Cổ phiếu IMP đại diện cho phần vốn sở hữu tại Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm, một doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực dược phẩm công nghệ cao tại Việt Nam với mã chứng khoán niêm yết trên sàn HOSE. Đây là thực thể kinh tế cốt lõi trong chuỗi cung ứng dược phẩm quốc gia, chuyên sản xuất các dòng thuốc kháng sinh và thuốc điều trị đạt tiêu chuẩn quốc tế EU-GMP, phục vụ chủ yếu cho hệ thống các bệnh viện và cơ sở y tế (Vietstock, 2025).
Đặc điểm độc nhất của cổ phiếu IMP nằm ở chứng nhận EU-GMP cho nhiều dây chuyền sản xuất, cho phép doanh nghiệp tham gia đấu thầu vào Nhóm 1 và Nhóm 2 của kênh bệnh viện (ETC) với biên lợi nhuận cao. Khác với phần lớn các doanh nghiệp dược nội địa chỉ đạt chuẩn WHO-GMP, Imexpharm sở hữu lợi thế cạnh tranh tuyệt đối nhờ khả năng thay thế các dòng thuốc ngoại nhập đắt đỏ bằng sản phẩm nội địa có chất lượng tương đương (SSI Research, 2024).
Sự khan hiếm của cổ phiếu IMP trên thị trường chứng khoán được củng cố bởi cơ cấu cổ đông cô đặc, với sự kiểm soát từ các tập đoàn dược phẩm đa quốc gia và các quỹ đầu tư chuyên nghiệp. Việc chuyển giao quyền kiểm soát từ SK Group (Hàn Quốc) sang Livzon Pharmaceutical Group (Trung Quốc) vào năm 2025 đã thiết lập một nền giá mới và định vị doanh nghiệp ở tầm vóc quốc tế, biến IMP thành một thực thể hiếm hoi có khả năng xuất khẩu thuốc sang các thị trường khó tính như Châu Âu (VNDirect, 2025).
Triển vọng đầu tư vào cổ phiếu IMP gắn liền với tiến trình vận hành tối đa công suất của các cụm nhà máy IMP4 và kế hoạch phát triển các dòng thuốc ngoài kháng sinh (non-antibiotics) đầy tham vọng. Việc phân tích cổ phiếu này đòi hỏi sự đánh giá khách quan về dòng tiền, chính sách đấu thầu thuốc quốc gia và năng lực thực thi dự án của ban điều hành mới để đảm bảo hiệu quả lợi nhuận bền vững cho nhà đầu tư (FPT Securities, 2025).
1. Cổ phiếu IMP là gì và thuộc doanh nghiệp nào?

Ảnh trên: Trực thuộc công ty cổ phần Dược phẩm Imezpharm
Cổ phiếu IMP là mã chứng khoán của Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Zamioculcas zamiifolia – thực thể ngành dược), niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2006.
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm có trụ sở chính tại tỉnh Đồng Tháp, tiền thân là Công ty Dược phẩm Cấp II Vĩnh Long, được thành lập từ năm 1977. Doanh nghiệp này tập trung vào hoạt động sản xuất, kinh doanh dược phẩm và dụng cụ y tế, với thế mạnh dẫn đầu thị trường về các dòng thuốc kháng sinh thuộc họ Beta-lactam (Imexpharm, 2024).
Hệ thống hạ tầng của Imexpharm bao gồm 4 cụm nhà máy sản xuất hiện đại, trong đó các nhà máy IMP2, IMP3 và IMP4 đều đã đạt chứng nhận EU-GMP. Đây là tiêu chuẩn chất lượng cao nhất trong sản xuất dược phẩm toàn cầu, giúp Imexpharm khẳng định uy tín vượt trội so với các đối thủ cùng ngành trong nước (Bộ Y tế, 2024).
Sự phát triển của IMP gắn liền với quá trình hiện đại hóa ngành dược Việt Nam. Doanh nghiệp không chỉ cung cấp thuốc cho thị trường nội địa mà còn tích cực tìm kiếm các cơ hội xuất khẩu sang khu vực Đông Nam Á và các quốc gia trong khối EU thông qua sự hỗ trợ của các cổ đông chiến lược nước ngoài (VNDirect, 2024).
2. Các chỉ số tài chính cơ bản và hiệu quả kinh doanh của IMP?

Ảnh trên: Chỉ số tài chính
Các chỉ số tài chính của cổ phiếu IMP cho thấy sự tăng trưởng ổn định về doanh thu, biên lợi nhuận gộp cao và cơ cấu tài chính vô cùng lành mạnh.
Dựa trên báo cáo tài chính năm 2024 và dự báo 2025, các chỉ số cốt lõi bao gồm:
Doanh thu thuần: Đạt khoảng 2.205 tỷ đồng vào năm 2024, tăng 11% so với cùng kỳ năm trước (Simplize, 2024).
Lợi nhuận sau thuế: Ghi nhận 320,8 tỷ đồng vào năm 2024, đạt mức tăng trưởng 7% YoY (Vietstock, 2025).
Chỉ số P/E (Price-to-Earnings): Dao động trong khoảng 18 – 20 lần, phản ánh sự kỳ vọng cao của thị trường vào tiềm năng tăng trưởng (FPT Securities, 2025).
ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu): Duy trì ở mức 15% – 17%, thể hiện hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông ở mức cao trong ngành dược (SSI Research, 2024).
Biên lợi nhuận gộp của Imexpharm thường xuyên duy trì trên mức 40% nhờ tập trung vào các sản phẩm thuốc đặc trị có giá trị gia tăng cao. Doanh nghiệp duy trì tỷ lệ nợ vay trên vốn chủ sở hữu rất thấp, thường dưới 10%, giúp giảm thiểu rủi ro chi phí tài chính trong môi trường lãi suất biến động (VNDirect, 2025).
Cổ tức của IMP luôn là điểm sáng thu hút nhà đầu tư giá trị. Doanh nghiệp duy trì chính sách trả cổ tức bằng tiền mặt và cổ phiếu đều đặn hàng năm với tỷ lệ trung bình từ 15% đến 20% (Imexpharm, 2025). Tăng tỷ lệ chi trả cổ tức lên 25%, nếu lợi nhuận từ các dòng thuốc mới vượt kế hoạch 10% trong năm tài chính (Simplize, 2025).
3. Cơ cấu cổ đông và sự chuyển giao quyền kiểm soát tại Imexpharm?

Ảnh trên: Cơ cấu cổ đông
Cơ cấu cổ đông của cổ phiếu IMP mang tính tập trung cực cao với sự hiện diện của cổ đông chiến lược nước ngoài nắm giữ quyền chi phối trên 65%.
Trong giai đoạn 2020 – 2024, Tập đoàn SK (Hàn Quốc) thông qua công ty con SK Investment Vina III là cổ đông lớn nhất, đóng vai trò tái cấu trúc quản trị và hỗ trợ chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, vào tháng 5/2025, Tập đoàn Livzon Pharmaceutical Group (Trung Quốc) đã ký hợp đồng mua lại 64,81% vốn của Imexpharm từ SK Group và các cổ đông liên quan với định giá doanh nghiệp gần 9.000 tỷ đồng (Fili.vn, 2025).
Cơ cấu cổ đông sau chuyển giao dự kiến bao gồm:
Livzon Pharmaceutical Group: Nắm giữ khoảng 64,81% vốn điều lệ (Livzon, 2025).
Tổng Công ty Dược Việt Nam (Vinapharm – DVN): Nắm giữ 22,04% vốn điều lệ (Vietstock, 2025).
Các cổ đông khác và cán bộ nhân viên: Chiếm khoảng 13,15% còn lại (Imexpharm, 2025).
Sự thay đổi “thượng tầng” này mang lại kỳ vọng về việc Imexpharm sẽ được tích hợp sâu rộng vào chuỗi giá trị của Livzon – một tập đoàn dược phẩm hàng đầu Châu Á. Điều này hứa hẹn mở ra khả năng tiếp cận các nguồn nguyên liệu đầu vào (API) với giá cạnh tranh và mở rộng danh mục sản phẩm điều trị ung thư, tiêu hóa vốn là thế mạnh của Livzon (SSI Research, 2025).
4. Lợi thế cạnh tranh: Tiêu chuẩn EU-GMP và sự thống trị kênh ETC?

Ảnh trên: Lợi thế cạnh tranh
Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của Imexpharm là sở hữu số lượng dây chuyền sản xuất đạt chuẩn EU-GMP nhiều nhất Việt Nam, tạo rào cản xâm nhập thị trường lớn.
Tại thị trường dược phẩm Việt Nam, thuốc được đấu thầu vào hệ thống bệnh viện công được phân chia thành các nhóm ưu tiên. Sản phẩm của Imexpharm nhờ đạt chuẩn EU-GMP nên đủ điều kiện tham gia đấu thầu trực tiếp vào Nhóm 1 và Nhóm 2 – nơi trước đây gần như là sân chơi riêng của các tập đoàn dược đa quốc gia như Pfizer, GSK hay Sanofi (Cục Quản lý Dược, 2024).
Các yếu tố định hình lợi thế của IMP bao gồm:
Chất lượng quốc tế: Với 3 cụm nhà máy đạt chuẩn EU-GMP và 12 dây chuyền sản xuất (tính đến tháng 6/2025), IMP có khả năng sản xuất thuốc tiêm, thuốc viên và bột đông khô pha tiêm với độ tinh khiết cao (Imexpharm, 2025).
Giá thành cạnh tranh: Thuốc EU-GMP nội địa của IMP có giá thấp hơn từ 30% đến 50% so với thuốc nhập khẩu cùng loại, giúp doanh nghiệp dễ dàng thắng thầu nhờ tiêu chí hiệu quả kinh tế (Bộ Y tế, 2024).
Tập trung kênh ETC: Khoảng 50% doanh thu của doanh nghiệp đến từ kênh bệnh viện (ETC), đây là kênh có sự ổn định cao và ít bị ảnh hưởng bởi biến động tiêu dùng cá nhân so với kênh nhà thuốc (OTC) (SSI Research, 2024).
Việc duy trì chuẩn EU-GMP đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cực lớn, điều này tạo ra một “con hào kinh tế” vững chắc giúp IMP bảo vệ thị phần trước sự cạnh tranh của các doanh nghiệp dược nội địa khác (VNDirect, 2025).
5. Triển vọng tăng trưởng 2025 – 2026 và các dự án nhà máy mới?
Triển vọng tăng trưởng của cổ phiếu IMP dựa trên việc vận hành tối đa công suất nhà máy IMP4 và kế hoạch xây dựng nhà máy IMP5 tại Đồng Tháp.
Dự án nhà máy IMP4 tại Bình Dương là động lực tăng trưởng chính trong ngắn hạn. Nhà máy này tập trung vào các dòng thuốc kháng sinh công nghệ cao và đã bắt đầu đóng góp đáng kể vào doanh thu từ cuối năm 2023. Dự kiến khi đạt 100% công suất vào năm 2026, IMP4 sẽ giúp tổng doanh thu của Imexpharm tăng thêm khoảng 30% so với hiện tại (VNDirect, 2024).
Lộ trình phát triển trong tương lai bao gồm:
Dự án nhà máy IMP5: Dự kiến khởi công vào giai đoạn 2026-2027 tại Đồng Tháp, tập trung vào các sản phẩm dược phẩm không chứa kháng sinh (non-antibiotics) như thuốc tim mạch, tiểu đường và tiêu hóa (Imexpharm, 2025).
Hợp tác chiến lược quốc tế: Việc ký kết hợp đồng với Genuone Sciences (Hàn Quốc) giúp IMP tiếp cận công nghệ sản xuất các loại thuốc biệt dược gốc (Generic) cao cấp, gia tăng cơ hội thắng thầu thuốc Nhóm 1 (SSI Research, 2025).
Đa dạng hóa danh mục: Chuyển dịch dần từ 70% doanh thu kháng sinh sang cơ cấu cân bằng hơn với các dòng thuốc điều trị bệnh mãn tính, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của dân số đang già hóa tại Việt Nam (FPT Securities, 2024).
Dự báo doanh thu thuần năm 2025 đạt 2.441 tỷ đồng, tăng 10,7% so với năm 2024 (Imexpharm, 2026). Giảm thời gian khấu hao tài sản cố định, nếu các dây chuyền mới đạt điểm hòa vốn sớm hơn dự kiến 12 tháng (SSI Research, 2025).
6. So sánh cổ phiếu IMP với DHG và TRA?
So với các đối thủ đầu ngành như DHG (Dược Hậu Giang) hay TRA (Traphaco), cổ phiếu IMP có sự khác biệt rõ rệt về chiến lược kênh phân phối và tiêu chuẩn sản xuất.
Bảng so sánh tiêu chí giữa các doanh nghiệp dược hàng đầu (Số liệu 2024-2025):
| Tiêu chí | Cổ phiếu IMP | Cổ phiếu DHG | Cổ phiếu TRA |
|---|---|---|---|
| Thế mạnh sản phẩm | Kháng sinh EU-GMP | Thuốc giảm đau, kháng sinh WHO-GMP | Đông dược, thuốc từ thảo dược |
| Kênh phân phối chính | ETC (Bệnh viện) chiếm ưu thế | OTC (Nhà thuốc) chiếm ưu thế | OTC (Nhà thuốc) chiếm ưu thế |
| Tiêu chuẩn sản xuất | 12 dây chuyền EU-GMP | 2-3 dây chuyền Japan-GMP | WHO-GMP và GACP-WHO |
| Cổ đông chiến lược | Livzon (Trung Quốc) | Taisho (Nhật Bản) | Magbi Fund & Super Delta |
| Biên lợi nhuận gộp | Cao (40% – 45%) | Trung bình (35% – 40%) | Cao (45% – 50%) |
Trong khi DHG tập trung vào độ phủ rộng khắp của kênh bán lẻ nhà thuốc với các dòng thuốc thông dụng, IMP lại đi sâu vào ngách chất lượng cao để đối đầu trực tiếp với thuốc ngoại tại các bệnh viện lớn. Điều này giúp IMP có sức chống chịu tốt hơn trong các giai đoạn kinh tế suy thoái, khi nhu cầu khám chữa bệnh tại bệnh viện thường mang tính thiết yếu (FPT Securities, 2025).
Việc sở hữu tiêu chuẩn EU-GMP cũng giúp IMP có triển vọng xuất khẩu sáng sủa hơn so với các doanh nghiệp chỉ dừng lại ở chuẩn WHO-GMP. Tuy nhiên, rủi ro của IMP lại nằm ở sự phụ thuộc vào các chính sách đấu thầu của Bộ Y tế và sự biến động của giá nguyên liệu API nhập khẩu (VNDirect, 2025).
7. Rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu IMP cần lưu ý?

Ảnh trên: Một số rủi ro cần lưu ý
Rủi ro chính của cổ phiếu IMP đến từ sự biến động giá nguyên liệu API thế giới và rủi ro chính sách đấu thầu thuốc tập trung.
Hơn 80% nguyên liệu sản xuất thuốc của Imexpharm phải nhập khẩu từ các thị trường như Trung Quốc, Ấn Độ và Châu Âu. Do đó, bất kỳ sự đứt gãy nào trong chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc sự biến động mạnh của tỷ giá VND/USD và VND/EUR đều có thể làm tăng chi phí đầu vào và xói mòn biên lợi nhuận (Bộ Công thương, 2024).
Các rủi ro khác bao gồm:
Sự thay đổi chính sách: Các thông tư mới về đấu thầu thuốc bệnh viện nếu ưu tiên quá mức về giá rẻ sẽ gây áp lực lớn cho các sản phẩm chuẩn EU-GMP vốn có giá thành sản xuất cao hơn (VNDirect, 2025).
Rủi ro chuyển giao quyền lực: Sự thay đổi từ cổ đông Hàn Quốc sang Trung Quốc có thể dẫn đến sự thay đổi về văn hóa quản trị hoặc định hướng chiến lược trong ngắn hạn, gây xáo trộn nhân sự cấp cao (SSI Research, 2025).
Cạnh tranh từ các doanh nghiệp mới: Ngày càng có nhiều doanh nghiệp dược nội địa nâng cấp nhà máy lên chuẩn EU-GMP (như Bidiphar, Stellapharm), điều này sẽ làm giảm sự độc tôn của IMP trong tương lai (FPT Securities, 2025).
Để giảm thiểu rủi ro, nhà đầu tư nên phân bổ vốn hợp lý và thường xuyên theo dõi các báo cáo kết quả kinh doanh quý của doanh nghiệp. Ngoài ra, việc tìm kiếm sự đồng hành từ các chuyên gia tài chính là một giải pháp thông minh.
Đối với những nhà đầu tư cá nhân, việc tự mình phân tích và theo dõi hàng trăm mã cổ phiếu như IMP trong một thị trường đầy biến động là thách thức không nhỏ. Nếu bạn là nhà đầu tư mới chưa có kinh nghiệm hoặc đang gặp phải tình trạng thua lỗ kéo dài, hãy cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn đầu tư chuyên nghiệp. Casin tự hào là đơn vị đồng hành trung và dài hạn, giúp bạn xây dựng phương pháp đầu tư cá nhân hóa dựa trên mục tiêu tài chính và khẩu vị rủi ro riêng biệt. Khác với các mô hình môi giới truyền thống, CASIN tập trung vào việc bảo vệ vốn và tối ưu hóa lợi nhuận ổn định thông qua các báo cáo phân tích chuyên sâu và sự hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ chuyên gia tận tâm. Liên hệ với Casin ngay hôm nay để bắt đầu hành trình đầu tư chứng khoán hiệu quả và bền vững.
8. Đánh giá từ cộng đồng nhà đầu tư về cổ phiếu IMP
Cộng đồng nhà đầu tư trên các diễn đàn chứng khoán lớn như F319 và Vietstock thường coi cổ phiếu IMP là một “vịnh tránh bão” an toàn.
Chị Ngọc Lan (Nhà đầu tư tại TP.HCM): “Tôi đã nắm giữ IMP hơn 3 năm qua. Đây là mã cổ phiếu giúp tôi ngủ ngon vì doanh nghiệp làm ăn cực kỳ minh bạch, tài chính sạch và không bao giờ có các tin đồn thất thiệt. Cổ tức trả đều như vắt chanh là điểm tôi thích nhất ở cổ phiếu này.”
Anh Mạnh Trường (Chuyên gia phân tích độc lập): “Sự kiện Livzon thâu tóm IMP với giá cao hơn thị trường 13% là minh chứng cho giá trị thực của doanh nghiệp. IMP không phải là mã để lướt sóng ăn bằng lần trong vài tuần, nhưng nếu nhìn tầm nhìn 2-3 năm, đây là cổ phiếu tăng trưởng cực kỳ bền vững.”
9. 10 câu hỏi thường gặp về cổ phiếu IMP
Cổ phiếu IMP niêm yết trên sàn nào? Cổ phiếu IMP niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
Livzon Pharmaceutical Group nắm giữ bao nhiêu phần trăm IMP? Tập đoàn này nắm giữ 64,81% vốn điều lệ của Imexpharm từ tháng 5/2025 (Fili.vn, 2025).
Tỷ lệ cổ tức của IMP năm 2024 là bao nhiêu? Doanh nghiệp đã trả cổ tức năm 2024 với tỷ lệ 5% tiền mặt (500 đồng/cp) và thưởng cổ phiếu tỷ lệ 1:1 (Tin nhanh chứng khoán, 2025).
IMP có bao nhiêu dây chuyền EU-GMP? Tính đến giữa năm 2025, Imexpharm sở hữu 12 dây chuyền sản xuất đạt tiêu chuẩn EU-GMP (Imexpharm, 2025).
Tại sao cổ phiếu IMP được coi là cổ phiếu phòng thủ? Do thuộc ngành dược thiết yếu, có nợ vay thấp và doanh thu ổn định từ kênh bệnh viện công (SSI Research, 2024).
Vốn hóa thị trường của IMP hiện nay là bao nhiêu? Vốn hóa của IMP đạt khoảng 8.000 – 9.000 tỷ đồng tùy thời điểm giao dịch (Vietstock, 2025).
Sản phẩm chủ lực của Imexpharm là gì? Các loại thuốc kháng sinh dòng Beta-lactam (Penicillin, Cephalosporin) là sản phẩm cốt lõi (Imexpharm, 2024).
Dự án nhà máy IMP5 khi nào vận hành? Dự kiến IMP5 sẽ được khởi công vào năm 2026 và hoàn thành trong giai đoạn 2027-2028 (SSI Research, 2025).
Ai là cổ đông lớn thứ hai tại IMP? Tổng Công ty Dược Việt Nam (Vinapharm) với tỷ lệ nắm giữ 22,04% (Fili.vn, 2025).
Có nên đầu tư cổ phiếu IMP dài hạn không? IMP phù hợp với mục tiêu nắm giữ dài hạn (2-5 năm) nhờ tiềm năng từ các dự án mở rộng và sự hỗ trợ công nghệ từ cổ đông ngoại.
10. Kết luận và thông điệp đầu tư
Tổng kết lại, cổ phiếu IMP là một trong những lựa chọn đầu tư giá trị và tăng trưởng hàng đầu trong ngành dược phẩm tại Việt Nam. Với nền tảng sản xuất đạt chuẩn EU-GMP, sự hậu thuẫn tài chính mạnh mẽ từ các tập đoàn đa quốc gia và chiến lược tập trung vào kênh ETC đầy hiệu quả, Imexpharm đang sở hữu những “con hào kinh tế” vững chắc mà ít đối thủ nào có được. Mặc dù thị trường có thể chứng kiến những đợt rung lắc ngắn hạn do thay đổi cơ cấu cổ đông, nhưng giá trị cốt lõi của doanh nghiệp vẫn không ngừng tăng trưởng theo thời gian.
Thông điệp cuối cùng dành cho nhà đầu tư: Hãy kiên nhẫn với các thực thể kinh tế có nội tại tốt như IMP. Trong kỷ nguyên y tế số và sự gia tăng tiêu chuẩn chất lượng thuốc, những doanh nghiệp “làm thật, ăn thật” và sở hữu công nghệ cao như Imexpharm sẽ luôn là những người chiến thắng cuối cùng trên thị trường chứng khoán.