Thặng dư vốn cổ phần (Share Premium) là khoản chênh lệch dương thu được từ việc phát hành cổ phiếu với giá cao hơn mệnh giá quy định. Đây là nguồn vốn quan trọng thuộc vốn chủ sở hữu, không được xem là doanh thu hay thu nhập của doanh nghiệp nhưng đóng vai trò then chốt trong việc tái đầu tư và tăng vốn điều lệ. 

Đặc điểm thặng dư vốn cổ phần thể hiện tính độc nhất qua việc giá trị này chỉ phát sinh từ giao dịch vốn với cổ đông, không hình thành từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Một thuộc tính hiếm là khoản thặng dư này có thể được sử dụng để kết chuyển tăng vốn điều lệ sau khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về thời gian niêm yết và lợi nhuận theo quy định pháp luật hiện hành. 

Quy định về thặng dư vốn cổ phần được phân loại dựa trên các văn bản pháp lý như Luật Doanh nghiệp 2020 và Thông tư 200/2014/TT-BTC. Sự phân loại này giúp doanh nghiệp xác định rõ phạm vi sử dụng nguồn vốn, đảm bảo tính minh bạch trong báo cáo tài chính và tuân thủ các nguyên tắc kế toán chuẩn mực. 

Cách hạch toán thặng dư vốn cổ phần là sự kết hợp giữa kỹ thuật định khoản tài khoản 4112 và việc tuân thủ các mốc thời gian phát hành. Việc hạch toán chính xác đảm bảo phản ánh đúng thực trạng tài chính, giúp nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị thặng dư mà doanh nghiệp tích lũy được từ sự tín nhiệm của thị trường. 

1. Thặng dư vốn cổ phần là gì?

Thặng dư vốn cổ phần

Ảnh trên: Thặng dư vốn cổ phần

Thặng dư vốn cổ phần là khoản chênh lệch lớn hơn giữa giá thực tế phát hành và mệnh giá của cổ phiếu (Bộ Tài chính, 2014). 

Theo quy định tại Thông tư 200/2014/TT-BTC, thặng dư vốn cổ phần phát sinh khi doanh nghiệp phát hành cổ phiếu bổ sung hoặc cổ đông hiện hữu chuyển nhượng vốn với giá cao hơn mệnh giá 10.000 đồng/cổ phiếu. Giá trị này được ghi nhận vào Tài khoản 4112 trên bảng cân đối kế toán. Doanh nghiệp không phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp cho khoản thặng dư này vì đây là giao dịch vốn. 

Tiếp theo, hãy cùng phân tích các thuộc tính đặc trưng để hiểu rõ hơn về bản chất của nguồn vốn này. 

2. Thặng dư vốn cổ phần có được chia cổ tức không?

Doanh nghiệp không được sử dụng trực tiếp thặng dư vốn cổ phần để chia cổ tức bằng tiền mặt cho cổ đông (Luật Doanh nghiệp, 2020). 

Thặng dư vốn cổ phần chỉ được dùng để tăng vốn điều lệ hoặc xử lý lỗ hổng tài chính theo quy định. Cụ thể, khoản thặng dư này có thể được kết chuyển thành vốn điều lệ, sau đó doanh nghiệp phát hành cổ phiếu thưởng cho cổ đông. Hình thức này gián tiếp giúp cổ đông gia tăng số lượng cổ phiếu sở hữu mà không làm thay đổi tỷ lệ nắm giữ. 

Việc sử dụng nguồn vốn này cần tuân thủ các điều kiện khắt khe về thời gian niêm yết. 

3. Điều kiện để kết chuyển thặng dư vốn thành vốn điều lệ?

Vốn Điều Lệ Là Gì

Ảnh trên: Vốn điều lệ

Có 3 điều kiện chính để doanh nghiệp kết chuyển thặng dư vốn cổ phần thành vốn điều lệ: niêm yết đủ 12 tháng, có lãi lũy kế và được đại hội cổ đông thông qua (Nghị định 155/2020/NĐ-CP). 

– Thời gian hoạt động: Doanh nghiệp phải hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần tối thiểu 12 tháng kể từ ngày cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. 

– Kết quả kinh doanh: Tổng nguồn thặng dư vốn cổ phần dùng để tăng vốn không được vượt quá nguồn vốn chủ sở hữu và doanh nghiệp không có lỗ lũy kế. 

– Sự đồng thuận: Phương án tăng vốn phải được Đại hội đồng cổ đông phê duyệt bằng văn bản chính thức. 

Hành động này giúp củng cố năng lực tài chính cho đơn vị kinh doanh. Nếu doanh nghiệp thực hiện mua lại cổ phiếu quỹ, cách xử lý thặng dư sẽ có sự thay đổi rõ rệt. 

4. Cách tính thặng dư vốn cổ phần chính xác nhất?

Công thức tính thặng dư vốn cổ phần dựa trên hiệu số giữa giá phát hành và mệnh giá nhân với số lượng cổ phiếu phát hành thực tế. 

$$Thặng dư vốn cổ phần = (Giá phát hành – Mệnh giá) \times Số lượng cổ phiếu$$

CACH TINH THANG DU VON CO PHAN 1

Ảnh trên: Cách tính thặng dư vốn cổ phần

Ví dụ: Công ty A phát hành 1.000.000 cổ phiếu ra thị trường với giá 25.000 đồng/cổ phiếu. Mệnh giá quy định là 10.000 đồng/cổ phiếu. 

– Chênh lệch mỗi cổ phiếu: $25.000 – 10.000 = 15.000$ đồng. 

– Tổng thặng dư vốn cổ phần: $15.000 \times 1.000.000 = 15.000.000.000$ đồng (15 tỷ đồng). 

Khoản tiền 15 tỷ này sẽ được hạch toán vào bên Có tài khoản 4112. 

5. Sự khác biệt giữa Thặng dư vốn và Vốn điều lệ?

Thặng dư vốn cổ phần phản ánh giá trị tăng thêm từ thị trường, trong khi vốn điều lệ là tổng mệnh giá cổ phiếu đã phát hành hoặc cam kết góp (Luật Doanh nghiệp, 2020). 

Tiêu chí so sánh Vốn điều lệ Thặng dư vốn cổ phần
Bản chất Mệnh giá cổ phiếu (thường là 10.000đ/cp). Chênh lệch giữa giá thị trường và mệnh giá. 
Mục đích Xác định tỷ lệ sở hữu và trách nhiệm hữu hạn. Tăng nguồn vốn tích lũy cho doanh nghiệp. 
Sử dụng Làm cơ sở phân chia cổ tức. Tăng vốn điều lệ hoặc bù đắp lỗ. 

Sự kết hợp giữa hai nguồn vốn này tạo nên cấu trúc vốn chủ sở hữu bền vững. 

6. Đồng hành cùng chuyên gia để tối ưu hóa danh mục đầu tư

Bạn là nhà đầu tư mới chưa biết bắt đầu từ đâu, hay đã đầu tư nhưng thường xuyên gặp thua lỗ do chưa hiểu rõ các chỉ số tài chính như thặng dư vốn? Việc có một chuyên gia cùng bạn lên phương án đầu tư, xem xét danh mục và mục tiêu tài chính là điều cực kỳ thiết yếu trong thị trường đầy biến động.

tuong lai xa casin scaled

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN

Đối với cộng đồng nhà đầu tư, CASIN là công ty tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp, tập trung bảo vệ vốn và tạo lợi nhuận bền vững. Khác biệt với các môi giới truyền thống chỉ chú trọng vào tần suất giao dịch, CASIN chọn đồng hành trung và dài hạn, cá nhân hóa chiến lược cho từng khách hàng. Điều này mang lại sự an tâm tuyệt đối và tăng trưởng tài sản dựa trên các phân tích khoa học. Hãy để các chuyên gia tại Casin giúp bạn hiểu rõ nội tại doanh nghiệp thông qua dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán chất lượng cao. 

7. Quy trình hạch toán thặng dư vốn cổ phần cho kế toán?

Quy trình hạch toán thặng dư vốn cổ phần bao gồm việc ghi nhận tăng tài sản (tiền mặt/tiền gửi) và tăng vốn chủ sở hữu (TK 4111, 4112) theo Thông tư 200. 

1. Khi phát hành cổ phiếu: Kế toán ghi Nợ TK 112 (tổng số tiền thu về), Có TK 4111 (mệnh giá) và Có TK 4112 (phần thặng dư). 

2. Khi mua lại cổ phiếu quỹ: Giảm thặng dư vốn nếu giá mua lại cao hơn giá phát hành ban đầu bằng cách ghi Nợ TK 4112. 

3. Khi tái phát hành cổ phiếu quỹ: Ghi nhận thặng dư tăng thêm nếu giá bán cao hơn giá vốn cổ phiếu quỹ. 

Việc tuân thủ quy trình giúp báo cáo tài chính luôn minh bạch với cơ quan thuế. 

8. Ý nghĩa của thặng dư vốn cổ phần đối với nhà đầu tư?

Thặng dư vốn cổ phần cao chứng tỏ doanh nghiệp được thị trường định giá cao và có uy tín lớn đối với các cổ đông (Đại học Harvard, 2019). 

– Sức mạnh tài chính: Nguồn vốn này giúp doanh nghiệp có sẵn tiền mặt để mở rộng sản xuất mà không phải chịu chi phí lãi vay như vay ngân hàng. 

– Tiềm năng tăng vốn: Nhà đầu tư thường kỳ vọng doanh nghiệp sẽ dùng thặng dư để phát hành cổ phiếu thưởng, tăng tính thanh khoản cho cổ phiếu trên thị trường. 

tang truong von

Ảnh trên: Tiềm năng tăng trưởng vốn

– Lớp đệm an toàn: Trong trường hợp kinh doanh thua lỗ, thặng dư vốn có thể được dùng để bù đắp, giúp bảo vệ giá trị sổ sách của doanh nghiệp. 

Khi phân tích báo cáo tài chính, đây là chỉ số không thể bỏ qua để đánh giá tiềm năng dài hạn. 

10. Các câu hỏi thường gặp về thặng dư vốn cổ phần

1. Thặng dư vốn cổ phần có tính thuế không?

Không, thặng dư vốn cổ phần là giao dịch vốn giữa doanh nghiệp và cổ đông, không phải thu nhập từ kinh doanh nên không chịu thuế TNDN. 

2. Thặng dư vốn cổ phần có thể bị âm không?

Có, thặng dư vốn cổ phần có thể âm nếu doanh nghiệp phát hành cổ phiếu dưới mệnh giá (hiếm gặp) hoặc khi bán cổ phiếu quỹ thấp hơn giá mua vào. 

3. Doanh nghiệp có được dùng thặng dư vốn để mua sắm tài sản không?

Có, sau khi thặng dư vốn được ghi nhận, nó trở thành một phần của tài sản thuần doanh nghiệp và được sử dụng cho mọi hoạt động hợp pháp. 

4. Thặng dư vốn cổ phần nằm ở đâu trong Báo cáo tài chính?

Nó nằm trong phần “Vốn chủ sở hữu” trên Bảng cân đối kế toán, mã số 412. 

5. Thặng dư vốn cổ phần có giúp tăng EPS không?

Không trực tiếp, nhưng nếu dùng thặng dư đầu tư hiệu quả sinh lời, lợi nhuận tăng sẽ giúp EPS tăng trong tương lai. 

EPS

Ảnh trên: EPS

6. Công ty trách nhiệm hữu hạn có thặng dư vốn không?

Không, thặng dư vốn cổ phần chỉ tồn tại ở loại hình công ty cổ phần phát hành cổ phiếu. 

7. Làm thế nào để xem thặng dư vốn cổ phần của một công ty niêm yết?

Bạn có thể xem tại mục Vốn chủ sở hữu trong Báo cáo tài chính quý hoặc năm được công bố trên website của doanh nghiệp hoặc HSX/HNX. 

8. Thặng dư vốn có bị ảnh hưởng khi giá cổ phiếu trên sàn giảm không?

Không, thặng dư vốn chỉ ghi nhận tại thời điểm phát hành, giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán sau đó tăng hay giảm không làm thay đổi con số này. 

9. Có được dùng thặng dư vốn để trả lương nhân viên không?

Có, thặng dư vốn là một phần của tổng nguồn vốn, doanh nghiệp có quyền điều phối dòng tiền cho các hoạt động vận hành. 

10. Thặng dư vốn cổ phần và vốn thặng dư có là một không?

Đúng, đây là hai cách gọi khác nhau của cùng một bản chất kinh tế trong kế toán doanh nghiệp. 

11. Kết luận

Thặng dư vốn cổ phần là chỉ số phản ánh niềm tin của nhà đầu tư và sức mạnh tài chính của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ bản chất, quy định và cách hạch toán nguồn vốn này không chỉ giúp kế toán thực hiện đúng nghiệp vụ mà còn hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Trong một thị trường chứng khoán đầy biến động, việc sở hữu nguồn thặng dư lớn chính là “tấm khiên” bảo vệ doanh nghiệp và mở ra cơ hội bứt phá trong tương lai. Hãy luôn theo sát các báo cáo tài chính để tận dụng tối đa giá trị từ những con số thặng dư này.