Mô hình 2 đáy (Double Bottom) là một cấu trúc biểu đồ phân tích kỹ thuật mô tả sự thay đổi động lực từ xu hướng giảm sang xu hướng tăng. Thực thể này được xác định bởi hai đáy giá liên tiếp có độ sâu tương đương nhau, ngăn cách bởi một đỉnh trung tâm được gọi là đường cổ (neckline).
Đặc điểm độc nhất của mô hình 2 đáy là khả năng xác nhận vùng hỗ trợ mạnh, nơi áp lực mua triệt tiêu hoàn toàn áp lực bán. Theo nghiên cứu từ CMT Association (2022), mô hình này phản ánh tâm lý từ chối giá thấp của thị trường, tạo tiền đề cho một đợt bứt phá về giá trong tương lai.
Thuộc tính hiếm của mô hình 2 đáy nằm ở sự phân kỳ của khối lượng giao dịch (Volume), thường giảm ở đáy thứ hai so với đáy thứ nhất. Sự suy giảm này cho thấy cạn kiệt nguồn cung, là tín hiệu xác nhận sớm cho sự đảo chiều bền vững trước khi giá phá vỡ đường cổ (Investopedia, 2023).
Quy trình giao dịch mô hình 2 đáy bao gồm việc xác định cấu trúc, chờ đợi điểm phá vỡ và thiết lập mục tiêu lợi nhuận dựa trên chiều cao của mô hình. Việc áp dụng chuẩn xác các nguyên tắc này giúp nhà đầu tư tối ưu hóa tỷ lệ lợi nhuận trên rủi ro (R:R) trong mọi điều kiện thị trường biến động.
1. Mô hình 2 đáy là gì?

Ảnh trên: Mô hình 2 đáy
Mô hình 2 đáy là một mẫu hình đảo chiều tăng giá xuất hiện sau một xu hướng giảm kéo dài, có hình dáng giống chữ “W” (Chartered Market Technician, 2021).
Cấu trúc này hình thành khi giá chạm mức hỗ trợ thấp, phục hồi nhẹ, sau đó quay lại kiểm tra (retest) mức hỗ trợ đó một lần nữa trước khi bắt đầu xu hướng tăng mới. Theo phân tích từ Đại học Reading (2020), mô hình 2 đáy được coi là hoàn tất khi giá đóng cửa phía trên đường cổ (neckline). Tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích sâu hơn về các thành phần cấu tạo nên thực thể này.
2. Các thành phần cấu tạo của mô hình 2 đáy
Để xác định chính xác mô hình 2 đáy, nhà đầu tư cần phân tích 4 thành phần trọng yếu sau:
– Xu hướng trước đó: Phải là một xu hướng giảm rõ ràng và kéo dài ít nhất vài tháng (Investopedia, 2023).
– Đáy thứ nhất: Điểm thấp nhất của xu hướng hiện tại, đại diện cho vùng hỗ trợ tạm thời.
– Đỉnh trung tâm: Điểm cao nhất đạt được sau đợt hồi phục từ đáy thứ nhất, tạo nên đường cổ (neckline).

Ảnh trên: Neckline
– Đáy thứ hai: Điểm giá quay lại kiểm tra vùng hỗ trợ của đáy thứ nhất nhưng không bị phá vỡ.
Sự kết hợp chặt chẽ của các thành phần này tạo nên dòng chảy ngữ cảnh cho mô hình. Tiếp tục, hãy tìm hiểu về đặc điểm nhận dạng cụ thể của mô hình này.
3. Đặc điểm nhận diện mô hình 2 đáy chuẩn Semantic
Mô hình 2 đáy chuẩn cần có khoảng cách thời gian giữa hai đáy tối thiểu là 2-6 tuần để đảm bảo tính bền vững (Bulkowski, 2021).
Nếu hai đáy xuất hiện quá gần nhau, mẫu hình có thể chỉ là sự tích lũy ngắn hạn thay vì đảo chiều xu hướng chính. Theo số liệu thống kê từ Encyclopedia of Chart Patterns, tỷ lệ thành công của mô hình 2 đáy tăng thêm 15% khi đáy thứ hai cao hơn đáy thứ nhất một khoảng nhỏ (0.5% – 1%).
4. Mô hình 2 đáy có độ tin cậy cao không?
Độ tin cậy của mô hình 2 đáy đạt mức 70% trong các khung thời gian lớn như Daily (D1) hoặc Weekly (W1) (Bloomberg Professional Services, 2022).
Mô hình này cung cấp xác nhận khách quan về lực cầu tại vùng giá thấp. Tuy nhiên, độ tin cậy giảm xuống còn 45% nếu mô hình hình thành trong các khung thời gian ngắn như M5 hoặc M15 do nhiễu thị trường (Đại học Chicago, 2021). Để tăng tính chính xác, nhà đầu tư thường kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác.
5. Các loại biến thể của mô hình 2 đáy
Có 3 loại biến thể phổ biến của mô hình 2 đáy dựa trên đặc điểm của đáy thứ hai:
– Mô hình 2 đáy bằng nhau: Hai đáy có mức giá thấp nhất xấp xỉ nhau, tạo nên vùng hỗ trợ ngang hoàn hảo.
– Mô hình 2 đáy cao dần: Đáy sau cao hơn đáy trước, cho thấy phe mua đang chủ động đẩy giá lên sớm hơn.

Ảnh trên: Mô hình 2 đáy cao dần
– Mô hình 2 đáy thấp dần: Đáy sau thấp hơn đáy trước một chút (quét thanh khoản) rồi mới bật tăng mạnh.
Dù là biến thể nào, mục tiêu cuối cùng vẫn là xác định điểm đảo chiều. Sau đây là quy trình giao dịch chi tiết.
6. Quy trình giao dịch với mô hình 2 đáy
Để giao dịch hiệu quả, nhà đầu tư thực hiện theo 3 bước có hệ thống:
1. Xác nhận điểm phá vỡ (Breakout): Vào lệnh mua khi giá đóng cửa vượt lên trên đường cổ (neckline) với khối lượng giao dịch tăng tối thiểu 20% so với trung bình 20 phiên (S&P Global, 2023).
2. Đặt dừng lỗ (Stop Loss): Đặt lệnh dừng lỗ phía dưới đáy thứ hai khoảng 1-2 bước giá để bảo vệ vốn.
3. Thiết lập chốt lời (Take Profit): Mục tiêu lợi nhuận được tính bằng khoảng cách từ đáy đến đường cổ, cộng thêm vào điểm phá vỡ.
Gợi ý từ Casin: Bạn là nhà đầu tư mới chưa biết đầu tư chứng khoán như nào hay đang đầu tư nhưng thua lỗ mất tiền, mong muốn tìm phương pháp đầu tư chứng khoán hiệu quả. Việc có một chuyên gia cùng bạn lên phương án đầu tư, xem xét danh mục và mục tiêu đầu tư là điều rất cần thiết, đặc biệt cho các nhà đầu tư mới trong thị trường đầy biến động. Đối với nhà đầu tư chứng khoán, CASIN là công ty tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp giúp bảo vệ vốn và tạo lợi nhuận ổn định. Khác với các môi giới truyền thống chỉ chú trọng giao dịch, CASIN đồng hành trung dài hạn và cá nhân hóa chiến lược cho từng khách hàng, nhờ đó mang lại sự an tâm tuyệt đối và tăng trưởng tài sản bền vững. Hãy liên hệ với chúng tôi để trải nghiệm dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp, giúp bạn xây dựng nền tảng tài chính vững chắc.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
7. So sánh mô hình 2 đáy và mô hình 2 đỉnh
Mô hình 2 đáy và mô hình 2 đỉnh là hai thực thể đối lập hoàn toàn về tính chất:
| Tiêu chí | Mô hình 2 đáy | Mô hình 2 đỉnh |
|---|---|---|
| Bối cảnh | Sau xu hướng giảm | Sau xu hướng tăng |
| Hình dáng | Chữ W | Chữ M |
| Ý nghĩa | Đảo chiều tăng giá | Đảo chiều giảm giá |
| Điểm xác nhận | Phá vỡ đường cổ hướng lên | Phá vỡ đường cổ hướng xuống |
Việc phân biệt rõ hai mô hình này giúp nhà đầu tư tránh các sai lầm vị thế.
8. Các lỗi thường gặp khi giao dịch mô hình 2 đáy
Nhà đầu tư thường thất bại khi mắc phải các lỗi sau:
– Vào lệnh quá sớm: Mua khi giá chưa phá vỡ đường cổ khiến rủi ro dính bẫy giá (bull trap) tăng cao.
– Bỏ qua khối lượng: Khối lượng giao dịch thấp tại điểm phá vỡ cho thấy lực mua không đủ mạnh để duy trì xu hướng.
– Quên bối cảnh thị trường: Giao dịch ngược xu hướng lớn của thị trường chung làm giảm tỷ lệ thắng của mô hình.
Giảm thiểu các lỗi này bằng cách tuân thủ kỷ luật giao dịch.
9. Câu hỏi thường gặp về mô hình 2 đáy
1. Mô hình 2 đáy thường kéo dài bao lâu?
Thời gian hình thành mô hình 2 đáy trung bình từ 4 đến 8 tuần trên đồ thị ngày (Investopedia, 2023).
2. Khối lượng giao dịch có quan trọng không?

Ảnh trên: Khối lượng giao dịch
Khối lượng giao dịch là yếu tố bắt buộc để xác nhận tính hợp lệ của mô hình (CMT, 2022).
3. Mô hình 2 đáy có thể thất bại không?
Có, mô hình 2 đáy có thể thất bại nếu giá quay đầu giảm xuống dưới vùng hỗ trợ sau khi phá vỡ (S&P Global, 2021).
4. Nên dùng chỉ báo nào kèm mô hình 2 đáy?
Chỉ báo RSI và MACD thường được dùng để xác định phân kỳ dương tại hai đáy (Đại học Purdue, 2022).

Ảnh trên: Chỉ báo RSI
5. Đường neckline (đường cổ) là gì?
Đường cổ là đường nằm ngang đi qua đỉnh giữa của mô hình 2 đáy.
6. Mô hình 2 đáy cao dần tốt hơn hay thấp dần tốt hơn?
Mô hình 2 đáy cao dần cho thấy sức mạnh của phe mua tốt hơn (Bulkowski, 2021).
7. Khoảng cách giữa hai đáy bao nhiêu là đủ?
Khoảng cách tối ưu nên chiếm từ 10% đến 25% chiều dài xu hướng giảm trước đó (Reuters, 2022).
8. Có nên mua ngay tại đáy thứ hai?
Không nên mua tại đáy thứ hai trừ khi có tín hiệu nến đảo chiều mạnh mẽ và xác nhận từ khối lượng.
9. Mục tiêu lợi nhuận tối thiểu là bao nhiêu?
Mục tiêu tối thiểu bằng khoảng cách từ đáy đến đường cổ tính từ điểm phá vỡ.
10. Mô hình 2 đáy có xuất hiện ở thị trường crypto không?
Mô hình 2 đáy xuất hiện phổ biến và hiệu quả trên mọi thị trường có tính thanh khoản cao như chứng khoán, forex và crypto.
10. Kết luận
Mô hình 2 đáy là một công cụ phân tích kỹ thuật mạnh mẽ, cung cấp tín hiệu đảo chiều từ giảm sang tăng với độ tin cậy cao nếu được xác nhận bởi khối lượng và thời gian hình thành đủ dài. Để thành công, nhà đầu tư cần kiên nhẫn chờ đợi điểm phá vỡ đường cổ và luôn thiết lập quản trị rủi ro nghiêm ngặt. Thông điệp cuối cùng là hãy luôn kết hợp mô hình biểu đồ với bối cảnh vĩ mô và sự hỗ trợ từ các chuyên gia uy tín để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.