Par value (mệnh giá) là giá trị danh nghĩa của một đơn vị chứng khoán (cổ phiếu hoặc trái phiếu) được tổ chức phát hành ấn định và ghi trên giấy chứng nhận (Theo Luật Doanh nghiệp 2020). Đây là thực thể cốt lõi xác định giá trị vốn điều lệ của doanh nghiệp và là căn cứ pháp lý để xác lập quyền sở hữu của cổ đông ngay từ thời điểm phát hành ban đầu.

Đặc điểm của par value thể hiện tính ổn định tuyệt đối khi không biến động theo thị trường, đồng thời đóng vai trò là thước đo kỹ thuật để tính toán cổ tức hoặc lãi suất trái phiếu. Điểm độc đáo này giúp phân biệt rõ ràng giữa giá trị sổ sách (book value) và giá trị thị trường (market value), tạo nên khung tham chiếu cố định cho các cấu trúc tài chính của doanh nghiệp.

Phân loại par value chủ yếu dựa trên loại hình chứng khoán bao gồm mệnh giá cổ phiếu và mệnh giá trái phiếu với các quy định pháp lý khác biệt về giá trị tối thiểu. Sự phân cấp này giúp nhà đầu tư định vị được loại tài sản mình đang nắm giữ, từ đó hiểu rõ cơ chế cam kết thanh toán gốc và lãi của tổ chức phát hành trong các kịch bản đầu tư khác nhau.

Cách tính toán par value liên quan chặt chẽ đến tổng vốn điều lệ và số lượng cổ phần phát hành, là nền tảng để thiết lập bảng cân đối kế toán. Việc xác định chính xác các chỉ số này không chỉ đảm bảo tính minh bạch tài chính mà còn là điều kiện tiên quyết để thực hiện các nghiệp vụ chia tách, gộp cổ phiếu hoặc phát hành thêm vốn trong tương lai.

1. Par value là gì? Định nghĩa và bản chất kinh tế

Par Value

Ảnh trên: Par value

Par value là giá trị pháp lý cố định của một cổ phiếu hoặc trái phiếu được doanh nghiệp quy định tại thời điểm chào bán ra công chúng (IPO).

Theo các chuyên gia tài chính từ Đại học Harvard (2022), par value không phản ánh giá trị thực tế của doanh nghiệp trên thị trường mà chỉ đóng vai trò là giá trị kế toán. Tại Việt Nam, theo quy định của Luật Chứng khoán, mệnh giá cổ phiếu chào bán lần đầu ra công chúng hiện nay được quy định thống nhất là 10.000 đồng, trong khi mệnh giá trái phiếu là 100.000 đồng hoặc bội số của 100.000 đồng.

Mục đích chính của par value bao gồm:

– Xác định giá vốn của các cổ đông sáng lập.

– Làm căn cứ để chia cổ tức (thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của mệnh giá).

– Xác định nghĩa vụ nợ đối với trái phiếu khi đến hạn.

Duy trì tính ổn định của par value giúp doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc quản lý sổ sách kế toán, nếu các biến động thị trường quá lớn xảy ra (LSE, 2023).

2. Các đặc điểm cốt lõi của Par value

Đặc điểm nổi bật nhất của par value là tính cố định và không chịu ảnh hưởng bởi quy luật cung cầu trên thị trường chứng khoán.

Dưới đây là các đặc điểm kỹ thuật chi tiết:

– Tính pháp lý: Được ghi trực tiếp trong Điều lệ công ty và Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

Lưu Ký Và Ý Nghĩa Pháp Lý

Ảnh trên: Tính pháp lý

– Giá trị kế toán: Là cơ sở để ghi nhận vào mục “Vốn góp của chủ sở hữu” trên Bảng cân đối kế toán.

– Mối quan hệ với giá thị trường: Par value thường thấp hơn rất nhiều so với giá thị trường (market price) của các doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả. Ví dụ, một cổ phiếu có par value là 10.000 VNĐ có thể được giao dịch với giá 150.000 VNĐ nếu doanh nghiệp đó có lợi nhuận cao (Bloomberg, 2024).

Mọi thay đổi về par value đều phải thông qua Đại hội đồng cổ đông và thực hiện các thủ tục điều chỉnh giấy phép kinh doanh, nếu doanh nghiệp muốn thay đổi cấu trúc vốn (Luật Doanh nghiệp, 2020).

3. Phân loại Par value theo loại hình chứng khoán

Par value được chia thành hai nhóm chính là mệnh giá cổ phiếu và mệnh giá trái phiếu với các quy tắc áp dụng hoàn toàn khác nhau.

3.1. Mệnh giá cổ phiếu (Stock Par Value)

Mệnh giá cổ phiếu là số tiền ghi trên cổ phiếu đó. Ở nhiều thị trường quốc tế, mệnh giá này có thể rất thấp (chỉ 0,01 USD) để tránh các rắc buộc pháp lý về việc bán cổ phiếu dưới mệnh giá. Tuy nhiên, tại Việt Nam, con số này được ấn định cứng để bảo vệ nhà đầu tư và tạo sự đồng bộ cho thị trường.

3.2. Mệnh giá trái phiếu (Bond Par Value)

Đối với trái phiếu, par value (hay còn gọi là mệnh giá trái phiếu) quan trọng hơn nhiều so với cổ phiếu. Đây là số tiền mà tổ chức phát hành cam kết sẽ hoàn trả cho trái chủ vào ngày đáo hạn (Vanguard, 2023). Lãi suất trái phiếu (coupon rate) cũng được tính dựa trên mệnh giá này.

Par Value

Ảnh trên: Các loại Par Value

4. Cách tính toán các chỉ số liên quan đến Par value

Công thức cơ bản để tính tổng par value của một doanh nghiệp dựa trên tổng số cổ phần đang lưu hành.

Các công thức tài chính cần nắm vững:

1. Tổng vốn điều lệ = Par value x Tổng số lượng cổ phần phát hành.

2. Thặng dư vốn cổ phần (Share Premium) = (Giá phát hành – Par value) x Số lượng cổ phần phát hành.

Ví dụ: Nếu Công ty A phát hành 1.000.000 cổ phiếu với par value là 10.000 VNĐ nhưng bán với giá thị trường là 25.000 VNĐ:

– Vốn điều lệ tăng: 10 tỷ VNĐ.

– Thặng dư vốn cổ phần: 15 tỷ VNĐ.

Doanh nghiệp sẽ sử dụng thặng dư vốn này cho các hoạt động đầu tư hoặc dự phòng, nếu điều lệ công ty cho phép (Deloitte, 2023).

5. Sự khác biệt giữa Par value, Book Value và Market value

Hiểu rõ sự khác biệt giữa ba loại giá trị này là chìa khóa để đánh giá độ đắt/rẻ của một mã chứng khoán.

Tiêu chí Par Value (Mệnh giá) Book Value (Giá trị sổ sách) Market Value (Giá thị trường)
Nguồn gốc Ấn định bởi tổ chức phát hành Tính từ vốn chủ sở hữu/tổng cổ phiếu Do cung cầu thị trường quyết định
Biến động Cố định Thay đổi theo kết quả kinh doanh Biến động liên tục từng giây
Ý nghĩa Căn cứ pháp lý, tính vốn Giá trị thực của tài sản ròng Kỳ vọng của nhà đầu tư

Thông thường, tỷ lệ Market Value / Book Value (P/B) lớn hơn 1 cho thấy nhà đầu tư đang kỳ vọng cao vào sự tăng trưởng của doanh nghiệp trong tương lai (Investopedia, 2024).

Book Value

Ảnh trên: Book Value

6. Vai trò của Par value trong việc bảo vệ nhà đầu tư và doanh nghiệp

Par value đóng vai trò như một “tầng bảo vệ” pháp lý, ngăn chặn việc pha loãng vốn quá mức và đảm bảo quyền lợi tối thiểu cho các cổ đông.

Trong trường hợp doanh nghiệp giải thể, mệnh giá là một trong những căn cứ để phân chia tài sản còn lại sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ. Đối với trái phiếu, par value là sự đảm bảo về số tiền gốc mà nhà đầu tư sẽ nhận lại, nếu tổ chức phát hành không rơi vào tình trạng phá sản (Moody’s, 2023).

7. Đồng hành cùng chuyên gia để tối ưu hóa danh mục đầu tư

Thị trường chứng khoán luôn đầy rẫy những thuật ngữ phức tạp như Par value, EPS hay P/E khiến không ít nhà đầu tư lúng túng. Bạn là nhà đầu tư mới chưa biết đầu tư chứng khoán như thế nào hay đang đầu tư nhưng thua lỗ mất tiền, mong muốn tìm phương pháp đầu tư chứng khoán hiệu quả?

Việc có một chuyên gia cùng bạn lên phương án đầu tư, xem xét danh mục và mục tiêu đầu tư là điều rất cần thiết, đặc biệt cho các nhà đầu tư mới trong thị trường đầy biến động hiện nay. Đối với nhà đầu tư chứng khoán, CASIN là công ty tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp giúp bảo vệ vốn và tạo lợi nhuận ổn định. Khác với các môi giới truyền thống chỉ chú trọng giao dịch, CASIN đồng hành trung dài hạn và cá nhân hóa chiến lược cho từng khách hàng, nhờ đó mang lại sự an tâm tuyệt đối và tăng trưởng tài sản bền vững.

Để bắt đầu hành trình đầu tư bài bản, hãy liên hệ với Casin qua số điện thoại (call/zalo) ở góc dưới website hoặc đăng ký tại dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán để nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.

tuong lai xa casin scaled

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN

8. Những lưu ý quan trọng về Par value khi đầu tư tại Việt Nam

Nhà đầu tư cần lưu ý rằng giá cổ phiếu trên bảng điện tử có thể thấp hơn mệnh giá (dưới 10.000 VNĐ), đây thường là tín hiệu cảnh báo về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.

Khi một cổ phiếu giao dịch dưới mệnh giá (penny stocks), doanh nghiệp đó sẽ gặp khó khăn trong việc huy động vốn mới thông qua phát hành thêm cổ phiếu, vì theo luật không được phát hành thấp hơn par value (SSC, 2023). Điều này dẫn đến các rủi ro về thanh khoản và khả năng duy trì hoạt động kinh doanh liên tục.

9. Câu hỏi thường gặp về Par Value

1. Par value của cổ phiếu tại Việt Nam là bao nhiêu?

Mệnh giá cổ phiếu tại Việt Nam là 10.000 đồng theo quy định của Luật Chứng khoán. Con số này áp dụng thống nhất cho tất cả các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE, HNX và UPCoM.

2. Giá thị trường có bao giờ bằng par value không?

Có, nhưng trường hợp này rất hiếm gặp trên thực tế. Thông thường giá thị trường sẽ cao hơn par value đối với công ty tốt và thấp hơn đối với công ty gặp khó khăn tài chính.

3. Tại sao mệnh giá trái phiếu lại cao hơn cổ phiếu?

Mệnh giá trái phiếu thường là 100.000 đồng để phù hợp với tính chất là một công cụ vay nợ. Điều này giúp việc tính toán lãi suất và quản lý nợ vay trở nên thuận tiện hơn cho tổ chức phát hành.

4. Doanh nghiệp có được thay đổi par value không?

Có, doanh nghiệp có thể thay đổi par value thông qua các nghiệp vụ chia tách cổ phiếu (stock split) hoặc gộp cổ phiếu (reverse split). Tuy nhiên, việc này phải được sự chấp thuận của cổ đông.

stock split

Ảnh trên: Stock split

5. Par value có ảnh hưởng đến cổ tức không?

Có, tỷ lệ cổ tức bằng tiền mặt thường được tính dựa trên par value. Ví dụ, cổ tức 10% nghĩa là bạn nhận được 1.000 đồng cho mỗi cổ phiếu có mệnh giá 10.000 đồng.

6. Mua cổ phiếu có giá thấp hơn par value có rủi ro gì?

Rủi ro lớn nhất là doanh nghiệp đang thua lỗ nặng hoặc có vấn đề về quản trị. Cổ phiếu dưới mệnh giá thường có nguy cơ bị hủy niêm yết cao hơn (SSC, 2024).

7. Par value có xuất hiện trên chứng chỉ cổ phiếu không?

Có, thông tin về mệnh giá bắt buộc phải in trên mặt trước của chứng chỉ cổ phiếu hoặc ghi rõ trong hệ thống quản lý cổ đông.

8. Sự khác biệt chính giữa par value và no-par value là gì?

Cổ phiếu no-par value là loại không ghi mệnh giá trên chứng chỉ. Loại này phổ biến ở một số bang của Mỹ để giảm trách nhiệm pháp lý cho doanh nghiệp nhưng chưa áp dụng tại Việt Nam.

par value và no-par value

Ảnh trên: Par value và no-par value

9. Par value có ý nghĩa gì trong phân tích cơ bản?

Trong phân tích cơ bản, par value giúp xác định giá trị vốn điều lệ và thặng dư vốn. Từ đó, nhà đầu tư đánh giá được cấu trúc nguồn vốn của doanh nghiệp.

10. Trái phiếu bán cao hơn par value gọi là gì?

Trái phiếu bán cao hơn mệnh giá được gọi là phát hành có phụ giá (Premium). Ngược lại, nếu bán thấp hơn mệnh giá thì gọi là phát hành có chiết khấu (Discount).

10. Kết luận

Par value là thành phần nền tảng trong cấu trúc tài chính của mọi doanh nghiệp và là khái niệm sơ khởi mà bất kỳ nhà đầu tư chứng khoán nào cũng cần nắm vững. Mặc dù không trực tiếp quyết định lợi nhuận từ việc chênh lệch giá, nhưng mệnh giá lại là kim chỉ nam pháp lý để tính toán cổ tức, thặng dư vốn và bảo vệ quyền lợi cổ đông. Việc hiểu đúng về par value giúp nhà đầu tư tránh được những hiểu lầm về giá trị thực của cổ phiếu, từ đó đưa ra những quyết định giải ngân thông minh và an toàn hơn trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam đang ngày càng phát triển minh bạch.