Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) là phần lợi nhuận ròng còn lại của doanh nghiệp sau khi đã hoàn thành các nghĩa vụ chi trả cổ tức cho cổ đông (Investopedia, 2023). Đây là một thành phần cốt lõi của vốn chủ sở hữu, phản ánh khả năng tự tích lũy tài chính và sức mạnh nội tại của một thực thể kinh tế qua nhiều kỳ kế toán liên tiếp.

Công thức tính lợi nhuận giữ lại được xác định bằng cách lấy số dư đầu kỳ cộng với lợi nhuận ròng trong kỳ và trừ đi tổng giá trị cổ tức đã công bố (Harvard Business Review, 2022). Thuộc tính độc nhất này giúp doanh nghiệp duy trì nguồn vốn ổn định để tài trợ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh mà không cần phụ thuộc vào việc vay nợ bên ngoài hay phát hành thêm cổ phiếu làm pha loãng quyền sở hữu.

Vai trò của lợi nhuận giữ lại thể hiện qua khả năng tạo ra giá trị thặng dư dài hạn thông qua việc tái đầu tư vào các dự án có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí vốn (Schwab, 2023). Đối với nhà đầu tư, chỉ số này là tín hiệu quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính và triển vọng tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán đầy biến động.

Cách tối ưu hóa lợi nhuận giữ lại yêu cầu sự cân bằng chiến lược giữa nhu cầu giữ vốn để mở rộng quy mô và mong muốn nhận lợi tức của các chủ sở hữu. Một chính sách quản trị vốn hiệu quả sẽ ưu tiên giữ lại lợi nhuận khi doanh nghiệp có các cơ hội đầu tư mang lại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) vượt trội (Bloomberg, 2023).

1. Lợi nhuận giữ lại là gì?

Lợi nhuận giữ lại

Ảnh trên: Lợi nhuận giữ lại

Lợi nhuận giữ lại là phần lợi nhuận sau thuế dồn tích của doanh nghiệp sau khi đã thực hiện việc phân phối cổ tức cho các chủ sở hữu (IFRS, 2023).

Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) đại diện cho tổng số lãi mà doanh nghiệp tích lũy được kể từ khi bắt đầu hoạt động trừ đi các khoản lỗ và cổ tức đã chi trả. Theo chuẩn mực kế toán FASB (2022), khoản mục này được ghi nhận trong phần Vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán. Nó không phải là một tài sản riêng biệt mà là nguồn hình thành nên các tài sản hiện hữu của công ty.

Vốn chủ sở hữu sẽ tăng lên tương ứng với phần lợi nhuận được giữ lại sau mỗi kỳ kinh doanh có lãi. Ngược lại, giá trị này sẽ giảm xuống khi doanh nghiệp đối mặt với các khoản lỗ ròng hoặc quyết định chia tách lợi nhuận cho cổ đông dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu.

Tiếp theo, hãy đi sâu vào phân tích các đặc điểm định lượng của chỉ số này.

2. Đặc điểm cốt lõi của lợi nhuận giữ lại?

Lợi nhuận giữ lại có đặc điểm là tính tích lũy theo thời gian, tính linh hoạt trong sử dụng và tính phụ thuộc vào kết quả kinh doanh ròng (Corporate Finance Institute, 2024).

Có 3 đặc điểm quan trọng cần lưu ý:

– Tính dồn tích: Số dư lợi nhuận giữ lại không bị xóa đi sau mỗi năm mà được chuyển tiếp sang kỳ sau, tạo thành nguồn vốn dài hạn.

– Không phải là tiền mặt: Khoản mục này phản ánh giá trị tài sản thuần đã được đầu tư vào máy móc, hàng tồn kho hoặc trả nợ, không phải là số dư tiền mặt sẵn có trong ngân hàng.

hàng tồn kho

Ảnh trên: Hàng tồn kho

– Quyền tự chủ: Ban lãnh đạo có toàn quyền quyết định tỷ lệ giữ lại lợi nhuận dựa trên kế hoạch kinh doanh, miễn là được đại hội đồng cổ đông thông qua (Investopedia, 2023).

Đảm bảo duy trì tỷ lệ lợi nhuận giữ lại hợp lý, nếu doanh nghiệp muốn tăng trưởng giá trị nội tại trong dài hạn.

3. Công thức tính lợi nhuận giữ lại chi tiết?

Công thức tính lợi nhuận giữ lại cuối kỳ được xác định như sau: Lợi nhuận giữ lại cuối kỳ = Lợi nhuận giữ lại đầu kỳ + Lợi nhuận ròng – Cổ tức (Harvard Business Review, 2022).

Trong công thức này, mỗi thành phần đều mang một ý nghĩa kế toán cụ thể:

1. Lợi nhuận giữ lại đầu kỳ: Là số dư cuối kỳ từ báo cáo tài chính của năm trước đó.

2. Lợi nhuận ròng: Khoản lãi sau thuế thu được trong kỳ hiện tại (lấy từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh).

3. Cổ tức: Bao gồm cả cổ tức bằng tiền mặt và cổ tức bằng cổ phiếu đã được công bố chi trả trong kỳ.

Cổ Tức Là Gì

Ảnh trên: Cổ tức

Sử dụng số liệu chính xác từ báo cáo tài chính đã kiểm toán để đảm bảo tính xác thực của phép tính (Schwab, 2023).

4. Lợi nhuận giữ lại được phân loại như thế nào?

Lợi nhuận giữ lại thường được phân loại dựa trên mục đích sử dụng, bao gồm lợi nhuận giữ lại chưa phân phối và lợi nhuận giữ lại đã được trích lập các quỹ (AccountingCoach, 2023).

Việc phân loại này giúp nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về kế hoạch tài chính:

– Lợi nhuận giữ lại chưa phân phối: Phần lợi nhuận chưa có mục đích sử dụng cụ thể, có thể dùng để chia cổ tức trong tương lai hoặc đầu tư đột xuất.

– Lợi nhuận giữ lại đã trích lập: Khoản tiền đã được dành riêng cho các mục đích cố định như quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính hoặc quỹ khen thưởng phúc lợi.

Hệ thống phân loại này đảm bảo tính minh bạch trong việc sử dụng vốn của doanh nghiệp (FASB, 2022).

5. Tại sao doanh nghiệp cần giữ lại lợi nhuận?

Doanh nghiệp cần giữ lại lợi nhuận để tài trợ cho các dự án mở rộng, cải thiện cấu trúc tài chính và gia tăng lá chắn rủi ro (Investopedia, 2023).

Có 4 lý do chính khiến việc giữ lại lợi nhuận trở nên thiết yếu:

– Tái đầu tư sản xuất: Mua sắm máy móc mới, mở rộng nhà xưởng hoặc nghiên cứu sản phẩm mới (R&D).

– Thanh toán nợ nần: Sử dụng vốn nội bộ để trả các khoản vay ngân hàng nhằm giảm chi phí lãi vay và áp lực tài chính.

– Mua lại cổ phiếu: Thực hiện mua cổ phiếu quỹ để gia tăng giá trị cho các cổ đông hiện hữu (Bloomberg, 2023).

quỷ khẩn cấp

Ảnh trên: Quỹ khẩn cấp

– Dự phòng khẩn cấp: Tạo nguồn lực tài chính để đối phó với các biến động tiêu cực của thị trường hoặc các cuộc khủng hoảng kinh tế bất ngờ.

Khả năng tự tài trợ càng cao, mức độ an toàn tài chính của doanh nghiệp càng lớn.

6. Lợi nhuận giữ lại có ảnh hưởng đến thuế không?

Việc giữ lại lợi nhuận giúp doanh nghiệp và cổ đông trì hoãn các nghĩa vụ thuế thu nhập cá nhân so với việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt ngay lập tức (Forbes, 2022).

Cơ chế tác động của thuế bao gồm:

1. Thuế doanh nghiệp: Lợi nhuận giữ lại được tính trên số tiền sau khi doanh nghiệp đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp.

2. Thuế thu nhập cá nhân: Cổ đông chỉ phải nộp thuế khi lợi nhuận được chia dưới dạng cổ tức. Nếu lợi nhuận được giữ lại để làm tăng giá cổ phiếu, cổ đông chỉ nộp thuế khi thực hiện bán cổ phiếu (thuế vốn).

Thuế Thu Nhập Cá Nhân

Ảnh trên: Thuế thu nhập cá nhân

Tận dụng lợi nhuận giữ lại như một công cụ tối ưu hóa thuế, nếu mục tiêu của cổ đông là tích lũy tài sản dài hạn thay vì thu nhập ngắn hạn (Schwab, 2023).

7. So sánh lợi nhuận giữ lại và thặng dư vốn cổ phần?

Lợi nhuận giữ lại khác biệt với thặng dư vốn cổ phần ở nguồn gốc hình thành: một bên đến từ hoạt động kinh doanh, một bên đến từ việc phát hành cổ phiếu (CFI, 2023).

Sự khác biệt được thể hiện rõ qua các tiêu chí sau:

– Nguồn gốc: Lợi nhuận giữ lại sinh ra từ lãi ròng sau thuế. Thặng dư vốn cổ phần (Additional Paid-in Capital) sinh ra từ việc nhà đầu tư mua cổ phiếu với giá cao hơn mệnh giá.

– Tính ổn định: Lợi nhuận giữ lại biến động theo kết quả kinh doanh hàng năm. Thặng dư vốn thường cố định và chỉ thay đổi khi có đợt phát hành mới.

– Mục đích: Lợi nhuận giữ lại dùng để tái đầu tư hoặc chia cổ tức. Thặng dư vốn chủ yếu dùng để tăng vốn điều lệ hoặc bù đắp lỗ theo quy định (IFRS, 2023).

Hiểu rõ hai khái niệm này giúp nhà đầu tư phân biệt được vốn tích lũy tự thân và vốn huy động từ bên ngoài.

8. Lợi nhuận giữ lại âm có nguy hiểm không?

Lợi nhuận giữ lại âm (Retained Deficit) phản ánh tình trạng lỗ lũy kế của doanh nghiệp, gây ra sự sụt giảm vốn chủ sở hữu và tăng nguy cơ mất an toàn tài chính (Investopedia, 2024).

Tình trạng này thường xảy ra do:

– Kết quả kinh doanh thua lỗ liên tục trong nhiều kỳ.

thua lo

Ảnh trên: Kinh doanh thua lỗ liên tục

– Doanh nghiệp chi trả cổ tức vượt quá khả năng tạo ra lợi nhuận ròng.

– Các khoản lỗ bất thường từ việc thanh lý tài sản hoặc biến động tỷ giá (Harvard Business Review, 2022).

Nguy cơ phá sản sẽ hiện hữu, nếu lợi nhuận giữ lại âm kéo dài dẫn đến tình trạng âm vốn chủ sở hữu (FASB, 2022).

9. Ý nghĩa của lợi nhuận giữ lại đối với nhà đầu tư chứng khoán?

Lợi nhuận giữ lại là chỉ báo về khả năng sinh lời bền vững và chính sách phân bổ vốn hiệu quả của ban lãnh đạo doanh nghiệp (Warren Buffett, 2014).

Nhà đầu tư cần phân tích chỉ số này vì 3 lý do:

1. Đánh giá lãi kép: Một doanh nghiệp giữ lại lợi nhuận và tái đầu tư với tỷ lệ lợi nhuận cao sẽ tạo ra hiệu ứng lãi kép mạnh mẽ cho giá cổ phiếu.

2. Kiểm tra hiệu quả sử dụng vốn: So sánh sự tăng trưởng của lợi nhuận giữ lại với sự tăng trưởng của thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS).

3. Dự báo cổ tức: Số dư lợi nhuận giữ lại lớn là tiền đề cho các đợt chia cổ tức đặc biệt hoặc cổ phiếu thưởng trong tương lai (Bloomberg, 2023).

Tín hiệu tích cực nhất là khi doanh nghiệp có lợi nhuận giữ lại tăng đều đặn song hành cùng với sự gia tăng của lợi nhuận ròng.

10. Đồng hành cùng chuyên gia đầu tư tại Casin

Bạn là nhà đầu tư mới đang cảm thấy choáng ngợp trước những con số khô khan trên báo cáo tài chính hay đã tham gia thị trường lâu nhưng vẫn gặp phải tình trạng thua lỗ, thiếu tự tin khi ra quyết định. Để giải quyết vấn đề này, việc tìm kiếm một phương pháp đầu tư chứng khoán hiệu quả thông qua sự hỗ trợ của các chuyên gia là hướng đi thông minh và bền vững nhất. Một chuyên gia tài chính sẽ cùng bạn mổ xẻ các chỉ số phức tạp như lợi nhuận giữ lại, thặng dư vốn hay dòng tiền, từ đó xây dựng một lộ trình đầu tư cá nhân hóa, giúp bạn nhìn thấu sức khỏe thực sự của doanh nghiệp giữa những biến động không ngừng của thị trường.

Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN

Đối với cộng đồng nhà đầu tư, CASIN tự hào là đơn vị tư vấn đầu tư cá nhân chuyên nghiệp với sứ mệnh bảo vệ nguồn vốn và kiến tạo lợi nhuận ổn định cho khách hàng. Khác biệt với các dịch vụ môi giới truyền thống thường chỉ tập trung vào việc thúc đẩy giao dịch ngắn hạn để thu phí, CASIN lựa chọn triết lý đồng hành trung và dài hạn. Chúng tôi tập trung vào việc cá nhân hóa chiến lược cho từng khách hàng, giúp bạn không chỉ đạt được mục tiêu tăng trưởng tài sản mà còn có được sự an tâm tuyệt đối trong mọi điều kiện thị trường. Hãy kết nối với Casin ngay hôm nay để bắt đầu hành trình đầu tư có chiều sâu và bền vững.

11. Đánh giá từ người dùng thực tế

Dưới đây là chia sẻ từ những nhà đầu tư đã áp dụng kiến thức tài chính vào thực tế:

Chị Phương Thảo, một nhà đầu tư tại TP.HCM, đã phát biểu: “Dịch vụ của Casin đã giúp tôi thay đổi hoàn toàn tư duy đầu tư. Tôi không còn chạy theo các cổ phiếu ‘nóng’ mà tập trung vào những doanh nghiệp có lợi nhuận giữ lại tăng trưởng bền vững để đảm bảo an toàn cho vốn của mình.”

Anh Mạnh Hùng, một khách hàng lâu năm, nhận xét: “Việc hiểu rõ về cách doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư giúp tôi tự tin nắm giữ cổ phiếu qua những giai đoạn thị trường điều chỉnh, vì tôi biết giá trị nội tại của công ty vẫn đang lớn mạnh hàng ngày.”

12. 10 câu hỏi thường gặp về lợi nhuận giữ lại

1. Lợi nhuận giữ lại có phải là tiền mặt không?

Lợi nhuận giữ lại không phải là tiền mặt mà là giá trị tài sản thuần được tái đầu tư (Investopedia, 2023).

2. Lợi nhuận giữ lại nằm ở đâu trên bảng cân đối kế toán?

Lợi nhuận giữ lại nằm trong phần Vốn chủ sở hữu, thuộc bên Nguồn vốn (CFI, 2023).

Bảng cân đối kế toán

Ảnh trên: Bảng cân đối kế toán

3. Tại sao lợi nhuận giữ lại lại quan trọng?

Chỉ số này cho thấy khả năng tự tài trợ và tích lũy giá trị của doanh nghiệp (Harvard Business Review, 2022).

4. Doanh nghiệp dùng lợi nhuận giữ lại để làm gì?

Các mục đích phổ biến bao gồm tái đầu tư, trả nợ, mua lại cổ phiếu và dự phòng rủi ro.

5. Lợi nhuận giữ lại có thể bị âm không?

Có, lợi nhuận giữ lại âm xảy ra khi doanh nghiệp có số lỗ lũy kế lớn hơn lợi nhuận tích lũy (FASB, 2022).

6. Sự khác biệt giữa lợi nhuận giữ lại và cổ tức là gì?

Lợi nhuận giữ lại là phần lãi được giữ lại công ty, còn cổ tức là phần lãi được chia cho cổ đông.

Cổ Tức Là Gì

Ảnh trên: Cổ Tức

7. Lợi nhuận giữ lại có bị đánh thuế không?

Doanh nghiệp nộp thuế trên thu nhập ròng trước khi trích vào lợi nhuận giữ lại; cổ đông nộp thuế khi lợi nhuận này được chia dưới dạng cổ tức.

8. Cách tính lợi nhuận giữ lại nhanh nhất?

Lấy lợi nhuận giữ lại đầu kỳ cộng với lãi ròng sau thuế và trừ đi cổ tức chi trả trong kỳ (Schwab, 2023).

9. Lợi nhuận giữ lại tăng có ý nghĩa gì?

Đây là dấu hiệu của một doanh nghiệp đang hoạt động có lãi và có tiềm năng mở rộng quy mô.

10. Tỷ lệ giữ lại bao nhiêu là hợp lý?

Các công ty tăng trưởng thường giữ lại 70-100%, trong khi các công ty bão hòa thường chia 50-70% lợi nhuận dưới dạng cổ tức (Bloomberg, 2023).

13. Kết luận

Lợi nhuận giữ lại không chỉ là một con số kế toán mà còn là minh chứng cho sự thành công và tầm nhìn dài hạn của một doanh nghiệp. Việc thấu hiểu cách thức hình thành, vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số này giúp nhà đầu tư có được cái nhìn sâu sắc về giá trị nội tại của cổ phiếu.

Thông điệp cuối cùng mà Casin muốn gửi tới bạn chính là: Đầu tư vào doanh nghiệp biết cách biến lợi nhuận giữ lại thành lợi thế cạnh tranh là con đường ngắn nhất dẫn đến sự tăng trưởng tài sản bền vững. Hãy luôn giữ sự tỉnh táo để phân tích những con số đằng sau ánh hào quang của giá cổ phiếu và để chúng dẫn lối cho các quyết định đầu tư thông minh của bạn.