩm. |
4.2. Ví dụ thực tiễn để phân biệt
Một công ty sản xuất quyết định mua một cỗ máy đóng gói mới trị giá 5 tỷ đồng với tuổi thọ dự kiến là 10 năm.
– 5 tỷ đồng này là một khoản CAPEX. Nó sẽ được ghi nhận là một tài sản trên bảng cân đối kế toán.
– Mỗi năm, công ty sẽ trích 500 triệu đồng (5 tỷ / 10 năm) vào chi phí khấu hao. Khoản khấu hao này là một chi phí hoạt động.
– Chi phí điện, nhân công vận hành và vật liệu bảo trì cho cỗ máy này hàng tháng là OPEX. Chúng được tính toàn bộ vào chi phí sản xuất trong kỳ.
Sự phân biệt rõ ràng này giúp nhà đầu tư và nhà quản lý hiểu được cấu trúc chi phí và hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp.
5. Tầm quan trọng của CAPEX trong phân tích đầu tư?
Ảnh trên: CAPEX
CAPEX là một chỉ số quan trọng bậc nhất trong phân tích đầu tư vì nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược, tiềm năng tăng trưởng và sức khỏe dòng tiền của một doanh nghiệp. Nhà đầu tư không chỉ nhìn vào con số tuyệt đối mà còn phân tích xu hướng và tỷ lệ CAPEX so với các chỉ số tài chính khác.
5.1. Đánh giá tiềm năng tăng trưởng
Mức độ chi tiêu CAPEX, đặc biệt là CAPEX mở rộng, cho thấy tham vọng và kế hoạch phát triển của công ty. Một doanh nghiệp liên tục đầu tư vào nhà máy mới, công nghệ hiện đại hay dây chuyền sản xuất tiên tiến thường là doanh nghiệp đang chuẩn bị cho sự tăng trưởng mạnh mẽ về doanh thu trong tương lai. Ngược lại, một công ty có CAPEX thấp kéo dài có thể đang trong giai đoạn bão hòa hoặc thiếu cơ hội phát triển.
5.2. Phản ánh chiến lược của ban lãnh đạo
Quyết định phân bổ vốn cho CAPEX phản ánh trực tiếp tầm nhìn và chiến lược của ban lãnh đạo. Việc họ chọn đầu tư vào đâu (duy trì hay mở rộng), đầu tư bao nhiêu và hiệu quả của các khoản đầu tư đó ra sao sẽ cho nhà đầu tư biết năng lực quản trị của đội ngũ điều hành. Phân tích CAPEX qua nhiều năm giúp nhận diện liệu ban lãnh đạo có đang đưa ra những quyết định đầu tư khôn ngoan hay không.
5.3. Ảnh hưởng đến Dòng tiền tự do (Free Cash Flow – FCF)

Ảnh trên: Dòng tiền tự do (Free Cash Flow – FCF)
Dòng tiền tự do là chỉ số đo lường lượng tiền mặt mà một công ty tạo ra sau khi đã trừ đi các chi phí vốn cần thiết để duy trì và mở rộng tài sản. Công thức tính FCF cơ bản là:
FCF=Doˋng tieˆˋn từ hoạt động kinh doanh−CAPEX
CAPEX là một trong hai thành phần chính của FCF. Một khoản CAPEX lớn sẽ làm giảm FCF trong ngắn hạn, nhưng được kỳ vọng sẽ tạo ra dòng tiền lớn hơn trong tương lai. Nhà đầu tư sử dụng FCF để đánh giá khả năng trả cổ tức, mua lại cổ phiếu và thanh toán nợ của công ty.
Việc phân tích các chỉ số tài chính phức tạp như CAPEX và FCF đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực chiến. Đây có thể là một thách thức lớn, đặc biệt với các nhà đầu tư mới tham gia thị trường. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình đầu tư bài bản hoặc cần một chuyên gia đồng hành để tối ưu hóa danh mục, hãy xem xét các . Tại CASIN, chúng tôi không chỉ cung cấp khuyến nghị giao dịch, mà còn xây dựng một chiến lược tài chính trung và dài hạn, cá nhân hóa cho từng mục tiêu của khách hàng, giúp bạn bảo vệ vốn và tăng trưởng tài sản một cách bền vững. Hãy liên hệ với Casin qua số điện thoại (Call/Zalo) ở góc dưới website để được hỗ trợ.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
6. Ví dụ thực tế về CAPEX của doanh nghiệp?
Phân tích CAPEX của các doanh nghiệp đầu ngành như Tập đoàn Hòa Phát (HPG) hay Vinamilk (VNM) cho thấy rõ chiến lược kinh doanh và giai đoạn phát triển của họ. Các con số này thường biến động mạnh tùy thuộc vào các dự án đầu tư lớn.
6.1. Ví dụ 1: Tập đoàn Hòa Phát (HPG)
HPG là một ví dụ điển hình cho doanh nghiệp có chu kỳ CAPEX rất lớn, gắn liền với các siêu dự án thép. Trong giai đoạn xây dựng Khu liên hợp gang thép Dung Quất 1 và 2, CAPEX của HPG tăng vọt lên hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm. Khoản đầu tư khổng lồ này nhằm mục đích nâng cao năng lực sản xuất, chiếm lĩnh thị phần và tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Nhà đầu tư theo dõi HPG cần phân tích kỹ lưGỡng tiến độ và hiệu quả của các dự án này để dự báo dòng tiền và lợi nhuận trong tương lai.
6.2. Ví dụ 2: Vinamilk (VNM)
Ngược lại, Vinamilk là một doanh nghiệp trong giai đoạn trưởng thành hơn, có CAPEX ổn định hơn. Chi phí vốn của VNM thường tập trung vào việc duy trì, hiện đại hóa các nhà máy hiện có, phát triển trang trại bò sữa và mở rộng hệ thống phân phối. Mặc dù VNM vẫn có các dự án mở rộng, quy mô CAPEX thường không đột biến như các doanh nghiệp trong ngành công nghiệp nặng. Mức CAPEX ổn định cho thấy VNM tập trung vào việc tối ưu hóa hoạt động và tạo ra dòng tiền đều đặn cho cổ đông.

Ảnh trên: Vinamilk (VNM)
7. Hạn chế và rủi ro khi phân tích CAPEX?
Mặc dù là một chỉ số hữu ích, việc phân tích CAPEX cũng tồn tại những hạn chế và rủi ro nếu nhà đầu tư không xem xét một cách toàn diện. Một con số CAPEX cao không phải lúc nào cũng tốt và ngược lại.
Một trong những rủi ro lớn nhất là các dự án đầu tư không mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Một công ty có thể chi hàng nghìn tỷ đồng vào một nhà máy mới (CAPEX cao), nhưng nếu sản phẩm làm ra không bán được hoặc biên lợi nhuận thấp, khoản đầu tư đó sẽ phá hủy giá trị của cổ đông. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích Tỷ suất hoàn vốn trên vốn đầu tư (ROIC).
Ngoài ra, việc so sánh CAPEX giữa các ngành khác nhau là khập khiễng. Các ngành thâm dụng vốn như sản xuất công nghiệp, năng lượng, bất động sản tự nhiên sẽ có CAPEX cao hơn nhiều so với các ngành dịch vụ, công nghệ. Do đó, nhà đầu tư chỉ nên so sánh CAPEX của các công ty trong cùng một ngành để có đánh giá chính xác. Cuối cùng, một số công ty có thể cố tình ghi nhận một số chi phí hoạt động (OPEX) thành chi phí vốn (CAPEX) để làm tăng lợi nhuận trong ngắn hạn, đòi hỏi nhà đầu tư phải luôn tỉnh táo và kiểm tra kỹ lưỡng báo cáo tài chính.
8. Câu hỏi thường gặp về CAPEX (FAQ)
1. Capex là viết tắt của từ gì?
CAPEX là viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh “Capital Expenditure”, có nghĩa là chi phí vốn hay chi tiêu vốn đầu tư. Đây là khoản chi để mua sắm hoặc nâng cấp các tài sản dài hạn của doanh nghiệp.

Ảnh trên: CAPEX là viết tắt của thuật ngữ tiếng Anh “Capital Expenditure”
2. Làm thế nào để tính Capex từ báo cáo tài chính?
Bạn có thể tìm Capex trực tiếp trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, tại mục “Tiền chi mua sắm, xây dựng TSCĐ”. Hoặc bạn có thể tính gián tiếp bằng công thức: PP&E cuối kỳ – PP&E đầu kỳ + Khấu hao.
3. Capex và Opex khác nhau như thế nào?
CAPEX là đầu tư tài sản dài hạn (trên 1 năm), được vốn hóa. OPEX là chi phí hoạt động hàng ngày (dưới 1 năm), được tính hết vào chi phí trong kỳ. Sự khác biệt chính nằm ở thời gian hưởng lợi và cách hạch toán.
4. Capex âm có ý nghĩa gì?
Capex âm xảy ra khi một công ty bán tài sản nhiều hơn mua sắm trong một kỳ. Điều này có thể là dấu hiệu của việc tái cấu trúc, thu hẹp quy mô hoặc công ty đang cần tiền mặt (Nguồn: Investopedia, 2023).
5. Tại sao nhà đầu tư cần quan tâm đến Capex?
Nhà đầu tư quan tâm đến Capex để đánh giá chiến lược tăng trưởng, hiệu quả sử dụng vốn và khả năng tạo dòng tiền tự do của công ty. Nó là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tài chính và triển vọng tương lai.
6. Chi phí nào được tính là Capex?
Các chi phí như mua máy móc, xây dựng nhà xưởng, mua xe tải, nâng cấp hệ thống phần cứng máy tính… được tính là Capex. Đây là các khoản đầu tư vào tài sản có thời gian sử dụng trên một năm.
7. Capex ảnh hưởng đến dòng tiền như thế nào?
CAPEX làm giảm dòng tiền từ hoạt động đầu tư. Một khoản CAPEX lớn có thể gây áp lực lên dòng tiền chung của công ty trong ngắn hạn, nhưng kỳ vọng sẽ tạo ra dòng tiền lớn hơn trong tương lai.
8. Chi phí sửa chữa lớn có phải là Capex không?
Chi phí sửa chữa lớn giúp kéo dài đáng kể thời gian sử dụng hữu ích hoặc nâng cao công suất của tài sản được coi là CAPEX. Ngược lại, sửa chữa nhỏ để duy trì hoạt động thông thường được tính là OPEX.
9. Doanh nghiệp nào thường có Capex cao?

Ảnh trên: Các doanh nghiệp trong các ngành thâm dụng vốn như sản xuất công nghiệp thường có mức CAPEX cao
Các doanh nghiệp trong các ngành thâm dụng vốn như sản xuất công nghiệp, năng lượng, viễn thông, và bất động sản thường có mức CAPEX cao do yêu cầu đầu tư lớn vào máy móc, hạ tầng và thiết bị.
10. Capex được ghi nhận ở đâu trên báo cáo tài chính?
CAPEX được thể hiện gián tiếp trên bảng cân đối kế toán (làm tăng tài sản cố định) và được báo cáo trực tiếp trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ (trong dòng tiền từ hoạt động đầu tư).
9. Kết luận
CAPEX (Chi Phí Vốn) là một trong những chỉ số tài chính cơ bản nhưng mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, vượt ra ngoài một con số chi tiêu đơn thuần. Nó không chỉ phản ánh các khoản đầu tư vào tài sản vật chất mà còn là tấm gương soi chiếu chiến lược, tham vọng và năng lực của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Đối với nhà đầu tư, việc hiểu và phân tích CAPEX một cách cẩn trọng là chìa khóa để nhận diện các cơ hội tăng trưởng bền vững và đánh giá rủi ro tiềm ẩn.
Bằng cách phân biệt giữa CAPEX duy trì và CAPEX mở rộng, kết hợp phân tích với các chỉ số khác như doanh thu, lợi nhuận và đặc biệt là dòng tiền tự do, nhà đầu tư có thể xây dựng một bức tranh toàn cảnh và chính xác hơn về sức khỏe tài chính của công ty. Một quyết định đầu tư thông minh không chỉ dựa trên lợi nhuận quá khứ mà còn phải dựa trên khả năng tạo ra giá trị trong tương lai, và CAPEX chính là một trong những chỉ dẫn quan trọng nhất cho hành trình đó.
bởi Nguyễn Tiến Dũng | Th5 31, 2025 | Chứng Khoán Cơ Bản
Sự khác biệt độc nhất để phân biệt cổ phiếu và trái phiếu nằm ở nguồn lợi nhuận và mức độ rủi ro tương ứng. Lợi nhuận từ cổ phiếu không được đảm bảo và đến từ cổ tức cùng chênh lệch giá, có tiềm năng tăng trưởng không giới hạn nhưng đi kèm rủi ro mất toàn bộ vốn đầu tư. Lợi nhuận từ trái phiếu là các khoản lãi suất cố định (lợi tức) được trả định kỳ, mang tính ổn định và rủi ro thấp hơn đáng kể so với cổ phiếu.
Một thuộc tính hiếm và quan trọng thể hiện sự khác biệt là thứ tự ưu tiên thanh toán khi một tổ chức phát hành giải thể hoặc phá sản. Theo quy định pháp luật, các chủ nợ (người nắm giữ trái phiếu) sẽ được ưu tiên thanh toán các khoản nợ trước các cổ đông (người nắm giữ cổ phiếu). Điều này mang lại một lớp bảo vệ an toàn hơn cho các nhà đầu tư trái phiếu trong những tình huống xấu nhất của doanh nghiệp.
1. Phân biệt cổ phiếu và trái phiếu
Để phân biệt cổ phiếu và trái phiếu, cần phân tích dựa trên các tiêu chí cốt lõi. Bảng dưới đây tổng hợp những khác biệt cơ bản nhất giữa hai loại chứng khoán này.
| Tiêu Chí |
Cổ Phiếu |
Trái Phiếu |
Nguồn Tham Khảo |
| Bản chất |
Chứng khoán vốn, xác nhận quyền sở hữu |
Chứng khoán nợ, xác nhận nghĩa vụ trả nợ |
Luật Chứng khoán 2019 |
| Tư cách nhà đầu tư |
Cổ đông (Chủ sở hữu công ty) |
Trái chủ (Chủ nợ của công ty) |
Investopedia, 2024 |
| Nguồn lợi nhuận |
Cổ tức và chênh lệch giá cổ phiếu |
Lãi suất cố định (lợi tức) và chênh lệch giá (ít phổ biến) |
CFA Institute, 2023 |
| Mức độ rủi ro |
Cao, có thể mất toàn bộ vốn |
Thấp hơn cổ phiếu, rủi ro chính là vỡ nợ |
Moody’s, 2023 |
| Thời hạn |
Không có thời hạn (vô thời hạn) |
Có thời hạn xác định (1, 3, 5, 10+ năm) |
U.S. SEC, 2023 |
| Quyền tham gia quản lý |
Có quyền biểu quyết, tham gia ĐHĐCĐ |
Không có quyền tham gia quản lý |
Corporate Finance Institute, 2024 |
| Thứ tự ưu tiên thanh toán |
Sau cùng, sau khi thanh toán cho trái chủ |
Được ưu tiên thanh toán trước cổ đông |
Luật Doanh nghiệp 2020 |
1.1. Bản chất pháp lý của Cổ phiếu và Trái phiếu là gì?

Ảnh trên: Phân biệt Cổ phiếu và Trái phiếu
Bản chất pháp lý của cổ phiếu là xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần công ty, trong khi trái phiếu xác nhận một khoản nợ của tổ chức phát hành đối với nhà đầu tư (Theo Luật Chứng khoán 2019).
Sự khác biệt nền tảng này dẫn đến các quyền và nghĩa vụ hoàn toàn khác nhau. Người nắm giữ cổ phiếu là cổ đông, đồng sở hữu công ty, chấp nhận rủi ro cùng công ty để có cơ hội nhận được lợi nhuận không giới hạn. Ngược lại, người nắm giữ trái phiếu là chủ nợ, chỉ cho công ty vay một khoản tiền và nhận lại lãi suất đã thỏa thuận, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty.
Sự phân định về bản chất pháp lý là yếu tố quan trọng nhất để hiểu rõ các đặc điểm tiếp theo.
1.2. Mức độ rủi ro phân biệt cổ phiếu và trái phiếu khác nhau như thế nào?
Mức độ rủi ro của cổ phiếu về cơ bản cao hơn đáng kể so với trái phiếu do sự biến động giá và quyền ưu tiên thanh toán thấp hơn (Theo Standard & Poor’s, 2023).
Rủi ro của cổ phiếu bao gồm rủi ro thị trường (giá cổ phiếu biến động theo cung cầu), rủi ro kinh doanh (kết quả hoạt động của công ty), và rủi ro thanh khoản. Trong trường hợp công ty phá sản, cổ đông là đối tượng cuối cùng được nhận lại tài sản, sau khi công ty đã thanh toán hết các khoản nợ, bao gồm cả nợ trái phiếu.
Rủi ro chính của trái phiếu là rủi ro tín dụng (tổ chức phát hành không có khả năng trả nợ) và rủi ro lãi suất (giá trái phiếu giảm khi lãi suất thị trường tăng). Tuy nhiên, dòng tiền từ lợi tức cố định và quyền ưu tiên thanh toán làm cho trái phiếu trở thành một kênh đầu tư an toàn hơn.
1.3. Lợi nhuận từ Cổ phiếu và Trái phiếu đến từ đâu?

Ảnh trên: CFA Institute
Lợi nhuận từ cổ phiếu chủ yếu đến từ cổ tức và sự tăng giá của cổ phiếu, trong khi lợi nhuận từ trái phiếu đến từ các khoản thanh toán lãi suất định kỳ được gọi là lợi tức (Theo CFA Institute, 2023).
Cổ đông nhận được lợi nhuận dưới hai hình thức: cổ tức (một phần lợi nhuận sau thuế của công ty được chia cho cổ đông) và thặng dư vốn (lợi nhuận từ việc bán cổ phiếu với giá cao hơn giá mua). Tiềm năng lợi nhuận từ cổ phiếu là không giới hạn, tương ứng với sự phát triển của doanh nghiệp.
Nhà đầu tư trái phiếu (trái chủ) nhận được một khoản lợi tức cố định hoặc thả nổi, được trả định kỳ (thường là 6 tháng hoặc 1 năm một lần) trong suốt thời hạn của trái phiếu. Khi trái phiếu đáo hạn, trái chủ sẽ nhận lại toàn bộ số tiền gốc đã cho vay. Lợi nhuận này có thể dự đoán trước và ổn định hơn nhiều.
1.4. Quyền lợi của nhà đầu tư khi nắm giữ Cổ phiếu và Trái phiếu khác biệt ra sao?
Người nắm giữ cổ phiếu có quyền biểu quyết và tham gia vào việc quản trị công ty, trong khi người nắm giữ trái phiếu không có quyền này (Theo Corporate Finance Institute, 2024).
Là một chủ sở hữu, cổ đông có quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên, bỏ phiếu cho các quyết định quan trọng như bầu Hội đồng quản trị, các thay đổi lớn trong chiến lược kinh doanh. Đây là quyền lợi cốt lõi, cho phép nhà đầu tư có tiếng nói trong hoạt động của công ty.
Trái chủ, với tư cách là chủ nợ, không có quyền can thiệp vào hoạt động kinh doanh của tổ chức phát hành. Quyền lợi của họ được bảo vệ thông qua các điều khoản hợp đồng trong bản cáo bạch trái phiếu, tập trung vào việc đảm bảo khả năng thanh toán nợ của tổ chức phát hành.

Ảnh trên: Corporate Finance Institute
2. Nhà đầu tư nên chọn Cổ phiếu hay Trái phiếu?
Việc lựa chọn giữa cổ phiếu và trái phiếu phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu tài chính, khả năng chấp nhận rủi ro và thời hạn đầu tư của mỗi cá nhân. Không có câu trả lời duy nhất cho tất cả mọi người.
2.1. Lựa chọn Cổ phiếu có phù hợp với nhà đầu tư ưa thích rủi ro không?
Việc đầu tư vào cổ phiếu phù hợp với những nhà đầu tư có khả năng chấp nhận rủi ro cao, hướng đến mục tiêu tăng trưởng vốn trong dài hạn (Theo Vanguard, 2023).
Nhà đầu tư cổ phiếu cần có tâm lý vững vàng để đối mặt với những biến động giá ngắn hạn của thị trường. Họ ưu tiên tiềm năng lợi nhuận cao hơn là sự an toàn của vốn gốc. Đối tượng phù hợp thường là những người trẻ tuổi, có thời gian đầu tư dài (trên 5-10 năm) để có thể phục hồi sau những đợt sụt giảm của thị trường.
Phân tích kỹ lưỡng doanh nghiệp và đa dạng hóa danh mục đầu tư là chiến lược cần thiết, nếu nhà đầu tư lựa chọn kênh cổ phiếu.

Ảnh trên: Đa dạng hóa danh mục đầu tư
2.2. Lựa chọn Trái phiếu có phù hợp với nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định không?
Việc đầu tư vào trái phiếu phù hợp với những nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn và tìm kiếm một dòng thu nhập ổn định, thụ động (Theo BlackRock, 2023).
Nhà đầu tư trái phiếu thường có mức độ chấp nhận rủi ro thấp. Họ hài lòng với một mức lợi nhuận khiêm tốn hơn nhưng có thể dự đoán trước. Kênh đầu tư này đặc biệt phù hợp với những người lớn tuổi, sắp về hưu, hoặc những ai cần một dòng tiền đều đặn để chi trả cho các chi phí sinh hoạt.
Trái phiếu Chính phủ được coi là loại tài sản có độ an toàn cao nhất, là lựa chọn hàng đầu cho các nhà đầu tư không thích rủi ro.

Ảnh trên: Trái phiếu Chính phủ
2.3. Cách kết hợp Cổ phiếu và Trái phiếu trong một danh mục đầu tư là gì?
Việc kết hợp cổ phiếu và trái phiếu, hay còn gọi là đa dạng hóa danh mục, giúp cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận, tạo ra một danh mục đầu tư tối ưu hơn (Theo nghiên cứu của Modern Portfolio Theory, Harry Markowitz).
Một chiến lược phổ biến là phân bổ tài sản dựa trên độ tuổi và khả năng chấp nhận rủi ro. Ví dụ, một nhà đầu tư trẻ có thể phân bổ 80% vào cổ phiếu và 20% vào trái phiếu. Ngược lại, một nhà đầu tư sắp về hưu có thể đảo ngược tỷ lệ này thành 20% cổ phiếu và 80% trái phiếu để bảo vệ thành quả đã tích lũy.
Việc hiểu rõ bản chất của từng loại tài sản là chìa khóa để xây dựng một danh mục đầu tư hiệu quả. Tuy nhiên, việc tự mình đưa ra quyết định phân bổ, lựa chọn mã cổ phiếu hay trái phiếu cụ thể có thể là một thách thức lớn. Bạn là nhà đầu tư mới chưa biết bắt đầu từ đâu hay đang đầu tư nhưng thua lỗ, mong muốn tìm một phương pháp hiệu quả? Việc có một chuyên gia đồng hành để lên phương án, xem xét và tối ưu hóa danh mục là điều cần thiết, đặc biệt trong một thị trường đầy biến động. Đối với nhà đầu tư chứng khoán, CASIN là công ty tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp, giúp bảo vệ vốn và tạo lợi nhuận ổn định. Khác với các môi giới truyền thống chỉ chú trọng giao dịch, CASIN đồng hành trung dài hạn và cá nhân hóa chiến lược cho từng khách hàng, nhờ đó mang lại sự an tâm tuyệt đối và tăng trưởng tài sản bền vững. Bạn có thể tìm hiểu thêm về dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp của chúng tôi hoặc liên hệ trực tiếp qua số điện thoại (Call/Zalo) tại website.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
3. Đánh giá từ Nhà đầu tư
Kinh nghiệm thực tế từ những nhà đầu tư đi trước cung cấp những góc nhìn giá trị về việc lựa chọn giữa cổ phiếu và trái phiếu.
– Anh Minh Tuấn, một khách hàng của Casin, đã phát biểu: “Ban đầu tôi chỉ tập trung vào cổ phiếu công nghệ với kỳ vọng lợi nhuận cao nhưng đã thua lỗ nặng trong đợt điều chỉnh vừa rồi. Sau khi làm việc với chuyên gia tư vấn, tôi đã cơ cấu lại danh mục, thêm 30% trái phiếu doanh nghiệp. Dù lợi nhuận không đột biến nhưng tài khoản của tôi ổn định hơn hẳn, tôi ngủ ngon hơn mỗi tối.”
– Chị Lan Anh, một nhà đầu tư tại Hà Nội, chia sẻ: “Là một công chức sắp về hưu, tôi ưu tiên sự an toàn. 90% danh mục của tôi là trái phiếu chính phủ và một số trái phiếu của các doanh nghiệp đầu ngành. Dòng tiền lãi suất đều đặn hàng năm giúp tôi có thêm một nguồn thu nhập ổn định để chi tiêu mà không cần lo lắng về biến động thị trường.”
4. Câu hỏi thường gặp
1. Cổ phiếu hay trái phiếu rủi ro hơn?

Ảnh trên: Cổ phiếu có mức độ rủi ro cao hơn
Cổ phiếu có mức độ rủi ro cao hơn trái phiếu do giá cả biến động mạnh và người nắm giữ được thanh toán sau cùng khi công ty giải thể (Theo S&P Global, 2023).
2. Một công ty có thể phát hành cả cổ phiếu và trái phiếu không?
Một công ty có thể phát hành cả hai. Cổ phiếu được dùng để huy động vốn chủ sở hữu, trong khi trái phiếu được dùng để huy động vốn nợ (Theo Investopedia, 2024).
3. Khi lãi suất tăng, giá cổ phiếu và trái phiếu bị ảnh hưởng thế nào?
Khi lãi suất tăng, giá trái phiếu hiện tại thường giảm. Đối với cổ phiếu, lãi suất cao có thể làm giảm lợi nhuận doanh nghiệp và khiến giá cổ phiếu giảm theo (Theo Federal Reserve, 2023).
4. Tại sao Chính phủ phát hành trái phiếu mà không phát hành cổ phiếu?
Chính phủ phát hành trái phiếu để huy động vốn cho chi tiêu công. Chính phủ là một thực thể quốc gia, không phải công ty cổ phần nên không thể phát hành cổ phiếu (Theo World Bank, 2022).
5. “Cổ tức” của cổ phiếu và “lợi tức” của trái phiếu khác nhau ra sao?
Cổ tức là phần lợi nhuận không cố định công ty chia cho cổ đông. Lợi tức là khoản lãi suất cố định mà tổ chức phát hành trái phiếu trả cho trái chủ (Theo CFA Institute, 2023).

Ảnh trên: Cổ tức
6. Nhà đầu tư mới nên bắt đầu với cổ phiếu hay trái phiếu?
Nhà đầu tư mới thường được khuyên bắt đầu với các sản phẩm ít rủi ro hơn như trái phiếu chính phủ hoặc quỹ ETF để làm quen với thị trường trước khi đầu tư cổ phiếu.
7. Thị trường cổ phiếu và thị trường trái phiếu hoạt động ở đâu?
Cả hai đều được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Tại Việt Nam, các giao dịch được thực hiện chủ yếu qua Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).

Ảnh trên: Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
8. Trái phiếu chuyển đổi là gì?
Trái phiếu chuyển đổi là loại trái phiếu cho phép trái chủ chuyển đổi trái phiếu của mình thành một số lượng cổ phiếu xác định của cùng một công ty (Theo Corporate Finance Institute, 2024).
9. Làm thế nào để mua cổ phiếu và trái phiếu?
Nhà đầu tư cần mở tài khoản giao dịch chứng khoán tại một công ty chứng khoán được cấp phép, sau đó có thể đặt lệnh mua/bán qua ứng dụng hoặc nhân viên môi giới.
10. Vai trò của cổ phiếu và trái phiếu trong nền kinh tế là gì?
Chúng là kênh huy động vốn quan trọng cho doanh nghiệp và chính phủ, thúc đẩy đầu tư, sản xuất kinh doanh và sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế.
5. Kết luận
Việc phân biệt rõ ràng giữa cổ phiếu và trái phiếu là kiến thức nền tảng bắt buộc đối với bất kỳ ai muốn tham gia thị trường tài chính. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu với tiềm năng lợi nhuận cao và rủi ro tương xứng, trong khi trái phiếu đại diện cho một khoản nợ với thu nhập ổn định và mức độ an toàn cao hơn.
Lựa chọn đầu tư vào đâu không phải là quyết định “đúng” hay “sai”, mà là một quyết định “phù hợp” với hoàn cảnh cá nhân của mỗi nhà đầu tư. Bằng cách hiểu rõ bản chất, rủi ro, và lợi nhuận của từng loại tài sản, bạn có thể xây dựng một chiến lược đầu tư thông minh, đa dạng hóa danh mục và tiến gần hơn đến các mục tiêu tài chính dài hạn của mình.
bởi Nguyễn Tiến Dũng | Th5 31, 2025 | Chứng Khoán Cơ Bản
Thuộc tính cơ bản (Root): Cán cân thương mại (Trade Balance), một thành phần cốt lõi trong Cán cân thanh toán (Balance of Payments), là một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô ghi nhận sự chênh lệch giữa tổng giá trị xuất khẩu và tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa hữu hình của một quốc gia trong một kỳ nhất định. Về bản chất, nó đo lường dòng chảy ròng của hàng hóa qua biên giới, phản ánh trực tiếp hoạt động giao thương quốc tế của một nền kinh tế (Quỹ Tiền tệ Quốc tế – IMF).
Thuộc tính độc nhất (Unique): Tính độc nhất của cán cân thương mại nằm ở vai trò của nó như một thước đo trực quan và nhạy bén về năng lực cạnh tranh quốc tế của ngành sản xuất một quốc gia. Không giống các chỉ số khác, nó chỉ tập trung vào hàng hóa hữu hình, cung cấp một góc nhìn rõ nét về sức mạnh sản xuất, khả năng xuất khẩu và mức độ phụ thuộc vào hàng hóa nước ngoài của nền kinh tế đó (Ngân hàng Thế giới – WB, 2022).
Thuộc tính hiếm (Rare): Thuộc tính hiếm của cán cân thương mại thể hiện ở khả năng tác động kép, vừa là nguyên nhân vừa là hệ quả của nhiều biến số kinh tế vĩ mô phức tạp khác. Nó có mối liên hệ mật thiết và trực tiếp đến tỷ giá hối đoái, dự trữ ngoại hối và tâm lý của nhà đầu tư, khiến việc diễn giải ý nghĩa của nó đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc, đa chiều thay vì chỉ nhìn vào con số thặng dư hay thâm hụt (Tổ chức Thương mại Thế giới – WTO).
1. Cán cân thương mại là gì?

Ảnh trên: Cán Cân Thương Mại
Cán cân thương mại là một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô phản ánh sự chênh lệch giữa tổng giá trị xuất khẩu (kim ngạch xuất khẩu) và tổng giá trị nhập khẩu (kim ngạch nhập khẩu) của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng, một quý, hoặc một năm (Quỹ Tiền tệ Quốc tế – IMF).
Chỉ số này, còn được gọi là cán cân xuất nhập khẩu hoặc xuất khẩu ròng, là một bộ phận quan trọng của tài khoản vãng lai trong cán cân thanh toán tổng thể của một quốc gia.
1.1. Định nghĩa cán cân thương mại theo chuẩn quốc tế
Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong cẩm nang “Balance of Payments and International Investment Position Manual”, cán cân thương mại (Goods Balance) ghi lại các giao dịch về hàng hóa hữu hình giữa người cư trú và người không cư trú. Giá trị của hàng hóa được tính theo giá FOB (Free on Board), nghĩa là giá tại biên giới của nước xuất khẩu, không bao gồm chi phí vận tải và bảo hiểm quốc tế.
1.2. Vai trò của cán cân thương mại trong nền kinh tế

Ảnh trên: Tác động đến GDP
Cán cân thương mại đóng một vai trò thiết yếu trong việc phân tích sức khỏe kinh tế vĩ mô, cụ thể:
– Đo lường năng lực cạnh tranh: Phản ánh khả năng cạnh tranh của hàng hóa sản xuất trong nước trên thị trường quốc tế.
– Tác động đến GDP: Xuất khẩu ròng là một thành phần trong công thức tính Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) theo phương pháp chi tiêu.
– Ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái: Tình trạng thặng dư hoặc thâm hụt kéo dài có thể gây áp lực lên giá trị của đồng nội tệ.
– Phản ánh chính sách kinh tế: Là kết quả của các chính sách thương mại, chính sách tỷ giá và các chính sách kinh tế vĩ mô khác của chính phủ.
Việc phân tích cán cân thương mại là bước đầu tiên để hiểu rõ hơn về mối quan hệ kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới.
2. Công thức tính cán cân thương mại là gì?
Để tính toán cán cân thương mại, công thức được áp dụng là lấy tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu trừ đi tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu trong cùng một kỳ xem xét (Tổng cục Thống kê Việt Nam).
Công thức này cung cấp một con số tuyệt đối, cho biết dòng tiền ròng từ hoạt động thương mại hàng hóa là dương hay âm.
2.1. Công thức tính cán cân thương mại chuẩn

Ảnh trên: Exports
Công thức tính toán được biểu diễn như sau:
Caˊn caˆn thương mại (CCTT)=Tổng giaˊ trị Xuaˆˊt khẩu (X)−Tổng giaˊ trị Nhập khẩu (M)
Trong đó:
– X (Exports): Tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu hàng hóa hữu hình, thường được tính theo giá FOB.
– M (Imports): Tổng giá trị kim ngạch nhập khẩu hàng hóa hữu hình, cũng được tính theo giá FOB để đảm bảo tính nhất quán.

Ảnh trên: Imports
2.2. Ví dụ minh họa cách tính cán cân thương mại
Giả sử trong năm 2024, một quốc gia A có các số liệu sau (Nguồn: Cơ quan Thống kê Quốc gia A):
– Tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa: 350 tỷ USD.
– Tổng giá trị nhập khẩu hàng hóa: 320 tỷ USD.
Áp dụng công thức trên:
CCTT=350 tỷ USD−320 tỷ USD=+30 tỷ USD
Kết quả là +30 tỷ USD, cho thấy quốc gia A có tình trạng thặng dư thương mại. Tiếp theo, việc phân loại kết quả này là bước quan trọng để diễn giải ý nghĩa kinh tế.
3. Có mấy loại cán cân thương mại?
Dựa trên kết quả của công thức tính, cán cân thương mại được phân thành ba loại chính: cán cân thương mại thặng dư, cán cân thương mại thâm hụt, và cán cân thương mại cân bằng. Mỗi loại phản ánh một trạng thái khác nhau của hoạt động ngoại thương.
Việc xác định đúng loại cán cân thương mại giúp các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư có cái nhìn ban đầu về sức khỏe của nền kinh tế.
3.1. Cán cân thương mại thặng dư (Trade Surplus)

Ảnh trên: Cán cân thương mại thặng dư (Trade Surplus)
Một quốc gia có cán cân thương mại thặng dư khi tổng giá trị xuất khẩu lớn hơn tổng giá trị nhập khẩu (X > M). Điều này có nghĩa là quốc gia đó bán ra thế giới nhiều hàng hóa hơn là mua vào, tạo ra một dòng ngoại tệ ròng chảy vào nền kinh tế từ hoạt động thương mại.
3.2. Cán cân thương mại thâm hụt (Trade Deficit)
Ngược lại, cán cân thương mại thâm hụt xảy ra khi tổng giá trị xuất khẩu nhỏ hơn tổng giá trị nhập khẩu (X < M). Điều này cho thấy quốc gia đang mua nhiều hàng hóa từ các nước khác hơn là bán ra, dẫn đến một dòng ngoại tệ ròng chảy ra khỏi nền kinh tế.
3.3. Cán cân thương mại cân bằng (Balanced Trade)
Trường hợp cán cân thương mại cân bằng xảy ra khi tổng giá trị xuất khẩu bằng với tổng giá trị nhập khẩu (X = M). Đây là một trạng thái lý thuyết và hiếm khi xảy ra trong thực tế do sự biến động liên tục của các dòng chảy thương mại.

Ảnh trên: Cán cân thương mại cân bằng (Balanced Trade)
4. Cán cân thương mại thặng dư có tốt không?
Một cán cân thương mại thặng dư không phải lúc nào cũng là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế, ý nghĩa của nó phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế, chu kỳ kinh doanh và các yếu tố vĩ mô khác (Paul Krugman, “International Economics: Theory and Policy”).
Nó có cả ưu điểm và nhược điểm tiềm ẩn cần được xem xét một cách cẩn trọng.
4.1. Phân tích ưu điểm của thặng dư thương mại
– Tăng dự trữ ngoại hối: Dòng ngoại tệ ròng chảy vào giúp chính phủ tăng cường dự trữ ngoại hối, ổn định tỷ giá và nâng cao an ninh tài chính quốc gia.
– Kích thích tăng trưởng và việc làm: Nhu cầu cao đối với hàng hóa xuất khẩu thúc đẩy sản xuất trong nước, tạo thêm việc làm và đóng góp vào tăng trưởng GDP.
– Thể hiện năng lực cạnh tranh: Cho thấy các sản phẩm của quốc gia có sức cạnh tranh cao trên thị trường toàn cầu.
4.2. Phân tích nhược điểm của thặng dư thương mại

Ảnh trên: Nguy cơ lạm phát
– Nguy cơ lạm phát: Dòng ngoại tệ lớn chảy vào có thể làm tăng cung tiền trong nước, nếu không được hấp thụ hiệu quả sẽ gây áp lực lạm phát (Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô).
– Gây ra căng thẳng thương mại: Thặng dư lớn và kéo dài có thể bị các đối tác thương mại coi là dấu hiệu của chính sách thương mại không công bằng, dẫn đến các biện pháp trả đũa.
– Đồng nội tệ lên giá: Nhu cầu ngoại tệ để mua hàng hóa của quốc gia có thể làm tăng giá trị đồng nội tệ, từ đó làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu trong tương lai.
5. Yếu tố nào ảnh hưởng đến cán cân thương mại?
Cán cân thương mại của một quốc gia chịu ảnh hưởng bởi một tổ hợp các yếu tố kinh tế phức tạp, bao gồm tỷ giá hối đoái, lạm phát, tăng trưởng kinh tế, chính sách của chính phủ và thu nhập của người tiêu dùng (Ngân hàng Thế giới – WB).
Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định đến xu hướng xuất khẩu và nhập khẩu của nền kinh tế.
– Tỷ giá hối đoái: Khi đồng nội tệ mất giá, hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn đối với người nước ngoài, trong khi hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn đối với người tiêu dùng trong nước. Điều này có xu hướng cải thiện cán cân thương mại.
– Lạm phát: Tỷ lệ lạm phát trong nước cao hơn so với các đối tác thương mại sẽ làm cho hàng hóa nội địa kém cạnh tranh hơn, có thể dẫn đến giảm xuất khẩu và tăng nhập khẩu.
– Tăng trưởng kinh tế: Tăng trưởng kinh tế mạnh thường đi kèm với tăng thu nhập và nhu cầu tiêu dùng, bao gồm cả nhu cầu đối với hàng hóa nhập khẩu, có thể làm gia tăng thâm hụt thương mại.
– Chính sách thương mại của chính phủ: Các chính sách như thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu và các hàng rào phi thuế quan khác có tác động trực tiếp đến chi phí và khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu.
– Thu nhập và thị hiếu người tiêu dùng: Sự thay đổi trong thu nhập khả dụng và sở thích của người tiêu dùng cả trong và ngoài nước đều ảnh hưởng đến cơ cấu và khối lượng cầu đối với các loại hàng hóa khác nhau.

Ảnh trên: Tỷ giá hối đoái
6. Cán cân thương mại và Cán cân thanh toán khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt cơ bản giữa cán cân thương mại và cán cân thanh toán nằm ở phạm vi ghi nhận các giao dịch kinh tế. Cán cân thương mại chỉ là một phần nhỏ, trong khi cán cân thanh toán là một báo cáo tổng thể và toàn diện hơn (IMF).
Hiểu rõ sự khác biệt này là điều cần thiết để tránh nhầm lẫn khi phân tích các mối quan hệ kinh tế quốc tế.
6.1. Phân tích Cán cân thương mại
Cán cân thương mại chỉ ghi nhận các giao dịch liên quan đến hàng hóa hữu hình (ví dụ: ô tô, máy móc, nông sản). Nó không bao gồm các giao dịch về dịch vụ, thu nhập từ đầu tư hay các dòng vốn.
6.2. Phân tích Cán cân thanh toán
Cán cân thanh toán (Balance of Payments – BoP) là một bản ghi chép có hệ thống tất cả các giao dịch kinh tế giữa người cư trú của một quốc gia với phần còn lại của thế giới. Nó bao gồm ba thành phần chính:
- Tài khoản vãng lai: Bao gồm cán cân thương mại hàng hóa, cán cân dịch vụ, thu nhập (lãi, cổ tức) và chuyển giao vãng lai một chiều.
- Tài khoản vốn: Ghi nhận các giao dịch về vốn như đầu tư trực tiếp (FDI), đầu tư gián tiếp (FPI), và các khoản vay.
- Lỗi và sai sót.

Ảnh trên: Balance of Payments – BoP
7. Cán cân thương mại của Việt Nam những năm gần đây như thế nào?
Trong những năm gần đây, Việt Nam liên tục ghi nhận trạng thái thặng dư cán cân thương mại, phản ánh sự tăng trưởng mạnh mẽ của hoạt động xuất khẩu và vai trò ngày càng quan trọng của quốc gia trong chuỗi cung ứng toàn cầu (Tổng cục Thống kê Việt Nam, Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội).
Số liệu cụ thể cho thấy xu hướng này rất rõ nét. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê, năm 2023, tổng kim ngạch xuất, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam ước đạt 683 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 355.5 tỷ USD và nhập khẩu đạt 327.5 tỷ USD. Điều này mang lại mức thặng dư thương mại hàng hóa là 28 tỷ USD. Đây là năm thứ tám liên tiếp Việt Nam ghi nhận xuất siêu.
Kết quả này cho thấy năng lực sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam ngày càng được cải thiện, đặc biệt ở các nhóm hàng như điện thoại và linh kiện, máy vi tính, sản phẩm điện tử, máy móc thiết bị và dệt may. Tuy nhiên, việc duy trì đà tăng trưởng này đòi hỏi phải đối mặt với nhiều thách thức từ sự biến động của kinh tế toàn cầu và các rủi ro địa chính trị.
Việc hiểu rõ các chỉ số vĩ mô như cán cân thương mại là một lợi thế lớn, nhưng để biến kiến thức đó thành lợi nhuận trên thị trường chứng khoán lại là một câu chuyện khác. Nếu bạn là nhà đầu tư mới đang loay hoay tìm định hướng, hay đã thua lỗ và mong muốn một phương pháp hiệu quả, việc có một người đồng hành chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết. CASIN không chỉ là một công ty tư vấn, mà là đối tác chiến lược giúp bạn bảo vệ vốn và tạo ra lợi nhuận ổn định. Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp, cá nhân hóa chiến lược cho từng mục tiêu tài chính và đồng hành cùng bạn trong dài hạn, mang lại sự an tâm và tăng trưởng tài sản bền vững. Hãy liên hệ với Casin qua số điện thoại (Call/Zalo) ở góc dưới website hoặc điền thông tin để nhận tư vấn chi tiết.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
8. Câu hỏi thường gặp về Cán cân thương mại (FAQ)
1. Cán cân thương mại thâm hụt có luôn là xấu không?
Thâm hụt thương mại không phải lúc nào cũng xấu. Trong một nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh, thâm hụt có thể phản ánh việc nhập khẩu máy móc, công nghệ để đầu tư cho sản xuất, điều này tốt cho dài hạn (Ngân hàng Thế giới – WB).
2. Làm thế nào một quốc gia có thể cải thiện cán cân thương mại?
Một quốc gia có thể cải thiện cán cân thương mại bằng cách thực hiện các chính sách như phá giá đồng nội tệ, thúc đẩy xuất khẩu thông qua các hiệp định thương mại, hoặc áp dụng các rào cản thương mại đối với hàng nhập khẩu.
3. Giá trị của cán cân thương mại được tính bằng đơn vị tiền tệ nào?
Giá trị của cán cân thương mại thường được công bố bằng đồng nội tệ của quốc gia đó và cũng thường được quy đổi sang một đồng tiền mạnh chung như đô la Mỹ (USD) để dễ dàng so sánh quốc tế.
4. Tại sao Mỹ lại có thâm hụt thương mại lớn và kéo dài?
Thâm hụt thương mại của Mỹ xuất phát từ nhiều yếu tố, bao gồm nhu cầu tiêu dùng nội địa cao, vai trò của đồng USD là đồng tiền dự trữ toàn cầu, và việc các quốc gia khác (như Trung Quốc) sản xuất hàng hóa với chi phí thấp hơn.

Ảnh trên: USD
5. Cán cân thương mại có bao gồm giao dịch dịch vụ không?
Không, theo định nghĩa chuẩn, cán cân thương mại chỉ bao gồm hàng hóa hữu hình. Các giao dịch về dịch vụ (du lịch, tài chính, vận tải) được ghi nhận riêng trong cán cân dịch vụ, một phần của tài khoản vãng lai.
6. Tác động của một cuộc chiến thương mại đến cán cân thương mại là gì?
Một cuộc chiến thương mại, với việc các bên áp thuế quan và rào cản lên hàng hóa của nhau, thường làm giảm khối lượng thương mại toàn cầu. Nó có thể làm giảm thâm hụt với một quốc gia cụ thể nhưng cũng có thể gây tổn hại cho cả xuất khẩu và nhập khẩu nói chung.
7. FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) ảnh hưởng đến cán cân thương mại như thế nào?
FDI có thể có tác động tích cực đến cán cân thương mại trong dài hạn. Các doanh nghiệp FDI thường xây dựng nhà máy để sản xuất hàng hóa xuất khẩu, từ đó làm tăng kim ngạch xuất khẩu của nước chủ nhà.

Ảnh trên: FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài)
8. Quốc gia nào có thặng dư thương mại lớn nhất thế giới?
Trong nhiều năm, Trung Quốc là quốc gia có thặng dư thương mại hàng hóa lớn nhất thế giới, chủ yếu nhờ vào vị thế là “công xưởng của thế giới” với khả năng sản xuất hàng hóa quy mô lớn và chi phí thấp.
9. Dữ liệu về cán cân thương mại được công bố khi nào?
Hầu hết các quốc gia công bố dữ liệu về cán cân thương mại hàng tháng. Các cơ quan thống kê quốc gia (như Tổng cục Thống kê ở Việt Nam) hoặc ngân hàng trung ương là đơn vị chịu trách nhiệm thu thập và công bố các số liệu này.

Ảnh trên: Tổng cục Thống kê ở Việt Nam
10. Đối với nhà đầu tư chứng khoán, chỉ số cán cân thương mại có quan trọng không?
Rất quan trọng. Dữ liệu cán cân thương mại cung cấp thông tin về sức khỏe của các ngành công nghiệp sản xuất và xuất khẩu, giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng của các cổ phiếu trong những ngành này.
9. Kết luận
Cán cân thương mại là một trong những chỉ báo kinh tế vĩ mô cơ bản nhưng ẩn chứa nhiều thông tin giá trị về sức khỏe và vị thế của một nền kinh tế trên trường quốc tế. Việc hiểu rõ định nghĩa, công thức tính, các loại hình và những yếu tố tác động đến nó không chỉ dành cho các nhà kinh tế học hay hoạch định chính sách, mà còn là kiến thức nền tảng cho bất kỳ nhà đầu tư nào muốn đưa ra quyết định sáng suốt. Một con số thặng dư hay thâm hụt đơn lẻ không thể kể toàn bộ câu chuyện; nó cần được đặt trong một bối cảnh vĩ mô rộng lớn hơn để có thể diễn giải một cách chính xác. Thông qua việc phân tích chỉ số này, chúng ta có thể nắm bắt được những xu hướng quan trọng, từ đó xây dựng một chiến lược đầu tư hiệu quả và bền vững.
bởi Nguyễn Tiến Dũng | Th5 30, 2025 | Chứng Khoán Cơ Bản
Đặc điểm độc nhất của thương phiếu nằm ở tính chất ngắn hạn và không yêu cầu tài sản đảm bảo. Điều này phân biệt rõ rệt thương phiếu với các công cụ tài chính dài hạn như trái phiếu doanh nghiệp. Chính vì không có tài sản thế chấp, chỉ những doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm cao mới đủ điều kiện phát hành, tạo ra một sân chơi riêng biệt trên thị trường tiền tệ.
Thương phiếu được phân loại thành hai dạng chính: hối phiếu đòi nợ và hối phiếu nhận nợ. Hối phiếu đòi nợ là lệnh yêu cầu thanh toán vô điều kiện của người ký phát cho người bị ký phát, trong khi hối phiếu nhận nợ là cam kết thanh toán vô điều kiện của người phát hành cho người thụ hưởng. Mỗi loại có cơ chế hoạt động và vai trò riêng trong các giao dịch thương mại và tài chính.
Việc nắm vững các quy định pháp lý về thương phiếu là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn cho cả nhà phát hành và nhà đầu tư. Các quy định này, được nêu rõ trong Luật Các công cụ chuyển nhượng, không chỉ định hình khuôn khổ cho việc phát hành và lưu thông mà còn là cơ sở để giải quyết các tranh chấp, bảo vệ quyền lợi các bên tham gia thị trường.
1. Thương phiếu là gì?

Ảnh trên: Thương phiếu
Thương phiếu được định nghĩa là một công cụ nợ ngắn hạn, không có tài sản bảo đảm, do các doanh nghiệp lớn phát hành trực tiếp cho nhà đầu tư để huy động vốn cho các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Theo Investopedia, các nghĩa vụ này bao gồm tiền lương, các khoản phải trả và quản lý hàng tồn kho. Do tính chất không được bảo đảm, chỉ những công ty có xếp hạng tín dụng xuất sắc từ một cơ quan xếp hạng tín dụng được công nhận mới có thể tìm được người mua một cách dễ dàng với mức giá hợp lý.
Thị trường thương phiếu đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính, cung cấp một nguồn vốn lưu động đáng tin cậy cho các doanh nghiệp và mang lại một lựa chọn đầu tư tương đối an toàn cho các nhà đầu tư trên thị trường tiền tệ.
2. Thương phiếu có phải là chứng khoán không?
Thương phiếu được công nhận là một loại chứng khoán trên thị trường tài chính. Cụ thể hơn, nó thuộc nhóm chứng khoán nợ ngắn hạn trên thị trường tiền tệ (money market security). Ủy ban Giao dịch và Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC) quy định rằng các thương phiếu có thời hạn đáo hạn từ 270 ngày trở xuống được miễn đăng ký, điều này làm cho chúng trở thành một phương thức huy động vốn nhanh chóng và hiệu quả. Tại Việt Nam, thương phiếu cũng được quản lý bởi các quy định pháp luật về chứng khoán và các công cụ chuyển nhượng.
Sự công nhận này khẳng định vai trò của thương phiếu không chỉ là một giấy tờ ghi nợ thông thường mà còn là một công cụ tài chính có thể mua bán, chuyển nhượng, tạo ra tính thanh khoản cho cả nhà phát hành và nhà đầu tư.

Ảnh trên: Chứng khoán Hoa Kỳ (SEC)
3. So sánh Thương phiếu và Trái phiếu
Thương phiếu và trái phiếu đều là các công cụ nợ mà doanh nghiệp sử dụng để huy động vốn. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt cơ bản về bản chất, kỳ hạn và mức độ rủi ro, phục vụ cho các mục tiêu tài chính khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng hai công cụ này là cần thiết cho nhà đầu tư khi xây dựng danh mục.
3.1. Điểm giống nhau giữa thương phiếu và trái phiếu là gì?
Cả thương phiếu và trái phiếu đều là các công cụ chứng khoán nợ, đại diện cho một khoản vay mà nhà đầu tư cho doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành vay. Người sở hữu cả hai loại giấy tờ này đều trở thành chủ nợ của tổ chức phát hành và sẽ nhận lại khoản tiền gốc khi đáo hạn.
Các điểm tương đồng chính bao gồm:
– Bản chất là công cụ nợ: Cả hai đều xác nhận nghĩa vụ trả nợ của bên phát hành.
– Mục đích huy động vốn: Doanh nghiệp phát hành chúng để tài trợ cho các hoạt động của mình.
– Trả lãi (hoặc chiết khấu): Nhà đầu tư kiếm được lợi nhuận thông qua lãi suất hoặc chênh lệch giá mua chiết khấu so với mệnh giá.

Ảnh trên: Mục đích huy động vốn
3.2. Điểm khác biệt cốt lõi giữa thương phiếu và trái phiếu là gì?
Sự khác biệt chính giữa thương phiếu và trái phiếu nằm ở kỳ hạn, tài sản đảm bảo, và mục đích sử dụng vốn. Trong khi thương phiếu là công cụ ngắn hạn cho vốn lưu động, trái phiếu lại là công cụ dài hạn cho các dự án đầu tư lớn (Theo Corporate Finance Institute).
| Tiêu chí |
Thương phiếu |
Trái phiếu |
| Kỳ hạn |
Ngắn hạn, thường dưới 1 năm (tối đa 270 ngày tại Mỹ) |
Dài hạn, thường từ 1 năm trở lên |
| Tài sản đảm bảo |
Thường không có tài sản đảm bảo |
Có thể có hoặc không có tài sản đảm bảo |
| Nhà phát hành |
Doanh nghiệp lớn, có uy tín tín dụng cao |
Doanh nghiệp, chính phủ, chính quyền địa phương |
| Mục đích sử dụng vốn |
Tài trợ vốn lưu động, nhu cầu ngắn hạn |
Tài trợ dự án lớn, mở rộng kinh doanh, đầu tư dài hạn |
| Thị trường giao dịch |
Thị trường tiền tệ (OTC) |
Thị trường vốn (cả OTC và sàn giao dịch) |
| Lãi suất |
Thường được bán với giá chiết khấu so với mệnh giá |
Thường trả lãi định kỳ (coupon) |
Việc hiểu rõ những khác biệt này giúp nhà đầu tư lựa chọn sản phẩm phù hợp với khẩu vị rủi ro và mục tiêu thời gian của mình. Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại thương phiếu phổ biến.
4. Thương phiếu bao gồm những loại nào?
Theo Điều 4 Luật Các công cụ chuyển nhượng năm 2005, thương phiếu được phân thành hai loại chính dựa trên cơ chế hoạt động và cam kết thanh toán. Mỗi loại phục vụ cho các mục đích và tình huống khác nhau trong giao dịch thương mại.
4.1. Hối phiếu đòi nợ (Bill of Exchange)

Ảnh trên: Hối phiếu đòi nợ (Bill of Exchange)
Hối phiếu đòi nợ là giấy tờ có giá do người ký phát lập, yêu cầu người bị ký phát thanh toán không điều kiện một số tiền xác định khi có yêu cầu hoặc vào một thời điểm nhất định trong tương lai cho người thụ hưởng. Đây là một mệnh lệnh trả tiền, trong đó có ba bên tham gia chính:
– Người ký phát (Drawer): Người lập và ký phát hành hối phiếu.
– Người bị ký phát (Drawee): Người có trách nhiệm thanh toán số tiền ghi trên hối phiếu.
– Người thụ hưởng (Beneficiary): Người nhận số tiền thanh toán.
Hối phiếu đòi nợ là công cụ phổ biến trong các giao dịch thương mại quốc tế, giúp đảm bảo việc thanh toán giữa bên mua và bên bán.
4.2. Hối phiếu nhận nợ (Promissory Note)
Hối phiếu nhận nợ là giấy tờ có giá do người phát hành lập, cam kết thanh toán không điều kiện một số tiền xác định khi có yêu cầu hoặc vào một thời điểm nhất định trong tương lai cho người thụ hưởng. Khác với hối phiếu đòi nợ, đây là một lời hứa trả tiền. Hối phiếu nhận nợ chỉ có hai bên tham gia chính:
– Người phát hành (Maker): Người lập và cam kết trả nợ.
Người thụ hưởng (Beneficiary/Payee): Người nhận số tiền thanh toán.
Hối phiếu nhận nợ thường được sử dụng trong các giao dịch cho vay trực tiếp giữa hai bên, nơi người đi vay lập phiếu để cam kết trả nợ cho người cho vay.

Ảnh trên: Hối phiếu nhận nợ (Promissory Note)
5. Quy định pháp lý về thương phiếu tại Việt Nam
Hoạt động phát hành và lưu thông thương phiếu tại Việt Nam được điều chỉnh chặt chẽ bởi hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo một môi trường giao dịch minh bạch và an toàn.
5.1. Khung pháp lý chính
Luật Các công cụ chuyển nhượng số 49/2005/QH11 là văn bản pháp lý quan trọng nhất, quy định chi tiết về việc phát hành, chấp nhận, bảo lãnh, chuyển nhượng, và thanh toán thương phiếu. Luật này định nghĩa rõ ràng các yếu tố bắt buộc phải có trên một tờ thương phiếu để nó có giá trị pháp lý, ví dụ như tiêu đề, số tiền, thời hạn thanh toán, và chữ ký của người phát hành.
Bên cạnh đó, các hoạt động liên quan đến thương phiếu với vai trò là một loại chứng khoán cũng chịu sự điều chỉnh của Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

Ảnh trên: Luật Các công cụ chuyển nhượng số 49/2005/QH11 là văn bản pháp lý quan trọng nhất, quy định chi tiết về việc phát hành, chấp nhận, bảo lãnh, chuyển nhượng, và thanh toán thương phiếu.
5.2. Điều kiện để phát hành thương phiếu
Doanh nghiệp muốn phát hành thương phiếu ra công chúng phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt về vốn điều lệ, tình hình tài chính và xếp hạng tín nhiệm. Theo quy định, doanh nghiệp phải có báo cáo tài chính năm gần nhất được kiểm toán bởi một tổ chức kiểm toán được chấp thuận, và kết quả hoạt động kinh doanh phải có lãi.
Các quy định này nhằm bảo vệ nhà đầu tư khỏi rủi ro vỡ nợ từ các nhà phát hành có tình hình tài chính yếu kém.
6. Lợi ích và Rủi ro khi đầu tư vào thương phiếu
Đối với nhà đầu tư, thương phiếu là một kênh đầu tư hấp dẫn trên thị trường tiền tệ. Tuy nhiên, như mọi công cụ tài chính khác, nó cũng đi kèm với những rủi ro nhất định.
6.1. Lợi ích cho nhà đầu tư
Thương phiếu mang lại lợi suất cao hơn so với việc gửi tiết kiệm ngân hàng hoặc đầu tư vào tín phiếu kho bạc trong cùng kỳ hạn. Đây là một lựa chọn đầu tư tương đối an toàn vì chỉ những công ty có độ tin cậy cao mới có thể phát hành. Thêm vào đó, tính thanh khoản của thương phiếu khá tốt, nhà đầu tư có thể bán lại trên thị trường thứ cấp trước khi đáo hạn.

Ảnh trên: Tính thanh khoản của thương phiếu khá tốt, nhà đầu tư có thể bán lại trên thị trường thứ cấp trước khi đáo hạn.
6.2. Rủi ro tiềm ẩn
Rủi ro lớn nhất khi đầu tư thương phiếu là rủi ro tín dụng, hay rủi ro vỡ nợ, xảy ra khi nhà phát hành không có khả năng thanh toán khoản nợ khi đáo hạn. Mặc dù hiếm khi xảy ra với các công ty lớn, nhưng đây vẫn là một khả năng tồn tại. Ngoài ra, rủi ro thanh khoản có thể xuất hiện nếu thị trường thứ cấp đóng băng, khiến nhà đầu tư khó bán lại thương phiếu. Cuối cùng, lạm phát cao hơn lợi suất của thương phiếu cũng có thể làm giảm sức mua thực tế của khoản đầu tư.
Việc phân tích kỹ lưỡng sức khỏe tài chính và uy tín của doanh nghiệp phát hành là bước cực kỳ quan trọng trước khi quyết định đầu tư. Đối với nhiều nhà đầu tư, đặc biệt là những người mới tham gia thị trường, việc tự mình đánh giá những rủi ro phức tạp này có thể là một thách thức lớn.
Bạn là nhà đầu tư mới chưa biết bắt đầu từ đâu hay đang đầu tư nhưng chưa hiệu quả, mong muốn tìm một phương pháp đầu tư bền vững? Việc có một chuyên gia đồng hành để xây dựng chiến lược, rà soát danh mục và xác định mục tiêu là vô cùng cần thiết trong một thị trường đầy biến động. Tại CASIN, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, giúp bạn bảo vệ vốn và tạo ra lợi nhuận ổn định. Khác biệt với các môi giới truyền thống, CASIN tập trung vào chiến lược trung và dài hạn, cá nhân hóa lộ trình đầu tư cho từng khách hàng, mang lại sự an tâm và tăng trưởng tài sản bền vững. Hãy liên hệ với Casin qua số điện thoại (call/zalo) ở góc dưới website hoặc điền thông tin để nhận tư vấn chi tiết.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
7. Câu hỏi thường gặp về Thương phiếu
1. Ai có quyền phát hành thương phiếu?
Các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế có uy tín tín dụng cao, đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật có quyền phát hành thương phiếu để huy động vốn ngắn hạn.
2. Thời hạn tối đa của thương phiếu là bao lâu?
Theo thông lệ quốc tế, thời hạn của thương phiếu thường không quá 270 ngày. Tại Việt Nam, thời hạn này được quy định là không vượt quá 1 năm (Luật Các công cụ chuyển nhượng 2005).
3. Lãi suất thương phiếu được tính như thế nào?
Thương phiếu thường được phát hành dưới hình thức chiết khấu. Nhà đầu tư mua với giá thấp hơn mệnh giá và nhận lại toàn bộ mệnh giá khi đáo hạn, phần chênh lệch chính là lợi nhuận.
4. Mua thương phiếu ở đâu?
Nhà đầu tư có thể mua thương phiếu trực tiếp từ tổ chức phát hành hoặc thông qua các định chế tài chính trung gian như ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán trên thị trường sơ cấp và thứ cấp (OTC).

Ảnh trên: Thị trường thứ cấp – OTC
5. Thương phiếu có tính thanh khoản cao không?
Thương phiếu được coi là có tính thanh khoản tương đối cao. Nhà đầu tư có thể bán lại chúng trên thị trường thứ cấp trước ngày đáo hạn, mặc dù tính thanh khoản có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường.
6. Rủi ro chính khi đầu tư thương phiếu là gì?
Rủi ro chính là rủi ro tín dụng (vỡ nợ), khi nhà phát hành không thể hoàn trả khoản vay. Dù thấp do các nhà phát hành thường là công ty lớn, rủi ro này vẫn cần được xem xét cẩn thận.

Ảnh trên: Rủi ro tín dụng (vỡ nợ)
7. Phân biệt thương phiếu và tín phiếu kho bạc?
Tín phiếu kho bạc do Chính phủ phát hành, gần như không có rủi ro vỡ nợ. Thương phiếu do doanh nghiệp phát hành và có mức độ rủi ro tín dụng cao hơn, do đó lợi suất cũng cao hơn.
8. Thương phiếu có được giao dịch trên sàn chứng khoán không?
Thương phiếu chủ yếu được giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC) giữa các tổ chức tài chính lớn, không được niêm yết và giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán tập trung.
9. Doanh nghiệp sử dụng thương phiếu để làm gì?
Doanh nghiệp sử dụng vốn từ thương phiếu để tài trợ cho các nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn, ví dụ như trả lương, thanh toán cho nhà cung cấp, hoặc quản lý dòng tiền theo mùa vụ.

Ảnh trên: Doanh nghiệp sử dụng vốn từ thương phiếu để tài trợ cho các nhu cầu vốn lưu động ngắn hạn
10. Cần bao nhiêu tiền để đầu tư vào thương phiếu?
Thương phiếu thường có mệnh giá lớn và được giao dịch theo lô lớn, do đó chủ yếu phù hợp với các nhà đầu tư tổ chức hoặc các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao.
8. Kết luận
Thương phiếu là một thành phần không thể thiếu của thị trường tiền tệ hiện đại. Đối với các doanh nghiệp uy tín, đây là một công cụ huy động vốn ngắn hạn linh hoạt và hiệu quả. Đối với nhà đầu tư, nó mang lại một cơ hội đa dạng hóa danh mục với lợi suất hấp dẫn và mức độ rủi ro tương đối thấp. Tuy nhiên, để tham gia vào thị trường này một cách an toàn, cả nhà phát hành và nhà đầu tư đều cần trang bị kiến thức vững chắc về đặc điểm, phân loại và đặc biệt là khung pháp lý điều chỉnh công cụ tài chính này. Việc hiểu rõ các quy định không chỉ giúp tối ưu hóa lợi ích mà còn là lá chắn bảo vệ trước những rủi ro tiềm ẩn.
bởi Nguyễn Tiến Dũng | Th5 30, 2025 | Sách Chứng Khoán - Tài Chính
Sách tài chính là ấn phẩm cung cấp kiến thức hệ thống về các nguyên tắc quản lý, đầu tư và vận hành tiền tệ, được biên soạn bởi các chuyên gia hoặc những người có kinh nghiệm thực tiễn. Mục đích cốt lõi của chúng là trang bị cho độc giả tư duy phản biện và công cụ cần thiết để đưa ra quyết định tài chính hiệu quả, từ quản lý ngân sách cá nhân đến phân tích chiến lược đầu tư phức tạp (Theo Nhà xuất bản Wiley, 2022).
Sách tài chính được phân loại thành bốn nhóm chính dựa trên mục tiêu và đối tượng độc giả, bao gồm: tài chính cá nhân, đầu tư tài chính, tài chính doanh nghiệp và tài chính hành vi. Sự phân loại này giúp người đọc định vị chính xác nhu cầu kiến thức của bản thân, từ đó lựa chọn được đầu sách phù hợp để giải quyết các vấn đề cụ thể, dù là tiết kiệm cho hưu trí hay quản lý dòng tiền cho một tập đoàn (Theo Financial Times, 2023).
Lợi ích của sách tài chính vượt ra ngoài việc cung cấp công thức làm giàu, tập trung vào việc xây dựng nền tảng tư duy tài chính bền vững và khả năng quản trị rủi ro. Việc đọc và áp dụng kiến thức từ sách giúp hình thành kỷ luật tài chính, cải thiện khả năng phân tích độc lập và hiểu rõ các lực lượng kinh tế vĩ mô đang tác động đến tài sản cá nhân, một yếu tố hiếm khi được đề cập trong các khóa học thông thường (Theo Nghiên cứu của FINRA Foundation, 2021).
Việc lựa chọn sách tài chính là một quá trình đòi hỏi sự cân bằng giữa bốn yếu tố cốt lõi: trình độ hiện tại của bản thân, mục tiêu tài chính cụ thể, uy tín của tác giả và tính ứng dụng của kiến thức. Một lựa chọn đúng đắn sẽ đảm bảo cuốn sách không chỉ cung cấp lý thuyết suông mà còn là một bản hướng dẫn hành động, giúp độc giả từng bước hiện thực hóa các mục tiêu tài chính của mình.
1. Sách Tài chính là gì?

Ảnh trên: Sách Tài chính
Sách tài chính là một dạng ấn phẩm chuyên ngành, cung cấp kiến thức, nguyên tắc và phương pháp thực hành liên quan đến việc quản lý và tối ưu hóa các nguồn lực tiền tệ. Theo định nghĩa từ Từ điển Kinh tế Oxford (2021), các ấn phẩm này bao trùm một phổ rộng các chủ đề, từ lập ngân sách cá nhân, tiết kiệm, đầu tư, bảo hiểm, cho đến quản trị tài chính doanh nghiệp và phân tích thị trường chứng khoán.
Mục tiêu chính của sách tài chính là giải mã các khái niệm kinh tế phức tạp thành những thông tin dễ tiếp cận, giúp người đọc nâng cao hiểu biết (financial literacy). Chúng không chỉ đơn thuần là lý thuyết mà còn tích hợp các nghiên cứu điển hình (case studies), phân tích dữ liệu và các chiến lược có thể áp dụng vào thực tế. Ví dụ, một cuốn sách về đầu tư giá trị sẽ giải thích phương pháp của Benjamin Graham và cung cấp khung phân tích để định giá một cổ phiếu cụ thể.
Các nội dung trong sách tài chính thường được xác thực bởi các chuyên gia, học giả hoặc các tổ chức uy tín. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của thông tin, một yếu tố quan trọng khi các quyết định dựa trên kiến thức này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định tài sản của người đọc.
Tiếp theo, tầm quan trọng của việc trang bị những kiến thức này sẽ được làm rõ hơn.
2. Sách Tài chính có thực sự quan trọng không?
Sách tài chính đóng vai trò nền tảng trong việc xây dựng sự tự chủ và an toàn tài chính cho mỗi cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động. Theo một báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2022), mức độ hiểu biết tài chính (financial literacy) có tương quan trực tiếp đến khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế và tích lũy tài sản dài hạn. Sách là công cụ hiệu quả và chi phí thấp nhất để xây dựng năng lực này.
2.1. Cung cấp kiến thức hệ thống và có cơ sở

Ảnh trên: Sách The Intelligent Investor
Sách tài chính cung cấp một lộ trình học tập có cấu trúc, đi từ các khái niệm cơ bản đến chuyên sâu, giúp người đọc xây dựng nền móng kiến thức vững chắc. Không giống như các thông tin rời rạc trên mạng, sách được biên soạn theo một logic chặt chẽ. Ví dụ, cuốn “The Intelligent Investor” không chỉ đưa ra lời khuyên mua cổ phiếu nào mà còn thiết lập một triết lý đầu tư hoàn chỉnh về “biên an toàn” và tâm lý thị trường (Graham, 1949).
2.2. Phát triển tư duy phản biện và ra quyết định độc lập
Việc tiếp cận nhiều trường phái và quan điểm khác nhau từ sách giúp độc giả hình thành tư duy phản biện, thay vì tin theo các lời khuyên thiếu cơ sở. Khi đọc các sách về phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản, nhà đầu tư sẽ hiểu được ưu và nhược điểm của mỗi phương pháp. Điều này cho phép họ tự xây dựng chiến lược phù hợp với khẩu vị rủi ro của bản thân, thay vì phụ thuộc vào môi giới hay các “chuyên gia” trên mạng xã hội.
2.3. Tiết kiệm chi phí và tránh sai lầm đắt giá
Kiến thức từ sách là khoản đầu tư có tỷ suất sinh lời cao nhất, giúp người đọc tránh được những sai lầm tài chính có thể gây thiệt hại nặng nề. Một nghiên cứu của Đại học George Washington (2020) chỉ ra rằng những người có kiến thức tài chính tốt ít có khả năng vướng vào các khoản nợ lãi suất cao. Đọc một cuốn sách về quản lý nợ có thể giúp tiết kiệm hàng ngàn đô la chi phí lãi vay trong dài hạn.
Với vai trò quan trọng như vậy, việc hiểu rõ các loại sách tài chính khác nhau là bước tiếp theo để lựa chọn đúng nguồn kiến thức.
3. Các loại Sách Tài chính phổ biến
Sách tài chính được phân chia thành nhiều thể loại chuyên biệt, mỗi loại phục vụ một mục tiêu và đối tượng độc giả riêng. Việc phân loại này giúp người đọc xác định chính xác lĩnh vực kiến thức cần bổ sung, từ đó tối ưu hóa thời gian và công sức học tập. Dưới đây là 4 nhóm sách tài chính phổ biến nhất hiện nay.
3.1. Sách tài chính cá nhân

Ảnh trên: “Cha Giàu, Cha Nghèo” (Rich Dad Poor Dad)
Sách tài chính cá nhân tập trung vào các kỹ năng quản lý tiền bạc hàng ngày, hướng đến mọi đối tượng độc giả, đặc biệt là người mới bắt đầu. Nội dung chính bao gồm các chủ đề như lập ngân sách, theo dõi chi tiêu, tiết kiệm, quản lý nợ, bảo hiểm và lập kế hoạch hưu trí. Mục tiêu của dòng sách này là giúp người đọc kiểm soát dòng tiền, xây dựng quỹ khẩn cấp và tạo ra một kế hoạch tài chính vững chắc cho tương lai.
– Ví dụ tiêu biểu: “Cha Giàu, Cha Nghèo” (Rich Dad Poor Dad) của Robert Kiyosaki, “Người Giàu Có Nhất Thành Babylon” (The Richest Man in Babylon) của George S. Clason.
3.2. Sách đầu tư tài chính
Sách đầu tư tài chính cung cấp kiến thức chuyên sâu về các kênh và chiến lược đầu tư, dành cho những người muốn gia tăng tài sản của mình. Các chủ đề thường gặp bao gồm phân tích cổ phiếu, trái phiếu, quỹ tương hỗ, bất động sản và các công cụ tài chính phái sinh. Những quyển sách hay về tài chính đầu tư thường giải thích chi tiết các phương pháp định giá, quản trị rủi ro và tâm lý đầu tư.
– Ví dụ tiêu biểu: “Nhà Đầu Tư Thông Minh” (The Intelligent Investor) của Benjamin Graham, “Trên Đỉnh Phố Wall” (One Up On Wall Street) của Peter Lynch.

Ảnh trên: Sách Nhà Đầu Tư Thông Minh
3.3. Sách tài chính doanh nghiệp
Sách tài chính doanh nghiệp là tài liệu chuyên ngành dành cho các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp, và sinh viên kinh tế, tập trung vào việc quản lý tài chính trong một tổ chức. Nội dung bao gồm phân tích báo cáo tài chính, quản lý vốn lưu động, quyết định đầu tư vốn (capital budgeting), cấu trúc vốn và huy động vốn. Các sách này cung cấp công cụ để tối ưu hóa lợi nhuận và giá trị cho cổ đông.
– Ví dụ tiêu biểu: “Corporate Finance” của Stephen Ross, “Financial Statement Analysis” của Martin Fridson.
3.4. Sách tài chính hành vi
Sách tài chính hành vi nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố tâm lý đến các quyết định tài chính của cá nhân và thị trường, là sự kết hợp giữa kinh tế học và tâm lý học. Dòng sách này giải thích tại sao con người thường đưa ra những quyết định tài chính phi lý trí, chẳng hạn như “hiệu ứng bầy đàn” hay “ác cảm thua lỗ”. Hiểu về tài chính hành vi giúp nhà đầu tư nhận diện và kiểm soát các thiên kiến tâm lý của chính mình.
– Ví dụ tiêu biểu: “Tư Duy Nhanh và Chậm” (Thinking, Fast and Slow) của Daniel Kahneman, “Phi Lý Trí” (Predictably Irrational) của Dan Ariely.

Ảnh trên: Sách Tư Duy Nhanh và Chậm
4. Làm thế nào để lựa chọn Sách Tài chính phù hợp?
Để lựa chọn sách tài chính phù hợp, cần áp dụng một quy trình có hệ thống dựa trên việc đánh giá mục tiêu cá nhân, trình độ kiến thức và uy tín của nguồn thông tin. Một cuốn sách được coi là “hay” không phải vì nó phổ biến, mà vì nó đáp ứng đúng nhu cầu và mang lại giá trị thực tiễn cho người đọc tại thời điểm đó.
4.1. Xác định rõ mục tiêu và trình độ hiện tại
Bước đầu tiên là tự đánh giá bạn đang ở đâu và muốn đi đến đâu trên hành trình tài chính của mình.
– Người mới bắt đầu: Nếu bạn chưa có kiến thức nền tảng, hãy bắt đầu với sách tài chính cá nhân để học cách quản lý thu chi và tiết kiệm.
– Người muốn đầu tư: Nếu bạn đã có khoản tiền tiết kiệm và muốn nó sinh lời, hãy tìm đến các sách đầu tư tài chính cho người mới bắt đầu.
– Nhà đầu tư có kinh nghiệm: Bạn có thể tìm đọc các sách chuyên sâu về phân tích chính sách tài chính vĩ mô hoặc các chiến lược đầu tư phức tạp hơn.
– Chủ doanh nghiệp: Sách tài chính doanh nghiệp là lựa chọn ưu tiên để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
4.2. Nghiên cứu tác giả và nhà xuất bản
Uy tín của tác giả là một trong những yếu tố quan trọng nhất đảm bảo chất lượng nội dung. Hãy ưu tiên những tác giả là chuyên gia được công nhận trong ngành (giáo sư, nhà quản lý quỹ, nhà phân tích tài chính) hoặc những người có thành tích thực tiễn đã được kiểm chứng. Các nhà xuất bản uy tín như Wiley, McGraw-Hill, hoặc các nhà xuất bản của các trường đại học lớn cũng là một dấu hiệu tốt về chất lượng học thuật.

Ảnh trên: McGraw-Hill
4.3. Đọc tóm tắt, mục lục và các bài đánh giá
Trước khi quyết định mua, hãy dành thời gian xem xét kỹ mục lục để đảm bảo nội dung sách bao quát các vấn đề bạn quan tâm. Đọc các bài đánh giá từ những nguồn đáng tin cậy như Financial Times, The Wall Street Journal, hoặc các cộng đồng đọc sách uy tín có thể cung cấp cái nhìn khách quan về điểm mạnh và điểm yếu của cuốn sách.
4.4. Ưu tiên kiến thức kinh điển và vượt thời gian
Trong lĩnh vực tài chính, các nguyên tắc nền tảng thường có giá trị lâu dài hơn các “mẹo” làm giàu nhanh chóng. Hãy ưu tiên những cuốn sách kinh điển đã được kiểm chứng qua nhiều chu kỳ thị trường. Những cuốn sách này cung cấp một triết lý và tư duy vững chắc, giúp bạn định hướng tốt hơn trong bất kỳ điều kiện kinh tế nào.
Kiến thức là nền tảng, nhưng hành động mới tạo ra kết quả. Nếu bạn là nhà đầu tư mới đang loay hoay chưa biết bắt đầu từ đâu, hoặc đã tham gia thị trường nhưng chưa hiệu quả, việc có một người đồng hành là vô cùng cần thiết. Thay vì tự mình dò dẫm trong một thị trường đầy biến động, hãy tham khảo dịch vụ tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp của Casin. Chúng tôi không chỉ cung cấp khuyến nghị giao dịch, mà còn đồng hành cùng bạn xây dựng một chiến lược đầu tư trung và dài hạn, cá nhân hóa theo đúng mục tiêu và khẩu vị rủi ro, giúp bạn bảo vệ vốn và tăng trưởng tài sản một cách bền vững.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
5. Top 10 Sách Tài chính kinh điển nên đọc
Danh sách dưới đây tổng hợp những cuốn sách được coi là nền tảng, có giá trị vượt thời gian và được giới chuyên môn trên toàn thế giới công nhận. Việc đọc và nghiền ngẫm những tác phẩm này sẽ cung cấp cho bạn một nền tảng tư duy tài chính toàn diện.
1. “Nhà Đầu Tư Thông Minh” (The Intelligent Investor) – Benjamin Graham: Được xem là “kinh thánh” của đầu tư giá trị, cung cấp triết lý về “biên an toàn” và cách tiếp cận thị trường một cách lý trí.
2. “Cha Giàu, Cha Nghèo” (Rich Dad Poor Dad) – Robert T. Kiyosaki: Thay đổi tư duy về tiền bạc, sự khác biệt giữa tài sản và tiêu sản, và tầm quan trọng của trí thông minh tài chính.
3. “Người Giàu Có Nhất Thành Babylon” (The Richest Man in Babylon) – George S. Clason: Trình bày các nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân cơ bản thông qua các câu chuyện ngụ ngôn dễ hiểu.
4. “Tư Duy Nhanh và Chậm” (Thinking, Fast and Slow) – Daniel Kahneman: Khám phá hai hệ thống tư duy của con người và cách chúng ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế, nền tảng của tài chính hành vi.
5. “Trên Đỉnh Phố Wall” (One Up On Wall Street) – Peter Lynch: Hướng dẫn nhà đầu tư cá nhân cách tận dụng lợi thế của mình để tìm kiếm các cơ hội đầu tư thành công trước cả các chuyên gia.

Ảnh trên: Trên Đỉnh Phố Wall
6. “Cổ Phiếu Thường, Lợi Nhuận Phi Thường” (Common Stocks and Uncommon Profits) – Philip Fisher: Giới thiệu phương pháp đầu tư tăng trưởng và tầm quan trọng của việc tìm hiểu sâu về doanh nghiệp.
7. “Đánh Bại Phố Wall” (Beating the Street) – Peter Lynch: Chia sẻ các chiến lược thực tế mà Peter Lynch đã sử dụng để đạt được thành công phi thường tại quỹ Magellan.
8. “Nghĩ Giàu và Làm Giàu” (Think and Grow Rich) – Napoleon Hill: Tập trung vào sức mạnh của tư duy, đặt mục tiêu và sự kiên trì trong việc tích lũy của cải.
9. “Bí Mật Tư Duy Triệu Phú” (Secrets of the Millionaire Mind) – T. Harv Eker: Phân tích sự khác biệt trong suy nghĩ và thói quen về tiền bạc giữa người giàu và người nghèo.
10. “The Psychology of Money” – Morgan Housel: Khám phá mối quan hệ phức tạp giữa tâm lý con người và tiền bạc, cho rằng hành vi quan trọng hơn trí thông minh.

Ảnh trên: The Psychology of Money
6. Kinh nghiệm từ người đọc
Trải nghiệm thực tế từ cộng đồng độc giả là một nguồn tham khảo giá trị để đánh giá tính ứng dụng của một cuốn sách tài chính. Dưới đây là hai chia sẻ tiêu biểu về tác động của sách đối với hành trình tài chính cá nhân.
Anh Minh Tuấn, một nhà đầu tư tại Hà Nội, chia sẻ trên diễn đàn F247: “Sau khi đọc ‘Nhà Đầu Tư Thông Minh’, tôi đã ngừng việc chạy theo các ‘cổ phiếu nóng’. Thay vào đó, tôi học cách tự phân tích báo cáo tài chính và chỉ mua khi giá cổ phiếu thấp hơn giá trị thực của nó. Cách tiếp cận này giúp danh mục của tôi ổn định hơn rất nhiều trong giai đoạn thị trường điều chỉnh vừa qua.”
Chị Lan Anh, nhân viên văn phòng tại TP.HCM, phát biểu trên group “Phụ nữ và Tiền”: “Cuốn ‘Người Giàu Có Nhất Thành Babylon’ đã thay đổi hoàn toàn cách tôi quản lý thu nhập. Tôi bắt đầu áp dụng quy tắc ‘trả cho mình trước’ bằng cách trích 10% lương để tiết kiệm ngay khi nhận lương. Sau một năm, tôi đã có một quỹ khẩn cấp vững chắc và cảm thấy an tâm hơn hẳn.”
7. Câu hỏi thường gặp về Sách Tài chính (FAQ)
1. Sách tài chính có thực sự giúp cải thiện tình hình tài chính cá nhân không?
Sách tài chính cung cấp kiến thức và công cụ để ra quyết định tốt hơn. Việc cải thiện phụ thuộc vào khả năng áp dụng những nguyên tắc đó một cách kỷ luật và kiên trì vào thực tế (Theo FINRA Foundation, 2021).
2. Người mới bắt đầu nên đọc sách tài chính nào?
Người mới bắt đầu nên ưu tiên các sách về tài chính cá nhân như “Cha Giàu, Cha Nghèo” hoặc “Người Giàu Có Nhất Thành Babylon” để xây dựng tư duy và thói quen quản lý tiền bạc cơ bản (Theo Investopedia, 2023).

Ảnh trên: Người Giàu Có Nhất Thành Babylon
3. Đâu là cuốn sách “gối đầu giường” về đầu tư chứng khoán?
“Nhà Đầu Tư Thông Minh” của Benjamin Graham được coi là tác phẩm kinh điển và nền tảng cho trường phái đầu tư giá trị, là lựa chọn hàng đầu cho bất kỳ nhà đầu tư chứng khoán nghiêm túc nào.
4. Sách tài chính hành vi khác gì so với sách tài chính truyền thống?
Sách tài chính truyền thống giả định con người luôn hành động lý trí, trong khi sách tài chính hành vi nghiên cứu các yếu tố tâm lý gây ra các quyết định phi lý trí trên thị trường (Theo Viện CFA, 2022).
5. Cần đọc bao nhiêu sách tài chính để có thể đầu tư hiệu quả?
Chất lượng quan trọng hơn số lượng. Việc đọc kỹ và áp dụng thành thạo kiến thức từ 3-5 cuốn sách kinh điển sẽ hiệu quả hơn là đọc lướt qua hàng chục cuốn sách khác nhau (Theo Morningstar, 2023).
6. Đọc sách tài chính có giúp làm giàu nhanh chóng không?
Sách tài chính cung cấp chiến lược làm giàu bền vững dựa trên sự tích lũy và đầu tư dài hạn, không phải là công thức làm giàu nhanh chóng hay tức thời. Sự giàu có đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn.
7. Sách về tài chính doanh nghiệp dành cho đối tượng nào?
Sách tài chính doanh nghiệp chủ yếu dành cho chủ doanh nghiệp, nhà quản lý tài chính (CFO), chuyên viên phân tích tài chính và sinh viên các ngành kinh tế, quản trị kinh doanh.

Ảnh trên: Sách tài chính doanh nghiệp chủ yếu dành cho chủ doanh nghiệp
8. Làm thế nào để áp dụng kiến thức từ sách tài chính vào thực tế?
Để áp dụng, hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ như lập ngân sách chi tiêu, tự động trích tiền tiết kiệm hàng tháng, và bắt đầu phân tích một vài cổ phiếu bạn quan tâm dựa trên phương pháp đã học.
9. Nên chọn sách tài chính của tác giả Việt Nam hay nước ngoài?
Nên kết hợp cả hai. Sách nước ngoài cung cấp các nguyên lý kinh điển toàn cầu, trong khi sách của tác giả Việt Nam có thể đưa ra các ví dụ và bối cảnh phù hợp hơn với thị trường trong nước.
10. Đâu là sai lầm phổ biến khi đọc và áp dụng sách tài chính?
Sai lầm phổ biến nhất là chỉ đọc mà không hành động, hoặc áp dụng một cách máy móc các chiến lược mà không xem xét bối cảnh cá nhân, mục tiêu và khẩu vị rủi ro của riêng mình.
8. Kết luận
Sách tài chính không phải là một cây đũa thần mang lại sự giàu có ngay lập tức, mà là một la bàn chỉ hướng, một bộ công cụ sắc bén giúp chúng ta điều hướng trên hành trình tài chính đầy phức tạp. Từ việc xây dựng những thói quen tài chính cá nhân lành mạnh, hình thành một triết lý đầu tư vững chắc, cho đến việc hiểu rõ các thiên kiến tâm lý của bản thân, kiến thức từ sách là tài sản vô giá và là khoản đầu tư sinh lời bền vững nhất.
Thông qua việc phân loại, tìm hiểu lợi ích và nắm rõ cách lựa chọn, mỗi người đọc đều có thể tìm thấy những cuốn sách phù hợp để trang bị cho mình tư duy và kỹ năng cần thiết. Thông điệp cuối cùng rất rõ ràng: hãy bắt đầu đọc, suy ngẫm và quan trọng nhất là hành động. Con đường đến với tự do tài chính bắt đầu từ những trang sách đầu tiên.
bởi Nguyễn Tiến Dũng | Th5 30, 2025 | Chứng Khoán Cơ Bản
Nguyên tắc khớp lệnh được xây dựng dựa trên cơ chế ưu tiên chặt chẽ, đảm bảo tính công bằng cho mọi nhà đầu tư tham gia. Theo quy định của Sở GDCK Việt Nam (VNX), các lệnh được ưu tiên xử lý dựa trên hai yếu tố chính: giá tốt nhất được ưu tiên trước, và nếu cùng mức giá, lệnh nào được nhập vào hệ thống sớm hơn sẽ được thực thi trước.
Phương thức khớp lệnh trên thị trường chứng khoán Việt Nam được phân thành hai loại chính: khớp lệnh định kỳ và khớp lệnh liên tục. Mỗi phương thức được áp dụng vào những thời điểm cụ thể trong phiên giao dịch nhằm đáp ứng các mục tiêu khác nhau, từ việc xác định giá mở cửa/đóng cửa một cách ổn định đến việc phản ánh cung cầu thị trường theo thời gian thực.
Để tham gia vào quá trình khớp lệnh, nhà đầu tư sử dụng các loại lệnh giao dịch khác nhau, từ lệnh giới hạn (LO) cho phép kiểm soát giá đến lệnh thị trường (MP) giúp ưu tiên tốc độ thực thi. Việc hiểu rõ đặc điểm của từng loại lệnh là yếu tố then chốt để xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả và tối ưu hóa kết quả đầu tư.
1. Khớp lệnh là gì?

Ảnh trên: Khớp lệnh là gì?
Khớp lệnh là quá trình hệ thống của Sở giao dịch chứng khoán thực hiện việc ghép nối các lệnh mua và lệnh bán đối ứng với nhau theo các nguyên tắc được quy định sẵn. Theo Khoản 11, Điều 4 Luật Chứng khoán 2019, đây là cơ chế trung tâm giúp hình thành các giao dịch, xác định giá và khối lượng chứng khoán được mua bán trên thị trường.
Quá trình này diễn ra hoàn toàn tự động trên hệ thống máy tính của sàn giao dịch. Khi một lệnh mua và một lệnh bán có thể thỏa mãn các điều kiện về giá của nhau, một giao dịch sẽ được thực hiện. Giá thực hiện giao dịch được gọi là giá khớp lệnh, và khối lượng tương ứng được gọi là khối lượng khớp lệnh.
Sự tồn tại của cơ chế khớp lệnh là nền tảng cho tính thanh khoản và minh bạch của thị trường. Tiếp theo, hãy tìm hiểu tầm quan trọng của cơ chế này.
2. Tầm quan trọng của cơ chế khớp lệnh trong giao dịch chứng khoán là gì?
Cơ chế khớp lệnh đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo một thị trường chứng khoán hoạt động hiệu quả, công bằng và minh bạch. Tầm quan trọng này được thể hiện qua ba khía cạnh chính được quy định bởi các Sở Giao dịch Chứng khoán trên toàn thế giới, bao gồm cả Sở GDCK Việt Nam.
– Đảm bảo tính công bằng và minh bạch: Các nguyên tắc khớp lệnh được công bố rõ ràng và áp dụng bình đẳng cho mọi nhà đầu tư. Điều này loại bỏ yếu tố thiên vị, đảm bảo mọi người tham gia đều có cơ hội giao dịch như nhau dựa trên chiến lược của mình (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, 2020).
– Hình thành giá hiệu quả: Giá khớp lệnh phản ánh trực tiếp mức giá mà bên mua sẵn lòng trả và bên bán sẵn lòng chấp nhận tại một thời điểm. Quá trình này giúp giá cả của chứng khoán liên tục được cập nhật, phản ánh đúng đắn tương quan cung và cầu trên thị trường.
– Tạo dựng tính thanh khoản: Một cơ chế khớp lệnh hiệu quả cho phép các giao dịch diễn ra nhanh chóng và dễ dàng. Điều này tạo ra tính thanh khoản cao cho thị trường, cho phép nhà đầu tư mua và bán chứng khoán bất kỳ lúc nào trong phiên giao dịch mà không gặp nhiều khó khăn.
Những vai trò này được thực thi thông qua các nguyên tắc ưu tiên cụ thể. Phần tiếp theo sẽ làm rõ các nguyên tắc này.

Ảnh trên: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước
3. Các nguyên tắc ưu tiên trong khớp lệnh được xác định như thế nào?
Hệ thống giao dịch của Sở GDCK Việt Nam (VNX) xác định thứ tự ưu tiên khớp lệnh dựa trên hai nguyên tắc cốt lõi: ưu tiên về giá và ưu tiên về thời gian. Các nguyên tắc này đảm bảo rằng mọi lệnh khi được đưa vào hệ thống sẽ được xử lý một cách công bằng và có trật tự.
3.1. Nguyên tắc 1: Ưu tiên về Giá
Lệnh có mức giá tốt hơn sẽ được ưu tiên thực hiện trước. Nguyên tắc này được áp dụng như sau:
– Đối với lệnh mua: Lệnh có mức giá đặt mua cao hơn sẽ được ưu tiên khớp trước.
– Đối với lệnh bán: Lệnh có mức giá đặt bán thấp hơn sẽ được ưu tiên khớp trước.
Ví dụ, lệnh mua cổ phiếu VNM giá 75.100 đồng sẽ được ưu tiên trước lệnh mua giá 75.000 đồng. Ngược lại, lệnh bán cổ phiếu VNM giá 74.900 đồng sẽ được ưu tiên trước lệnh bán giá 75.000 đồng.
3.2. Nguyên tắc 2: Ưu tiên về Thời gian

Ảnh trên: Sở GDCK TP.HCM (HSX)
Trong trường hợp các lệnh có cùng mức giá, lệnh nào được nhập vào hệ thống giao dịch trước sẽ được ưu tiên thực hiện trước. Theo quy định của Sở GDCK TP.HCM (HSX), thời gian được tính chính xác đến từng mili giây để đảm bảo sự công bằng tuyệt đối.
Ví dụ, nếu có hai lệnh cùng đặt mua cổ phiếu FPT ở mức giá 100.000 đồng, lệnh được đặt vào lúc 9:15:05.123 sẽ được khớp trước lệnh đặt vào lúc 9:15:05.456.
Các nguyên tắc ưu tiên này được vận hành thông qua các phương thức khớp lệnh khác nhau trong suốt phiên giao dịch.
4. Các phương thức khớp lệnh trên thị trường chứng khoán Việt Nam là gì?
Thị trường chứng khoán Việt Nam áp dụng hai phương thức khớp lệnh chính là Khớp lệnh định kỳ và Khớp lệnh liên tục. Mỗi phương thức có cách thức hoạt động và mục đích riêng, được sử dụng tại các thời điểm khác nhau trong ngày giao dịch (Theo quy chế giao dịch của HSX và HNX).
4.1. Khớp lệnh định kỳ (Periodic Order Matching) là gì?

Ảnh trên: Phiên xác định giá mở cửa (ATO) – Phiên xác định giá đóng cửa (ATC)
Khớp lệnh định kỳ là phương thức trong đó các lệnh mua và bán được gom lại trong một khoảng thời gian nhất định và chỉ được khớp một lần duy nhất tại một thời điểm xác định. Mục đích của phương thức này là để xác định một mức giá thực hiện duy nhất (gọi là giá ATO hoặc ATC) sao cho khối lượng giao dịch đạt mức lớn nhất.
Phương thức này được áp dụng trong:
– Phiên xác định giá mở cửa (ATO).
– Phiên xác định giá đóng cửa (ATC).
4.2. Khớp lệnh liên tục (Continuous Order Matching) là gì?
Khớp lệnh liên tục là phương thức trong đó các lệnh mua và bán được khớp ngay khi chúng được đưa vào hệ thống, nếu có lệnh đối ứng phù hợp đang chờ sẵn. Giao dịch diễn ra liên tục trong suốt phiên và giá cả biến động theo thời gian thực dựa trên cung và cầu.
Phương thức này được áp dụng trong phiên giao dịch chính trong ngày, hay còn gọi là phiên liên tục.

Ảnh trên: Khớp lệnh liên tục
4.3. So sánh Khớp lệnh định kỳ và Khớp lệnh liên tục
Để hiểu rõ hơn, bảng dưới đây so sánh hai phương thức khớp lệnh theo các tiêu chí chính:
| Tiêu Chí |
Khớp lệnh định kỳ |
Khớp lệnh liên tục |
| Thời điểm khớp lệnh |
Tại một thời điểm xác định (cuối phiên ATO/ATC). |
Ngay khi lệnh được nhập vào hệ thống. |
| Nguyên tắc xác định giá |
Xác định một mức giá duy nhất để tối đa hóa khối lượng giao dịch. |
Giá thực hiện là giá của lệnh đối ứng đang chờ sẵn trên sổ lệnh. |
| Tần suất giao dịch |
Chỉ có một lần khớp lệnh trong toàn phiên. |
Giao dịch diễn ra liên tục. |
| Mục đích |
Xác định giá mở/đóng cửa, ổn định thị trường. |
Phản ánh cung cầu thị trường theo thời gian thực. |
| Loại lệnh áp dụng |
LO, ATO, ATC. |
LO, MP, MTL, MOK, MAK. |
Nguồn: Tổng hợp từ Quy chế giao dịch của Sở GDCK TP.HCM và Sở GDCK Hà Nội (2023).
Thời gian áp dụng các phương thức này khác nhau tùy thuộc vào từng sàn giao dịch.
5. Các phiên khớp lệnh trên sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam được quy định ra sao?
Thời gian và phương thức khớp lệnh được quy định riêng cho từng sàn giao dịch là HSX, HNX và UPCoM. Việc nắm rõ khung thời gian này là bắt buộc đối với nhà đầu tư để đặt lệnh chính xác và hiệu quả.
5.1. Sàn Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HSX)
| Phiên Giao Dịch |
Thời Gian |
Phương Thức |
Ghi Chú |
| ATO |
9:00 – 9:15 |
Khớp lệnh định kỳ |
Xác định giá mở cửa |
| Liên tục |
9:15 – 11:30 |
Khớp lệnh liên tục |
|
| Nghỉ trưa |
11:30 – 13:00 |
– |
|
| Liên tục |
13:00 – 14:30 |
Khớp lệnh liên tục |
|
| ATC |
14:30 – 14:45 |
Khớp lệnh định kỳ |
Xác định giá đóng cửa |
| Thỏa thuận |
9:00 – 15:00 |
Giao dịch thỏa thuận |
|
Nguồn: Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HSX), 2024.
5.2. Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX)
| Phiên Giao Dịch |
Thời Gian |
Phương Thức |
Ghi Chú |
| Liên tục |
9:00 – 11:30 |
Khớp lệnh liên tục |
|
| Nghỉ trưa |
11:30 – 13:00 |
– |
|
| Liên tục |
13:00 – 14:30 |
Khớp lệnh liên tục |
|
| ATC |
14:30 – 14:45 |
Khớp lệnh định kỳ |
Xác định giá đóng cửa |
| Sau giờ |
14:45 – 15:00 |
Giao dịch theo giá ATC |
|
| Thỏa thuận |
9:00 – 15:00 |
Giao dịch thỏa thuận |
|
Nguồn: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), 2024.
5.3. Sàn Giao dịch UPCoM
| Phiên Giao Dịch |
Thời Gian |
Phương Thức |
Ghi Chú |
| Liên tục |
9:00 – 11:30 |
Khớp lệnh liên tục |
|
| Nghỉ trưa |
11:30 – 13:00 |
– |
|
| Liên tục |
13:00 – 15:00 |
Khớp lệnh liên tục |
|
| Thỏa thuận |
9:00 – 15:00 |
Giao dịch thỏa thuận |
|
Nguồn: Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), 2024.
Để tham gia vào các phiên này, nhà đầu tư cần sử dụng các loại lệnh phù hợp.
6. Các loại lệnh chứng khoán phổ biến trong giao dịch là gì?
Nhà đầu tư sử dụng các loại lệnh khác nhau để thể hiện ý chí mua hoặc bán của mình, mỗi lệnh có một đặc tính và mức độ ưu tiên riêng. Việc hiểu và vận dụng đúng các loại lệnh là kỹ năng cơ bản để tối ưu hóa chiến lược giao dịch.
6.1. Lệnh Giới hạn (LO – Limit Order) là gì?

Ảnh trên: Lệnh Giới hạn (LO – Limit Order)
Lệnh giới hạn (LO) là lệnh mua hoặc bán chứng khoán tại một mức giá xác định hoặc tốt hơn.
– Lệnh mua LO sẽ được khớp ở mức giá giới hạn hoặc thấp hơn.
– Lệnh bán LO sẽ được khớp ở mức giá giới hạn hoặc cao hơn. Lệnh LO có hiệu lực từ khi được nhập vào hệ thống cho đến hết phiên ATC hoặc khi bị hủy bỏ.
6.2. Lệnh Thị trường (MP – Market Price) là gì?
Lệnh thị trường (MP) là lệnh mua tại mức giá bán thấp nhất hoặc bán tại mức giá mua cao nhất hiện có trên thị trường. Lệnh MP chỉ được sử dụng trong phiên khớp lệnh liên tục trên sàn HSX. Lệnh này ưu tiên tốc độ khớp, chấp nhận mức giá hiện tại của thị trường. Nếu không khớp hết, phần còn lại sẽ tự động bị hủy.

Ảnh trên: Lệnh Thị Trường (Market Order – MP)
6.3. Lệnh Giao dịch tại phiên mở cửa (ATO) là gì?
Lệnh ATO là lệnh đặt mua hoặc bán chứng khoán tại mức giá mở cửa. Lệnh này được ưu tiên khớp trước lệnh LO trong phiên khớp lệnh định kỳ xác định giá mở cửa. Lệnh ATO chỉ có hiệu lực trong 15 phút của phiên ATO và sẽ tự động bị hủy nếu không được thực hiện.
6.4. Lệnh Giao dịch tại phiên đóng cửa (ATC) là gì?
Lệnh ATC có đặc tính tương tự lệnh ATO nhưng được sử dụng trong phiên khớp lệnh định kỳ xác định giá đóng cửa. Lệnh này cũng được ưu tiên so với lệnh LO và sẽ bị hủy sau khi kết thúc phiên ATC nếu không được thực hiện.

Ảnh trên: Lệnh ATO – ATC
6.5. Các loại lệnh điều kiện khác là gì?
Các lệnh này chủ yếu được sử dụng trên sàn HNX và có các điều kiện đi kèm:
– Lệnh MTL (Khớp và Hủy): Tương tự lệnh MP, nhưng nếu không khớp hết, phần còn lại sẽ chuyển thành lệnh LO mua tại giá cao hơn một bước giá hoặc bán tại giá thấp hơn một bước giá so với giá khớp cuối cùng.
– Lệnh MOK (Khớp toàn bộ hoặc Hủy): Lệnh yêu cầu phải được thực hiện toàn bộ, nếu không sẽ bị hủy ngay lập tức.
– Lệnh MAK (Khớp và Hủy ngay): Lệnh có thể được thực hiện toàn bộ hoặc một phần, phần còn lại chưa được thực hiện sẽ bị hủy ngay sau khi khớp.
Sự phức tạp trong việc lựa chọn và thời điểm đặt lệnh thường là một thách thức lớn, đặc biệt với những người mới tham gia thị trường. Bạn là nhà đầu tư mới đang loay hoay tìm phương pháp hiệu quả, hay một nhà đầu tư đang thua lỗ và mong muốn bảo vệ tài sản của mình? Việc có một chuyên gia đồng hành để xây dựng lộ trình đầu tư, đánh giá danh mục và xác định mục tiêu là vô cùng cần thiết. CASIN, với vai trò là công ty tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp, sẽ giúp bạn bảo vệ vốn và tạo ra lợi nhuận ổn định. Khác biệt với các môi giới truyền thống, CASIN tập trung vào chiến lược trung dài hạn và cá nhân hóa cho từng khách hàng, mang lại sự an tâm tuyệt đối và tăng trưởng tài sản bền vững. Hãy liên hệ với Casin để nhận được sự hỗ trợ từ các chuyên gia qua dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp hoặc qua số điện thoại (Call/Zalo) ở góc dưới website.
Để theo dõi kết quả của các lệnh đã đặt, nhà đầu tư cần biết cách đọc các thông số trên bảng giá.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
7. Làm thế nào để đọc và hiểu các thông số khớp lệnh trên bảng giá?
Bảng giá điện tử hiển thị các thông số quan trọng về quá trình khớp lệnh, giúp nhà đầu tư nắm bắt diễn biến thị trường theo thời gian thực. Ba thông số cốt lõi cần quan tâm là giá khớp lệnh, khối lượng khớp lệnh, và cột dư mua/dư bán.
7.1. Giá khớp lệnh (Matched Price)
Đây là mức giá mà tại đó giao dịch được thực hiện thành công. Trên bảng giá, cột “Giá Khớp” hoặc “Giá” thường nằm ở trung tâm, hiển thị mức giá của giao dịch gần nhất. Màu sắc của giá khớp lệnh cho biết sự thay đổi so với giá tham chiếu:
– Màu xanh lá: Giá khớp cao hơn giá tham chiếu.
– Màu đỏ: Giá khớp thấp hơn giá tham chiếu.
– Màu vàng: Giá khớp bằng giá tham chiếu.
– Màu tím: Giá khớp tăng kịch trần.
– Màu xanh lơ: Giá khớp giảm kịch sàn.

Ảnh trên: Giá khớp lệnh (Matched Price)
7.2. Khối lượng khớp lệnh (Matched Volume)
Đây là số lượng cổ phiếu đã được giao dịch thành công tại một mức giá cụ thể. Cột “KL Khớp” hoặc “Volume” đi kèm với giá khớp lệnh, cho biết khối lượng của giao dịch gần nhất. Tổng khối lượng giao dịch trong ngày được thể hiện ở một cột riêng.
7.3. Dư mua/Dư bán (Bid/Ask Volume)
Các cột này thể hiện các lệnh đang chờ được khớp trên thị trường.
– Bên Mua (Bid): Hiển thị 3 mức giá đặt mua tốt nhất và khối lượng tương ứng đang chờ.
– Bên Bán (Ask): Hiển thị 3 mức giá chào bán tốt nhất và khối lượng tương ứng đang chờ. Thông qua các cột này, nhà đầu tư có thể đánh giá áp lực mua hoặc bán tại các vùng giá khác nhau.

Ảnh trên: Dư mua/Dư bán (Bid/Ask Volume)
8. Các câu hỏi thường gặp về Khớp lệnh
1. Tình trạng “chờ khớp lệnh” có nghĩa là gì?
“Chờ khớp lệnh” có nghĩa là lệnh của bạn đã được nhập thành công vào hệ thống của sàn giao dịch nhưng chưa tìm được lệnh đối ứng phù hợp về giá để thực hiện giao dịch (Theo quy định của HSX, 2023).
2. Tại sao lệnh của tôi không được khớp?
Lệnh có thể không khớp nếu mức giá bạn đặt (đối với lệnh LO) nằm ngoài biên độ giá mà bên đối ứng sẵn sàng giao dịch, hoặc do các lệnh có mức giá tốt hơn đã được ưu tiên thực hiện trước (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước).
3. Làm thế nào để tăng khả năng khớp lệnh?
Để tăng khả năng khớp lệnh, bạn có thể đặt lệnh mua với giá cao hơn hoặc lệnh bán với giá thấp hơn, hoặc sử dụng lệnh thị trường (MP, MTL) để chấp nhận giao dịch tại mức giá hiện tại của thị trường (Theo Vietstock, 2024).
4. Khối lượng khớp lệnh có ý nghĩa gì?
Khối lượng khớp lệnh thể hiện mức độ thanh khoản và sự quan tâm của nhà đầu tư đối với một cổ phiếu. Khối lượng lớn thường cho thấy cổ phiếu đang được giao dịch sôi động (Theo CafeF, 2024).
5. Có thể hủy lệnh sau khi đã khớp không?
Không thể hủy một lệnh đã được khớp toàn bộ hoặc một phần. Bạn chỉ có thể hủy các lệnh hoặc phần còn lại của lệnh đang ở trạng thái “chờ khớp” (Quy chế giao dịch của Sở GDCK Việt Nam).
6. Giá khớp lệnh trong phiên ATO/ATC được xác định như thế nào?
Giá khớp lệnh trong phiên ATO/ATC được xác định tại mức giá mà tại đó khối lượng giao dịch có thể thực hiện là lớn nhất, đồng thời thỏa mãn các lệnh mua và bán đối ứng (Theo quy chế của HSX).
7. Sự khác biệt chính giữa lệnh LO và MP là gì?

Ảnh trên: Lệnh LO và MP
Lệnh LO cho phép bạn kiểm soát giá giao dịch nhưng không đảm bảo lệnh sẽ được khớp. Ngược lại, lệnh MP đảm bảo lệnh sẽ được khớp ngay lập tức nhưng bạn không kiểm soát được giá thực hiện (Theo Investopedia).
8. Phiên khớp lệnh thỏa thuận là gì?
Đây là phương thức giao dịch trong đó bên mua và bên bán tự thỏa thuận các điều kiện giao dịch với nhau, sau đó thông báo cho công ty chứng khoán để ghi nhận vào hệ thống. Giao dịch này thường dành cho các lô lớn.
9. Điều gì xảy ra khi lệnh chỉ được khớp một phần?
Khi lệnh chỉ khớp một phần, phần khối lượng đã khớp sẽ được thực hiện thành giao dịch. Phần khối lượng còn lại sẽ tiếp tục ở trạng thái “chờ khớp” cho đến cuối phiên hoặc cho đến khi bạn hủy bỏ (Quy chế giao dịch HNX).
10. Lệnh nào có mức độ ưu tiên cao nhất?
Trong phiên khớp lệnh định kỳ (ATO/ATC), lệnh ATO/ATC có ưu tiên cao nhất. Trong phiên liên tục, lệnh thị trường (MP, MTL) thường có khả năng khớp nhanh nhất vì chúng chấp nhận mức giá đối ứng tốt nhất hiện có.

Ảnh trên: Lệnh nào có mức độ ưu tiên cao nhất?
9. Kết luận
Khớp lệnh là trái tim của mọi hoạt động giao dịch trên thị trường chứng khoán. Việc nắm vững định nghĩa, các nguyên tắc ưu tiên, phương thức hoạt động và đặc điểm của từng loại lệnh không chỉ là kiến thức nền tảng mà còn là công cụ sắc bén giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định chính xác. Từ việc hiểu tại sao một lệnh “chờ khớp” đến việc vận dụng linh hoạt giữa lệnh LO và MP, tất cả đều góp phần tạo nên một chiến lược giao dịch chủ động và hiệu quả. Bằng cách trang bị đầy đủ kiến thức này, nhà đầu tư có thể tự tin hơn trên hành trình chinh phục thị trường, tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro một cách tốt nhất.