Shareholder (Cổ đông) là chủ sở hữu của một công ty cổ phần thông qua việc nắm giữ các cổ phiếu phát hành, đóng vai trò là nguồn cấp vốn quan trọng nhất. Thực thể này đại diện cho quyền sở hữu hợp pháp đối với một phần tài sản và lợi nhuận của doanh nghiệp, giúp vận hành thị trường vốn và thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế bền vững.
Shareholder nắm giữ những quyền lợi cốt lõi bao gồm quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, quyền nhận cổ tức và quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới. Những đặc quyền này không chỉ bảo vệ lợi ích tài chính của nhà đầu tư mà còn tạo ra cơ chế kiểm soát quản trị, đảm bảo Ban điều hành công ty hoạt động vì mục tiêu chung của các chủ sở hữu.
Các loại shareholder được phân loại dựa trên số lượng cổ phần và loại cổ phiếu sở hữu, điển hình là cổ đông phổ thông và cổ đông ưu đãi. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các nhóm này giúp nhà đầu tư định hình chiến lược quản trị rủi ro, tối ưu hóa nguồn thu nhập thụ động và xác định mức độ ảnh hưởng của mình trong các quyết định then chốt của doanh nghiệp.
Việc trở thành một shareholder thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức phân tích tài chính, khả năng đánh giá thị trường và tuân thủ các nghĩa vụ pháp lý liên quan. Một cổ đông am hiểu sẽ biết cách cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn và giá trị tăng trưởng dài hạn, từ đó xây dựng một danh mục đầu tư an toàn và sinh lời ổn định.
1. Shareholder là gì?

Ảnh trên: Shareholder
Định nghĩa và bản chất pháp lý
Shareholder là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu hợp pháp ít nhất một cổ phần của một công ty cổ phần (Investopedia, 2023).
Theo Luật Doanh nghiệp 2020 tại Việt Nam, tư cách cổ đông được xác lập kể từ thời điểm thông tin của họ được ghi vào sổ đăng ký cổ đông của công ty. Bản chất của shareholder là người góp vốn, do đó họ chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp.
Tiếp theo, hãy cùng phân tích các đặc điểm độc nhất giúp phân biệt cổ đông với các chủ thể khác trong nền kinh tế.
2. Các đặc điểm độc nhất của một Shareholder
Shareholder sở hữu quyền kiểm soát gián tiếp thông qua việc bầu chọn Hội đồng quản trị (Đại học Yale, 2022).
Khác với chủ doanh nghiệp tư nhân trực tiếp điều hành, shareholder trong các công ty lớn thường tách biệt quyền sở hữu và quyền quản lý. Đặc điểm này cho phép doanh nghiệp huy động vốn từ hàng triệu nhà đầu tư mà vẫn đảm bảo tính chuyên môn hóa trong điều hành.
Một đặc tính hiếm gặp khác là khả năng chuyển nhượng tự do cổ phần trên thị trường chứng khoán tập trung. Tính thanh khoản cao cho phép shareholder rút vốn nhanh chóng bằng cách bán cổ phiếu, nếu họ thấy chiến lược của công ty không còn phù hợp (Sở Giao dịch Chứng khoán NYSE, 2023).
3. Shareholder có phải là chủ sở hữu duy nhất của công ty không?
Không, shareholder là chủ sở hữu nhưng phải chia sẻ quyền lợi với các bên liên quan khác hay còn gọi là Stakeholders (Đại học Cornell, 2022).

Ảnh trên: Stakeholders
Trong lý thuyết quản trị hiện đại, trong khi cổ đông tập trung vào lợi nhuận và giá trị cổ phiếu, công ty còn phải chịu trách nhiệm với nhân viên, khách hàng và cộng đồng. Tuy nhiên, shareholder vẫn là nhóm có quyền ưu tiên cao nhất đối với lợi nhuận còn lại sau khi đã thanh toán mọi chi phí và thuế.
Giảm thiểu rủi ro tranh chấp quyền lợi bằng cách hiểu rõ sự khác biệt giữa các nhóm chủ sở hữu này.
4. Phân loại các nhóm Shareholder phổ biến
Có 3 nhóm shareholder chính dựa trên loại cổ phần nắm giữ:
– Cổ đông phổ thông (Common Shareholders): Nắm quyền biểu quyết nhưng đứng cuối hàng ưu tiên khi thanh toán tài sản giải thể.
– Cổ đông ưu đãi (Preferred Shareholders): Nhận cổ tức cố định và được ưu tiên thanh toán trước cổ đông phổ thông, nhưng thường không có quyền biểu quyết.
– Cổ đông sáng lập (Founding Shareholders): Những người góp vốn đầu tiên, thường nắm giữ các cổ phần ưu đãi biểu quyết để duy trì quyền kiểm soát công ty trong giai đoạn đầu.

Ảnh trên: Founding Shareholders
5. Quyền lợi cốt lõi của Shareholder trong doanh nghiệp
Quyền nhận cổ tức là lợi ích tài chính trực tiếp và quan trọng nhất của mọi shareholder (Standard & Poor’s, 2023).
Khi công ty kinh doanh có lãi, một phần lợi nhuận sẽ được chia cho cổ đông dựa trên tỷ lệ sở hữu. Ngoài ra, shareholder còn có các quyền phi tài chính:
1. Tham dự và phát biểu tại Đại hội đồng cổ đông.
2. Tiếp cận thông tin về báo cáo tài chính kiểm toán định kỳ.
3. Khiếu nại hoặc khởi kiện người quản lý nếu họ vi phạm nghĩa vụ trung thực.
6. Nghĩa vụ và trách nhiệm của Shareholder
Shareholder có nghĩa vụ thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn quy định (Luật Doanh nghiệp, 2020).
Nếu không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, tư cách cổ đông có thể bị chấm dứt hoặc bị hạn chế quyền biểu quyết. Ngoài ra, shareholder không được rút vốn đã góp bằng cổ phần phổ thông ra khỏi công ty dưới mọi hình thức, trừ trường hợp được công ty mua lại hoặc chuyển nhượng cho người khác.
7. Đồng hành cùng chuyên gia để trở thành Shareholder chuyên nghiệp
Đầu tư chứng khoán để trở thành một cổ đông thông minh không bao giờ là dễ dàng, đặc biệt trong một thị trường đầy biến động và cạm bẫy thông tin. Nếu bạn là nhà đầu tư mới đang loay hoay tìm hướng đi, hoặc đã tham gia thị trường nhưng thường xuyên gặp cảnh thua lỗ, việc có một người dẫn đường am hiểu là chìa khóa để thay đổi cục diện.

Ảnh trên: Dịch Vụ Tư Vấn Và Đầu Tư Chứng Khoán CASIN
Thấu hiểu những khó khăn đó, dịch vụ tư vấn đầu tư chứng khoán của Casin được thiết kế để đồng hành sát sao cùng bạn. Thay vì những lời khuyên lướt sóng ngắn hạn đầy rủi ro từ các môi giới truyền thống, Casin tập trung vào việc bảo vệ vốn và xây dựng chiến lược cá nhân hóa theo mục tiêu tài chính của riêng bạn. Chúng tôi tin rằng, một cổ đông thực thụ cần sự an tâm và tăng trưởng tài sản bền vững dựa trên phân tích khoa học thay vì may rủi. Hãy để đội ngũ chuyên gia của Casin giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư chuẩn mực và tối ưu hóa lợi nhuận ngay từ hôm nay.
8. Shareholder so với Bondholder: Sự khác biệt về rủi ro?
| Tiêu chí | Shareholder (Cổ đông) | Bondholder (Trái chủ) |
|---|---|---|
| Bản chất | Chủ sở hữu vốn | Chủ nợ của công ty |
| Thu nhập | Cổ tức (không cố định) | Lãi suất (cố định) |
| Quyền kiểm soát | Có quyền biểu quyết | Không có quyền biểu quyết |
| Thứ tự ưu tiên | Sau cùng khi giải thể | Trước cổ đông khi giải thể |
9. Cách thức để trở thành một Shareholder của công ty niêm yết
Bạn có thể trở thành shareholder bằng cách mở tài khoản chứng khoán và đặt lệnh mua cổ phiếu trên sàn giao dịch (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM, 2023).
Quy trình thực hiện gồm các bước sau:
1. Đăng ký mở tài khoản tại các công ty chứng khoán uy tín.
2. Nộp tiền vào tài khoản để sẵn sàng giao dịch.
3. Nghiên cứu mã cổ phiếu của doanh nghiệp bạn muốn sở hữu.
4. Thực hiện lệnh mua với số lượng mong muốn trên ứng dụng giao dịch.
10. 10 câu hỏi thường gặp về Shareholder
1. Shareholder có phải trả nợ thay công ty không?
Không, cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.

Ảnh trên: Shareholder
2. Một người có thể là shareholder của nhiều công ty không?
Có, nhà đầu tư hoàn toàn có quyền sở hữu cổ phần tại nhiều doanh nghiệp khác nhau.
3. Shareholder có quyền sa thải Giám đốc không?
Có, shareholder có quyền biểu quyết bãi miễn Hội đồng quản trị, từ đó thay đổi Ban giám đốc.
4. Cổ tức của shareholder có bị đánh thuế không?
Có, tại Việt Nam, thu nhập từ cổ tức thường chịu thuế thu nhập cá nhân 5%.
5. Shareholder nhỏ lẻ có tiếng nói trong công ty không?
Có, dù tỷ lệ thấp, họ vẫn có quyền biểu quyết và yêu cầu thông tin theo luật định.
6. Sự khác biệt giữa Shareholder và Stockholder là gì?
Hai thuật ngữ này hoàn toàn tương đương, đều chỉ người sở hữu cổ phần doanh nghiệp.

Ảnh trên: Stockholder
7. Shareholder có thể yêu cầu công ty mua lại cổ phần không?
Có, nếu cổ đông biểu quyết phản đối các nghị quyết quan trọng của công ty.
8. Pháp nhân (công ty) có được làm shareholder không?
Có, tổ chức có tư cách pháp nhân được quyền mua cổ phần như cá nhân.
9. Shareholder có được vào văn phòng công ty bất cứ lúc nào không?
Không, cổ đông không
10. Điều gì xảy ra với cổ phần khi shareholder qua đời?
Cổ phần sẽ được chuyển nhượng cho người thừa kế hợp pháp theo quy định pháp luật.
11. Kết luận
Shareholder không chỉ đơn thuần là những người giữ cổ phiếu mà còn là nhân tố then chốt quyết định vận mệnh của doanh nghiệp và sự ổn định của thị trường tài chính. Hiểu rõ vị thế, quyền lợi và trách nhiệm của mình giúp các nhà đầu tư không chỉ bảo vệ tài sản cá nhân mà còn đóng góp vào việc xây dựng môi trường quản trị doanh nghiệp minh bạch, hiệu quả. Dù bạn là cổ đông nhỏ lẻ hay nhà đầu tư tổ chức, việc trang bị kiến thức bài bản và chiến lược đầu tư chuyên nghiệp sẽ luôn là nền tảng vững chắc nhất cho sự thành công dài hạn.