TTM (Trailing Twelve Months) là một thuật ngữ tài chính dùng để chỉ dữ liệu hiệu suất của một doanh nghiệp trong 12 tháng liên tiếp gần nhất tính đến thời điểm báo cáo. Đây là một thực thể Root (cơ bản) đóng vai trò là khung thời gian tiêu chuẩn giúp nhà đầu tư cập nhật tình hình sức khỏe tài chính mới nhất thay vì phải đợi báo cáo năm tài chính định kỳ.

Đặc điểm Unique (độc nhất) của TTM nằm ở cơ chế “cuốn chiếu” dữ liệu, cho phép các chỉ số tài chính phản ánh đúng thực trạng hiện tại của doanh nghiệp trong một thị trường biến động liên tục. Thuộc tính này tạo ra sự khác biệt lớn so với báo cáo năm tài chính (Fiscal Year), vốn thường chứa các số liệu cũ có thể đã lạc hậu từ vài tháng đến gần một năm.

Giá trị Rare (hiếm) của TTM thể hiện qua khả năng cung cấp dữ liệu đầu vào chuẩn xác cho các mô hình định giá cổ phiếu và giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu từ dữ liệu quý đơn lẻ. Việc sử dụng TTM giúp nhà đầu tư nhận diện sớm các xu hướng tăng trưởng hoặc suy thoái mà dữ liệu năm quá chậm để phản ánh và dữ liệu quý quá ngắn để khẳng định.

Phần nội dung dưới đây sẽ phân tích chi tiết về cách tính toán và ứng dụng thực tiễn của TTM trong đầu tư chứng khoán. Quy trình này đảm bảo tính nhất quán giữa các chỉ số và giúp xây dựng một bức tranh tài chính toàn diện, khách quan về mọi thực thể kinh doanh trên thị trường.

1. TTM trong tài chính là gì?

Trailing Twelve Months

Ảnh trên: TTM

TTM là viết tắt của Trailing Twelve Months, đại diện cho dữ liệu tài chính của một thực thể trong 12 tháng liên tục gần nhất (Corporate Finance Institute, 2024).

Chỉ số này không bị cố định bởi năm dương lịch mà thay đổi linh hoạt mỗi khi doanh nghiệp công bố báo cáo tài chính quý mới. Khi dữ liệu của quý gần nhất được cập nhật, dữ liệu của quý tương ứng cách đó một năm sẽ bị loại bỏ để đảm bảo tổng thời gian luôn là 12 tháng.

Sử dụng TTM giúp các nhà phân tích có được cái nhìn xuyên suốt về hiệu suất kinh doanh mà không bị gián đoạn bởi các kỳ nghỉ lễ hay chu kỳ kế toán. Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu những đặc trưng cốt lõi khiến TTM trở thành công cụ phân tích không thể thiếu.

2. Các đặc điểm nổi bật của thực thể TTM

Có 3 đặc điểm chính của chỉ số TTM bao gồm tính cập nhật, khả năng loại bỏ yếu tố mùa vụ và tăng tính tương đương khi so sánh (Investopedia, 2024).

– Tính cập nhật: TTM cung cấp thông tin sát với thực tế hiện tại nhất của doanh nghiệp.

– Loại bỏ tính mùa vụ: Việc tổng hợp đủ chu kỳ 12 tháng giúp trung hòa các biến động doanh thu theo mùa, đặc biệt trong ngành bán lẻ.

– Tính tương đương: TTM cho phép so sánh hai doanh nghiệp có ngày kết thúc năm tài chính khác nhau trên cùng một hệ quy chiếu thời gian.

Những đặc điểm này giúp làm sạch các dữ liệu nhiễu, tạo nền tảng vững chắc cho các quyết định phân tích định giá chuyên sâu.

3. Tầm quan trọng của TTM đối với nhà đầu tư chứng khoán

Sử dụng dữ liệu TTM giúp nhà đầu tư ra quyết định dựa trên các con số thực tế gần nhất thay vì các báo cáo năm đã lỗi thời (Harvard Business Review, 2023).

Trong đầu tư, thông tin chậm trễ là một rủi ro lớn. TTM đóng vai trò như một bộ lọc giúp loại bỏ các “điểm mù” về tài chính phát sinh giữa hai kỳ báo cáo năm. Nó phản ánh năng lực tạo ra lợi nhuận và dòng tiền của doanh nghiệp một cách liên tục và khách quan.

casin

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN

Nếu bạn là nhà đầu tư mới đang cảm thấy khó khăn trong việc phân tích các chỉ số phức tạp hoặc thường xuyên thua lỗ do thiếu phương pháp, hãy tham khảo dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Tại CASIN, chúng tôi không chỉ là môi giới truyền thống mà là người đồng hành giúp bạn xây dựng chiến lược cá nhân hóa, bảo vệ vốn và tạo lợi nhuận ổn định trong mọi điều kiện thị trường đầy biến động.

4. Cách tính toán chỉ số TTM chính xác nhất

Phương pháp tính TTM phổ biến nhất là cộng dữ liệu của năm tài chính gần nhất với các quý mới công bố và trừ đi dữ liệu của các quý tương ứng năm trước (Wall Street Prep, 2024).

Công thức toán học được biểu diễn như sau:

$$TTM = Metric_{FY} + Metric_{Current\_YTD} – Metric_{Prior\_YTD}$$

Trong đó:

– $Metric_{FY}$: Dữ liệu của năm tài chính (Fiscal Year) gần nhất.

– $Metric_{Current\_YTD}$: Dữ liệu từ đầu năm đến nay của năm hiện tại.

– $Metric_{Prior\_YTD}$: Dữ liệu từ đầu năm đến quý tương ứng của năm trước.

Ví dụ, để tính doanh thu TTM sau khi có báo cáo quý 2/2024, ta lấy doanh thu năm 2023 cộng doanh thu 6 tháng đầu năm 2024 và trừ đi doanh thu 6 tháng đầu năm 2023.

5. Các chỉ số tài chính thường áp dụng phương pháp TTM

Dưới đây là danh sách các chỉ số tài chính quan trọng nhất thường được trình bày dưới dạng TTM để tối ưu hóa việc phân tích:

1. Doanh thu TTM (Revenue TTM): Tổng doanh thu thực tế kiếm được trong 12 tháng qua.

Earnings Per Share

Ảnh trên: Earnings Per Share

2. EPS TTM (Earnings Per Share): Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu tính cho 4 quý gần nhất.

3. P/E TTM (Price-to-Earnings Ratio): Tỷ số giữa giá thị trường và EPS 12 tháng gần nhất, dùng để định giá cổ phiếu đắt hay rẻ.

4. EBITDA TTM: Thu nhập trước thuế, lãi vay và khấu hao trong chu kỳ rolling 12 tháng.

Việc bóc tách từng chỉ số theo phương pháp này giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác quỹ đạo tăng trưởng của thực thể.

6. So sánh chi tiết TTM và Fiscal Year (Năm tài chính)

Sự khác biệt cốt lõi giữa TTM và Fiscal Year nằm ở tính linh hoạt của thời gian và mức độ cập nhật của dữ liệu (Stanford University, 2023).

– Fiscal Year (FY): Là một giai đoạn 12 tháng cố định (ví dụ từ 01/01 đến 31/12) được dùng cho mục đích kiểm toán và thuế.

– TTM: Là một giai đoạn 12 tháng di động, luôn kết thúc tại thời điểm báo cáo gần nhất, dùng cho mục đích phân tích đầu tư.

Nhà đầu tư nên ưu tiên sử dụng TTM khi cần đánh giá giá trị doanh nghiệp tại thời điểm hiện tại. Ngược lại, báo cáo FY phù hợp để nghiên cứu các xu hướng chiến lược dài hạn qua nhiều năm.

Fiscal Year

Ảnh trên: Fiscal Year

7. Phân biệt TTM và YTD (Year-to-Date)

TTM luôn cố định khoảng thời gian là 12 tháng, trong khi YTD có độ dài thay đổi tùy thuộc vào thời điểm hiện tại của năm tài chính (Xero, 2023).

YTD chỉ tính dữ liệu từ ngày đầu tiên của năm tài chính hiện tại cho đến nay, do đó nó có thể chỉ bao gồm 3 tháng hoặc 9 tháng. TTM giải quyết nhược điểm của YTD bằng cách luôn bù đắp đủ 12 tháng bằng cách lấy thêm dữ liệu từ các quý cuối của năm trước đó.

Cách tiếp cận của TTM giúp nhà phân tích duy trì sự nhất quán về quy mô dữ liệu khi so sánh giữa các thời kỳ khác nhau trong năm.

8. Những lưu ý quan trọng khi phân tích dữ liệu TTM

Phân tích TTM đòi hỏi nhà đầu tư phải cẩn trọng với các khoản thu nhập bất thường và cấu trúc vốn thay đổi đột ngột (University of Chicago, 2022).

– Loại bỏ các khoản lợi nhuận một lần: Cần trừ đi các khoản thu nhập từ bán tài sản hoặc bồi thường bảo hiểm để thấy lợi nhuận kinh doanh cốt lõi.

– Điều chỉnh pha loãng cổ phiếu: Nếu doanh nghiệp vừa phát hành thêm cổ phiếu lớn, chỉ số EPS TTM cần được tính toán lại dựa trên số lượng cổ phiếu mới.

Dilution

Ảnh trên: Pha loãng cổ phiếu

Việc bỏ qua các yếu tố này có thể dẫn đến sai lầm trong định giá, đặc biệt là khi tính toán chỉ số P/E TTM.

9. Đánh giá của chuyên gia và người dùng 

Dưới đây là những góc nhìn từ cộng đồng nhà đầu tư về việc ứng dụng TTM trong thực tế:

Anh Quốc Nam, chuyên viên phân tích cao cấp tại một quỹ đầu tư, nhận định: “TTM là công cụ duy nhất giúp tôi nhận ra sự sụt giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp bán lẻ ngay từ quý 2, thay vì phải chờ đến cuối năm khi mọi chuyện đã quá muộn.”

Chị Thanh Mai, khách hàng đã sử dụng tư vấn tại CASIN, phát biểu: “Nhờ đội ngũ chuyên gia hướng dẫn cách đọc chỉ số P/E TTM thay vì chỉ nhìn vào giá trị lịch sử, tôi đã tránh được việc mua cổ phiếu ở vùng đỉnh định giá ảo.”

10. 10 câu hỏi thường gặp về TTM

1. TTM có nghĩa là gì trong chứng khoán?

TTM là 12 tháng gần nhất, dùng để cập nhật dữ liệu tài chính mới nhất của cổ phiếu.

2. P/E TTM và P/E hiện tại có giống nhau không?

Thông thường là giống nhau vì hầu hết các nền tảng dùng P/E TTM làm mặc định cho “P/E hiện tại”.

3. Tại sao doanh thu TTM lại quan trọng với các công ty tăng trưởng nhanh?

Nó giúp theo dõi tốc độ bứt phá doanh thu ngay lập tức mà không bị trễ bởi kỳ báo cáo năm.

4. TTM có tính đến yếu tố lạm phát không?

Không trực tiếp, TTM chỉ tổng hợp các con số giá trị danh nghĩa được báo cáo trong sổ sách kế toán.

5. Chỉ số EPS TTM được tính như thế nào?

Bằng tổng lợi nhuận sau thuế của 4 quý gần nhất chia cho số cổ phiếu lưu hành.

6. LTM và TTM khác nhau như thế nào?

LTM (Last Twelve Months)

Ảnh trên: LTM (Last Twelve Months)

LTM (Last Twelve Months) và TTM (Trailing Twelve Months) thường được dùng thay thế cho nhau với cùng một ý nghĩa.

7. Có nên dùng TTM cho các công ty mới lên sàn (IPO) không?

Có, TTM giúp nhà đầu tư thấy được “thực tại” của doanh nghiệp ngay trước khi IPO thay vì dữ liệu lịch sử cũ.

8. Dữ liệu TTM có độ trễ không?

Có một độ trễ nhỏ từ lúc kết thúc quý cho đến khi doanh nghiệp công bố báo cáo chính thức.

9. Cách tìm chỉ số TTM trên các trang web tài chính?

Bạn có thể tìm trong phần “Chỉ số tài chính” hoặc “Thống kê cốt lõi” trên các nền tảng như FireAnt hoặc Bloomberg.

10. TTM có giúp dự báo tương lai không?

TTM phản ánh quá khứ gần nhất, giúp xác định xu hướng nhưng không thay thế được các dự báo tương lai (Forward-looking).

11. Kết luận

TTM là thực thể quan trọng cung cấp cái nhìn năng động và chính xác về hiệu suất của doanh nghiệp trong chu kỳ 12 tháng liên tục gần nhất. Bằng cách sử dụng TTM, nhà đầu tư có thể loại bỏ các sai lệch do tính mùa vụ và nắm bắt kịp thời các biến động của thị trường. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư, TTM cần được kết hợp với các chỉ số định giá khác và sự hỗ trợ từ các chuyên gia phân tích giàu kinh nghiệm. Hãy luôn ưu tiên dữ liệu thực tế và khách quan để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho danh mục đầu tư của bạn.